emin

Máy đo điện trở đất và điện trở suất Sonel MRU-120 (3p, 4p, kìm đo)

  • Hãng sản xuất : SONEL
    Danh mục : Đo điện trở đất - điện trở suất
  • Liên hệ
  • Gọi để có giá tốt

    • Hanoi: (04) 35.381.269

    • TPHCM: (08) 38.119.636

  • Cam kết chất lượng
  • Bảo hành chính hãng
  • Giao hàng tận nơi
  • Đơn giản hóa giao dịch


Hãng sản xuất: Sonel BaLan
Xuất xứ: Ba Lan-EU
- Đo điện áp nhiễu
+ 0...100 V/ 1 V /±(2% m.v + 3 digits)
- Đo điện trở đất (phương pháp 3- và 4-cực)
+ 0,00...19,99 Ω/ 0,01 Ω /±(2% m.v. + 2 digits)
+ 20,0...199,9 Ω/ 0,1 Ω /±(2% m.v. + 2 digits)
+ 2,0k...9,99 kΩ/ 0,01 kΩ /±(5% m.v. + 2 digits)
+ 10,0k...19,9 kΩ/ 0,1 kΩ /±(5% m.v. + 2 digits)
- Đo điện trở của điện cực phụ RH và RS
+ 0...999 Ω/ 1 Ω /±(5% (RS+RE+RH) + 8 digits)
+ 1,00k...9,99 kΩ/ 0,01 kΩ /±(5% (RS+RE+RH) + 8 digits)
+ 10,0k...19,9 kΩ/ 0,1 kΩ /±(5% (RS+RE+RH) + 8 digits)
- Đo điện trở đất sử dụng ampe kìm và điện cực phụ (3 cực + kìm đo) (option clamp)
+ 0,00...19,99 Ω/ 0,01 Ω /±(8% m.v. + 3 cyfry)
+ 20,0...199,9 Ω/0,1 Ω /±(8% m.v. + 3 cyfry)
+ 200...1999 Ω/1 Ω /±(8% m.v. + 3 cyfry)
- Đo điện trở đất sử dụng 2 kìm đo (option clamp)
+ 0,00..19,99 Ω/ 0,01 Ω /±(10% m.v. + 3 digits)
+ 20,0...149,9 Ω / 0,1 Ω /±(20% m.v. + 3 digits)
- Đo điện trở suất của đất
+ 0,0...199,9 Ωm /0,1 Ωm     
+ 200...1999 Ωm /1 Ωm
+ 2,00k...19,99 kΩm /0,01 kΩm
+ 20,0k...99,9 kΩm /0,1 kΩm
+ 100k...999 kΩm /1 kΩm

- Phụ kiện kèm theo:

+ 01 dây đo, 1 dây dài 1,2m; WAPRZ1X2REBB

+ 1 dây dài 2,2m. WAPRZ2X2BLBB

+ 01 kẹp cá sấu. WAKROBL20K01

+ 1 dây đeo. WAPOZSZEKPL

+ Pin xạc WAAKU03

+ bộ xạc pin.WAZASZ7

+ cọc đo. WASONG30

+ 02 cuộn dây 25m (01 dây màu đỏ, 01 dây màu xanh).

WAPRZ025REBBSZ, WAPRZ025BUBBSZ

+ 01 cuộn dây 50m màu vàng. WAPRZ050YEBBSZE

+ Cáp USB để kết nôi với máy tính. WAPRZUSB

+ Hộp đựng máy L2. WAFUTL2

- Tài liệu kèm theo:

+ Catalogue hướng dẫn sử dụng bằng tiếng Anh

+ Giấy chứng nhận kiểm tra xuất xưởng.

Bảo hành: 12 tháng

 MRU-120 Technical Specifications

 

Possible measurements:

  • earth resistance measurment with 3-pole,4-pole method,
  • earth resistance measurement without disconnecting measured earths (using clamp),
  • continuity of equipotential bondings and protecting conductors
  • two clamps earth resistance measurement without auxiliary test probs,
  • earth resistivity measurement,

 It allows to take the measurements of: 

  • earthing resistance using auxiliary electrodes,
  • earthing resistance using auxiliary electrodes and clamp (for measurements of multiple earthing)
  • earthing resistance using double clamps (for measurement of earthing when it is impossible to use auxiliary electrodes),
  • ground resistivity (Wenner method),
  • measurement of continuity of equipotential bondings and protective conductors (meeting the requirements of IEC 60364-6-61:2000 section 6.12.2) with auto-zero function – with current 200mA.

Additionally:

  • measurement of resistance of auxiliary electrodes RS and RH,
  • measurement of interference voltage,
  • measurement of interference frequency,
  • measurement in the presence of interference voltage in the power network with frequency 50Hz, 60Hz
  • selection of maximum measuring voltage (25V and 50V)
  • introducing the distance between the electrodes for the resistivity in metres (m),
  • memory of 990 measurements (10 banks of 99 cells each),
  • calibration of clamp used,
  • real time clock (RTC),
  • data transmission to the computer (USB, wireless),
  • indication of battery state.
Electric security:
- type of insulation: double, according to  EN 61010-1 and IEC 61557
- measurement category: CAT IV 300V acc. to EN 61010-1
- protection class acc. to EN 60529: IP54

Rated operational conditions:

- operation temperature: -10...+50°C
- storage temperature: -20...+70°C
- humidity: 20...80%

Other technical data:

- LCD display: graphic, backlighted 
- interface: USB, wireless
- number of measurements carried out of set of batteries: > 500
- warranty: 36 months

 

Measurement of interference voltage

Range Resolution Accuracy
0...100V 1V ±(2% m.v + 3 digits)

