emin

Đồng hồ vạn năng Protek 608

  • Hãng sản xuất : PROTEK
    Danh mục : Đồng hồ vạn năng
  • Liên hệ
  • Gọi để có giá tốt

    • Hanoi: (04) 35.381.269

    • Đà Nẵng: (0236) 3 74 77 11

    • TPHCM: (08) 38.119.636

  • Cam kết chất lượng
  • Bảo hành chính hãng
  • Giao hàng tận nơi
  • Đơn giản hóa giao dịch

Model : Protek 608
Thương hiệu : Protek / Hàn Quốc
Bảo hành : 12 tháng

+ Điện áp DC
Giải đo :     5V, 50V, 500V, 1000V
Phân giải max :    100µV
Độ chính xác     ±0.05% + 5D
+ Điện áp mV DC
Giải đo    500 mV to 2500mV
Phân giải max    10µV
Độ chính xác    ±0.05% + 5D
+ Điện áp AC and (AC+DC) mV
Giải đo    500mV
Phân giải max    10µV
Độ chính xác    AC mV: ±0.75% + 20D
(AC + DC) mV: ±1.5% + 50D
Băng thông AC    50Hz to 20kHz
+ Điện áp AC và (AC+DC)
Giải đo    5V, 50V, 500V, 750V
Phân giải max    100µV
Độ chính xác    AC Volt: ±0.75% + 20D
(AC + DC)Volts: ±2.0% + 50D
Crest Factor    Sine wave: 1.414
+ Dòng điện DCA
Giải đo    5000µA, 500mA, 10 Amps
Phân giải max    0.1µA
Độ chính xác    ±0.2% + 5D
+ AC và (AC+DC) AMPS
Giải đo    5000µA, 500mA, 10A
Phân giải max    0.1µA
Độ chính xác    ACA: ±0.75% + 20D, 50Hz to 1kHz (AC + DC)
A : ±1.5% + 50D, DC to 1kHz
+ Điện trở ( ở giải 50 Ohm là  số đếm 5,000  )
Giải đo    50, 5K, 50K, 500K, 5M, 50M Ohm
Phân giải max    10mW
Độ chính xác    ±0.2% + 5D
+ Điện trở Lo (Ở tất cả giải đo là số đếm 5000)
Giải đo     5KW, 50KW, 500KW; 5MW, 50MW
Phân giải max    1W
Độ chính xác    ±0.5% + 5D
+ Độ dẫn
Giải đo    500nS
Độ phân giải    0.1nS
Độ chính xác    ±3% + 5D
+ Tụ điện
Giải đo :     5nF, 50nF, 500nF, 5µF, 50µF, 500µF, 5000µF
Phân giải max :     1pF
Độ chính xác :     ±2% + 5D
+ Kiểm tra Zenner, Diode
Giải đo :     25.000 V 
Độ chính xác :     ±5% + 10D
Kiểm tra    15V to 22V
+ Kiểm tra liên tục
Giải đo :     5K, 50K, 500K, 5M
Còi kêu :      
+ Nhiệt độ
Giải đo :     -20 to 1200°C, -4 to 2100°F, 253 to 1423°K
Hiện thị :     °C, °F, °K
Độ phân giải :     0.1°
Độ chính xác    ±2°C
0 to 150°C: ±3°C
+ Tần số
Giải đo :     50Hz, 500Hz, 50kHz, 500kHz, 5MHz
Phân giải max :     0.01Hz
Độ nhạy đầu vào :     2V RMS
Độ chính xác :     ±0.01% + 5D
+ Độ rộng xung
Giải đo     200.01ms
Độ phẩn giải max :    10 µs
Độ chính xác :     ±0.1% + 5D
+ % xung
Giải đo :     0 to 100%
Độ phân giải :     0.01%
Độ chính xác :     ±0.1% + 5D
+ Khóa đỉnh
Độ chính xác :     10% of peak for a duration of > 5mS
+ Thông số chung
Giao tiếp : RS232   
Vận hành :     0 to 40°C at 80% relative humidity
Nguồn :     9 Volt battery 
Kích thước :     8.0" H × 3.7" W × 1.7" D (without holster)
Khối lượng :     14.7 oz.
Phụ kiện :     HDSD, Que đo, Que nhiệt độ, , RS-232 cáp, CD ROM

