emin

Máy đếm tần số Uni FC-8150U (1.5GHz)

  • Hãng sản xuất : UNI
    Danh mục : Thiết bị đếm tần số Hz
  • Liên hệ
  • Gọi để có giá tốt

    • Hanoi: (04) 35.381.269

    • TPHCM: (08) 38.119.636

  • Cam kết chất lượng
  • Bảo hành chính hãng
  • Giao hàng tận nơi
  • Đơn giản hóa giao dịch

Hãng sản xuất: UNI-Hàn Quốc
Xuất xứ: Hàn Quốc
1 Đo tần số
Hiện thị : 9 số LED
Giải đo : 0.1Hz ~ 1.5Ghz
Độ phân giải : 1nHz ~ 10Hz
Độ chính xác : +-1 count
2 Đặc tính đầu vào
Kết nối đầu vào : A, B,C
Độ nhạy : Đầu vào A, B : 30mVrms
Trở kháng : Đầu vào A, B : 1MOhm< 40pF
Điện áp lớn nhất : A, B : 250Vrms
Độ suy giảm : A, B : x1, x10
3) Chức năng cho đầu vào A
+ Chu kì :
Giải : 10ms ~ 10s
Độ phân giải : 1ps ~ 1ns
Độ chính xác : +-1 count
+ Tổng cộng
Giải : 5Hz ~ 10Mhz
Tổng số đếm : 999999999 (Max)
4) Chức năng so sánh cho đầu vào A, B
+ Khoảng thời gian A or B
Giải : 10mSec đến 10Sec
Hiện thị LSD : 100mSec
Độ phân phải : +- LSD
Độ chính xác : +- 1 count
+ Tỉ lệ A/B
Giải đầu vào A : 0.1Hz ~ 100Mhz
Giải đầu vào B : 0.1Hz ~ 100Mhz
Hiện thị LSD : AxN/B
N = 1 ~ 1000
5) Thông số chung
+ Nguồn : 115/230VAC +/- 10% ,48 to 66Hz
+ Nhiệt độ vận hành : 0 ~ 40oC
+ Kích thước : 115/230VAC +/- 10% ,48 to 66Hz
+ Khối lượng : 2,5Kg
+ Phụ kiện : Dây nguồn, Cầu chì, Đầu dây vào, HDSD
Bảo hành : 12 tháng

- Frequency measuring range : 0.1Hz to 100MHz in A, B input / 80MHz to 1.5GHz in C input
- Period and Total measurement for input A
- Time interval and Ratio measurement for input A and B
- Trigger level adjustment for input A
- Separate and Common mode selectable for input A and B
- Slope mode selectable for input A and B
- 9 Digit display with 0.01 mHz resolution in 1 Sec.
- RS-232C serial interface function for communicating wit computer
- High sensitivity External reference input function( Higher than 1.5 Vrms)
- Reciprocal technique for high resolution at low counting frequencies
- Self check function executed to perform a automatic self diagnosis of various counter function
- Push-scanning for selecting Function and Gate time
- Low-pass filter(100 kHz, -3 dB) installed for removing noise signal in low frequency measuring
- AC/DC coupling function (Selectable AC/DC Coupling)
- 10:1 Input Attenuation (Selectable x1/x10 Attenuator)
- Data hold function
  Specification
 
 
Function   Specification
 
     
Display   9 digit large green LED display, Overflow, Gate time,
mHz, Hz, kHz, MHz, nS, uS, mS, S, HOLD
 
     
Frequency Measurement Range Input A,B: 0.1Hz-100MHz, Input C: 80MHz-1.5GHz
   
Gate Time 0.01Sec, 0.1Sec, 1Sec, 10Sec
   
Resolution 1nHz to 10Hz
   
Accuracy +/-Resolution +/- TimebaseError +/- 1count
     
Input Characteristics Terminal A, B, C
   
Sensitivity A, B Input : 30mVrms , C input : 30mVrms
   
Impedance A, B input : 1 Mohm, ←40pF , C input : 50 ohm
   
Max. Input Voltage A, B input : 250mVrms, C input : 3Vrms
   
Attenuator A, B input : x1, x10
   
Slope A, B +, - selectable
   
Trigger A Preset or Variable
   
Low Pass Filter A,B input : 100kHz, -3dB
     
Multi Function for input A Period Range : 10mSec to 10Sec
  Resolution : 1pSec to 1nSec depending
on Gate time and Input Signal
Accuracy : +/- Resolution +/- Trigger Error +/- 1count
   
Totalize Range : 5Hz to 10MHz
Count capacity : 0 to 999999999(Max)
     
Comparison Function Time Interval (A to B) Range : 10mSec to 10Sec
for input A,B L.S.D Display : 100mSec
  Resolution : +/- L.S.D. +/- Trigger Error
Accuracy : +/- Resolution +/- 1count
   
Ratio (A/B) Range : A input ; 0.1Hz to 100MHz
B input ; 5Hz to 100MHz
L.S.D. Display : A x N/B,N = 1 to 1000
Accuracy : +/- 1 Count of A +/- B Trigger Error +/- A
     