DC Volts
Ranges 5V, 50V, 500V, 1000V
Best Resolution 100µV
Accuracy ±0.05% + 5D
mV DC
Ranges 500 mV to 2500mV
Best Resolution 10µV
Accuracy ±0.05% + 5D
AC and (AC+DC) mV
Ranges 500mV
Best Resolution 10µV
Accuracy AC mV: ±0.75% + 20D
(AC + DC) mV: ±1.5% + 50D
AC Bandwidth 50Hz to 20kHz
AC and (AC+DC) Volts
Ranges 5V, 50V, 500V, 750V
Best Resolution 100µV
Accuracy AC Volt: ±0.75% + 20D
(AC + DC)Volts: ±2.0% + 50D
Crest Factor Sine wave: 1.414
DC CURRENT
Ranges 5000µA, 500mA, 10 Amps
Best Resolution 0.1µA
Accuracy ±0.2% + 5D
AC and (AC+DC) AMPS
Ranges 5000µA, 500mA, 10A
Best Resolution 0.1µA
Accuracy AC Amps: ±0.75% + 20D, 50Hz to 1kHz (AC + DC)
Amps: ±1.5% + 50D, DC to 1kHz
Resistance (50 Ohm range is 5,000 count)
Ranges 50W, 5KW, 50KW, 500KW, 5MW, 50MW
Best Resolution 10mW
Accuracy ±0.2% + 5D
Resistance Lo Ohms (All ranges are 5,000 count)
Ranges 5KW, 50KW, 500KW; 5MW, 50MW
Best Resolution 1W
Accuracy ±0.5% + 5D
Conductance (5,000 count)
Range 500nS
Resolution 0.1nS
Accuracy ±3% + 5D
Capacitance (All ranges are 5,000 count)
Ranges 5nF, 50nF, 500nF, 5µF, 50µF, 500µF, 5000µF
Best Resolution 1pF
Accuracy ±2% + 5D
Zener Diode Test
Range 25.000 V Approx.
Accuracy ±5% + 10D
Test 15V to 22V
Continuity
Ranges 5KW, 50KW, 500KW, 5MW
Buzzer Will sound at: < 0.1% of full scale of each range
Temperature
Ranges -20 to 1200°C, -4 to 2100°F, 253 to 1423°K
Display °C, °F, °K
Resolution 0.1°
Accuracy ±2°C
0 to 150°C: ±3°C
Frequency (50Hz & 500Hz ranges are 5,000 count)
Ranges 50Hz, 500Hz, 50kHz, 500kHz, 5MHz
Best Resolution 0.01Hz
Input Sensitivity 2V RMS
Accuracy ±0.01% + 5D
Pulse Width
Range 200.01ms
Best Resolution 10 µs
Accuracy ±0.1% + 5D
Duty Cycle
Range 0 to 100%
Resolution 0.01%
Accuracy ±0.1% + 5D
Peak Hold
Accuracy 10% of peak for a duration of > 5mS
General Specifications
Operating System Windows(r) 95/98/ME/XP/2000
Update Rates 2/s
RS-232 Output Medium Infrared
Operating Temperature 0 to 40°C at 80% relative humidity
Power 9 Volt battery @ 36 hours of continuous operation
Size 8.0" H × 3.7" W × 1.7" D (without holster)
Weight 14.7 oz.
Standard Accessories Manual, Protective holster, Safety probes, Temperature adapter and Probe, RS-232 cable, CD ROM