Time Base Characteristics Internal Timebase Frequency : 10MHz TCO (TCXO ; Option)
Aging Rate : Less than 5x10-6/month
Temperature Stability : Less than 5 x10-6 (0 to + 50·C)
Line Voltage : Less than 1x10-6 for 10% variation
   
Frequency Frequency : 10MHz
Standard Output Amplitude : 1.5Vp-p
  Impedance ; Approx. 600 ohm
   
External Frequency : 10MHz
Standard Input Input Level : 1.5Vrms to 5Vrms
  Impedance ; Approx. 600 ohm
     
General Power 115/230VAC +/- 10% ,48 to 66Hz
Requirement
   
Operating 0 to 50 ·C (Accuracy specified at 25 +/- 5 ·C)
Temperature
   
Dimension 240(W) x 270(D) x 90(H)mm
   
Weight Approx. 2.5 kg
   
Standard Power cord, BNC cable, Fuse, Instruction manual
Accessories
 

 

Có thể bạn thích

Máy đếm tần BK Precision 1856D (3.5Ghz)

Máy đếm tần BK Precision 1856D (3.5Ghz)

12,420,000VND add cart
Bộ đếm tần EZ FC-7150U (1.5Ghz)

Bộ đếm tần EZ FC-7150U (1.5Ghz)

8,004,000VND add cart
Máy đếm, phân tích tần Tektronix MCA3027  (27 GHz, 3CH)

Máy đếm, phân tích tần Tektronix MCA3027 (27 GHz, 3CH)

270,864,000VND add cart
Máy đếm tần số GWinstek GFC-8270H (2.7GHz)

Máy đếm tần số GWinstek GFC-8270H (2.7GHz)

7,521,000VND add cart
Máy đếm tần số Uni FC-8300 (3.7GHz)

Máy đếm tần số Uni FC-8300 (3.7GHz)

Liên hệ add cart
Máy đếm tần Tektronix FCA3003 (3 GHz, 3CH)

Máy đếm tần Tektronix FCA3003 (3 GHz, 3CH)

98,313,600VND add cart
Máy đếm tần cầm tay TTI PFM3000 (2 kênh, 3GHz)

Máy đếm tần cầm tay TTI PFM3000 (2 kênh, 3GHz)

Liên hệ add cart
Máy đếm tần TTI TF960 (3 kênh, 6GHz)

Máy đếm tần TTI TF960 (3 kênh, 6GHz)

Liên hệ add cart
Máy đếm tần BK Precision 1823A (2.4Ghz)

Máy đếm tần BK Precision 1823A (2.4Ghz)

10,810,000VND add cart
Máy đếm, phân tích tần Tektronix MCA3040 (40 GHz, 3CH)

Máy đếm, phân tích tần Tektronix MCA3040 (40 GHz, 3CH)

401,280,000VND add cart
Máy đếm tần số GWinstek GFC-8131H (1.3GHz)

Máy đếm tần số GWinstek GFC-8131H (1.3GHz)

5,865,000VND add cart
Máy đếm tần Tektronix FCA3000 (300 MHz, 2CH)

Máy đếm tần Tektronix FCA3000 (300 MHz, 2CH)

67,214,400VND add cart
Máy đếm tần TTI TF930 (2 kênh, 3GHz)

Máy đếm tần TTI TF930 (2 kênh, 3GHz)

Liên hệ add cart
Máy đếm tần số Uni FC-8150 (1.5GHz)

Máy đếm tần số Uni FC-8150 (1.5GHz)

Liên hệ add cart
Máy đếm tần Tektronix FCA3103 (3 GHz, 3CH)

Máy đếm tần Tektronix FCA3103 (3 GHz, 3CH)

136,184,400VND add cart
Máy đếm tần số GWinstek GFC-8010H (10Hz ~ 120Mhz)

Máy đếm tần số GWinstek GFC-8010H (10Hz ~ 120Mhz)

3,841,000VND add cart
1
2
3
4
5
6
aaa

Đăng ký nhận tin - cơ hội nhận khuyến mãi

Khi gửi email này, tôi đồng ý với chính sách quyền riêng tư

Văn phòng tại Hà Nội

Địa chỉ: Số 8A, đường Hoàng Cầu Mới, Q.Đống Đa, Hà Nội

Điện thoại: (04) 35.38.12.69 - (04) 35.38.12.71

Hotline: 0976.59.59.68 - 0904.103.179 - 0904.495.511

Kinh doanh và Hỗ trợ dự án: 0904.103.179

Fax: (04) 35 190 360; Email: hn@emin.vn

Giấy phép đăng ký kinh doanh số: 0105309275

Văn phòng tại Tp.Hồ Chí Minh

Địa chỉ: Số 218, đường Cộng Hòa, Q.Tân Bình, TP Hồ Chí Minh

Điện thoại: (08) 38.11.96.36 - (08) 38.11.93.59 

Hotline: 0935.131.541 - 0973.335.769 

Fax: (08) 3811 95 45; Email: hcm@emin.vn