Có thể bạn thích

Đồng hồ vạn năng Owon B35 (1000V, 20A, Bluetooth)

Đồng hồ vạn năng Owon B35 (1000V, 20A, Bluetooth)

790,000VND add cart
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1019R (True-RMS)

Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1019R (True-RMS)

950,000VND add cart
Đồng hồ vạn năng ProsKit MT-2017

Đồng hồ vạn năng ProsKit MT-2017

Liên hệ add cart
Đồng hồ đa năng Tenmars TM-82 (600V)

Đồng hồ đa năng Tenmars TM-82 (600V)

1,035,000VND add cart
Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1109S

Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1109S

750,000VND add cart
Đồng hồ vạn năng ProsKit MT-1250

Đồng hồ vạn năng ProsKit MT-1250

Liên hệ add cart
Đồng hồ vạn năng chỉ thị kim Sanwa AU-32 (±3%)

Đồng hồ vạn năng chỉ thị kim Sanwa AU-32 (±3%)

1,872,000VND add cart
Đồng hồ vạn năng chỉ thị kim Sanwa SP-18D (3%)

Đồng hồ vạn năng chỉ thị kim Sanwa SP-18D (3%)

819,000VND add cart
Đồng hồ vạn năng chỉ thị kim Sanwa SP20 (3%)

Đồng hồ vạn năng chỉ thị kim Sanwa SP20 (3%)

848,000VND add cart
Đồng hồ vạn năng Hioki DT4224 (600V, True RMS)

Đồng hồ vạn năng Hioki DT4224 (600V, True RMS)

3,150,210VND add cart
Hot
Đồng hồ vạn năng bỏ túi Hioki 3244-60

Đồng hồ vạn năng bỏ túi Hioki 3244-60

892,500VND add cart
Đồng hồ đo Volt Sanwa KP1 (0.7%)

Đồng hồ đo Volt Sanwa KP1 (0.7%)

2,077,000VND add cart
Đồng hồ vạn năng số Sanwa CD772 (True Rms, 0.5%)

Đồng hồ vạn năng số Sanwa CD772 (True Rms, 0.5%)

1,814,000VND add cart
Đồng hồ vạn năng Sanwa CD771 (0.5%)

Đồng hồ vạn năng Sanwa CD771 (0.5%)

1,375,000VND add cart
1
2
3
4
5
6
aaa

Đăng ký nhận tin - cơ hội nhận khuyến mãi

Khi gửi email này, tôi đồng ý với chính sách quyền riêng tư

Công ty Cổ phần EMIN Việt Nam

Địa chỉ: Số 8A, đường Hoàng Cầu Mới, Q.Đống Đa, Hà Nội

Điện thoại: (04) 35.38.12.69 - (04) 35.38.12.71

Hotline: Mr Giang 0976.59.59.68 - Mr Hưng 0904.103.179 - Mr Biển 0904.495.511

Kinh doanh và Hỗ trợ dự án: 0904.103.179

Fax: (04) 35 190 360 - Email: hn@emin.vn

Giấy phép đăng ký kinh doanh số: 0105309275

Văn phòng tại TP HCM

Địa chỉ: Số 218, đường Cộng Hòa, Q.Tân Bình, TP Hồ Chí Minh

Điện thoại: (08) 38.11.96.36 - (08) 38.11.93.59 

Hotline: Mr Linh 0935.131.541 - Mr Nam 0973.335.769 

Fax: (08) 3811 95 45 - Email: hcm@emin.vn

Văn phòng tại TP Đà Nẵng

Địa chỉ: Số 112A Đường Lê Đình Lý, Phường Vĩnh Trung, Quận Thanh Khê, TP Đà Nẵng

Điện thoại: (0236) 374 77 11 - (0236) 374 77 22 - (0236) 374 77 33

Hotline: Mr Hiền 0906.38.68.28 -  Kế toán: 0236 3 74 77 00

Fax: (0236) 374 77 44 - Email: dn@emin.vn