• singnalling  overvoltage 24V or 40V rms
• measurement for DC and AC 45…65 Hz,


Measurement of earthing resistance (method 3- and 4-pole) 

measurement range to IEC61557-5: 0,30Ω...19,9kΩ

 

Range Resolution Accuracy
0,00...19,99Ω 0,01Ω
±(2% m.v. + 2 digits)
20,0...199,9Ω 0,1Ω
200...1999Ω
2,0k...9,99kΩ 0,01kΩ  ±(5% m.v. + 4 digits)
10,0k...19,9kΩ 0,1kΩ

 

• measurement current: under short circuit >200mA, 
• voltage on open terminals: selectable <25V AC or <50V AC,
• frequency of measurement current: 125 (for networks 50Hz) or 150Hz (for 60Hz),
 
Measurement of continuity of equipotential bondings and protective conductors (Rcont)
measurement range to IEC61557-5: 0,24Ω...19,9kΩ

 

Range Resolution Accuracy
0,00...19,99Ω 0,01Ω
±(2%  m.v. + 2 digits)
20,0...199,9Ω 0,1Ω
200...1999Ω
2,0k...9,99kΩ 0,01kΩ  ±(5%  m.v. + 2 digits)
10,0k...19,9kΩ 0,1kΩ

 

•voltage on open terminals: <24Vrms but >4Vrms,
• measurement current: under short circuit >200mA,
• frequency of measurement current: 125 (for networks 50Hz)  
  or 150Hz (for networks 60Hz), possible choice of measurement frequency in menu,
• auto-zero function measurement leads

Measurement of resistance of auxiliary electrodes RH and RS

 

Range Resolution Accuracy
0...999Ω
±(5% (RS+RE+RH) + 8 digits)
1,00k...9,99kΩ 0,01kΩ
10,0k...19,9kΩ 0,1kΩ

 


Measurement of multiple earthing resistance with using the clamp and auxiliary electrodes (3p + clamp) 

measurement range to IEC61557-5: 0,44Ω...1999Ω 

 

Range Resolution Accuracy
0,00...19,99Ω 0,01Ω
±(8% m.v. + 3 cyfry)
20,0...199,9Ω 0,1Ω
200...1999Ω

 

• voltage on open terminals: selectable <25V AC or <50V AC,
• measurement current: under short circuit > 200mA,
• frequency of measurement current: 125 (for networks 50Hz) 
  or 150Hz (for 60Hz),


Measurement of multiple earthing resistance with using double clamps

 

Range Resolution Accuracy
0,00..19,99Ω 0,01Ω ±(10% m.v. + 3 digits)
20,0...149,9Ω 0,1Ω ±(20% m.v. + 3 digits)

 

• frequency of measurement current 125 (for networks 50Hz) 
  or 150Hz (for networks 60Hz)


Measurement of ground resistivity 
Measurement method: Wennera, ρ=2πLRE

 

Range Resolution Accuracy
0,0...199,9Ωm 0,1Ωm depending on measurement 
accuracy RE with 4p method, 
but not less than ±1 digit
200...1999Ωm 1Ωm
2,00k...19,99kΩm 0,01kΩm
20,0k...99,9kΩm 0,1kΩm
100k...999kΩm 1kΩm

 

L – distance between probes: 1...50m

Download: 

 

 


 

Có thể bạn thích

Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 4105 ER

Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 4105 ER

3,289,000VND add cart
Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 2705 ER

Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 2705 ER

2,898,000VND add cart
Máy đo điện trở đất KYORITSU 4102AH, K4102Ah (12/120/1200Ω)

Máy đo điện trở đất KYORITSU 4102AH, K4102Ah (12/120/1200Ω)

4,010,000VND add cart
Ampe kìm đo điện trở đất Fluke 1630 (0 ~ 1500Ω)

Ampe kìm đo điện trở đất Fluke 1630 (0 ~ 1500Ω)

Liên hệ add cart
Máy đo điện trở đất và điện trở suất Sonel MRU-20

Máy đo điện trở đất và điện trở suất Sonel MRU-20

Liên hệ add cart
Máy đo điện trở đất Sew 2734 ER (4 dây 3 cọc)

Máy đo điện trở đất Sew 2734 ER (4 dây 3 cọc)

4,531,000VND add cart
Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 1805 ER

Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 1805 ER

3,013,000VND add cart
Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 1105 ER

Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 1105 ER

Liên hệ add cart
Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 2120 ER (hiển thị số)

Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 2120 ER (hiển thị số)

3,266,000VND add cart
Ampe kìm đo điện trở đất Kyoritsu 4200, K4200 (20Ω~1200Ω)

Ampe kìm đo điện trở đất Kyoritsu 4200, K4200 (20Ω~1200Ω)

16,380,000VND add cart
Máy đo điện trở đất  Fluke 1621 (20/200/2KΩ)

Máy đo điện trở đất Fluke 1621 (20/200/2KΩ)

Liên hệ add cart
Máy đo điện trở đất 4 dây SEW 4234 ER (Hiển thị số)

Máy đo điện trở đất 4 dây SEW 4234 ER (Hiển thị số)

6,877,000VND add cart
1
2
3
4
5
6
aaa

Đăng ký nhận tin - cơ hội nhận khuyến mãi

Khi gửi email này, tôi đồng ý với chính sách quyền riêng tư

Văn phòng tại Hà Nội

Địa chỉ: Số 8A, đường Hoàng Cầu Mới, Q.Đống Đa, Hà Nội

Điện thoại: (04) 35.38.12.69 - (04) 35.38.12.71

Hotline: 0976.59.59.68 - 0904.103.179 - 0904.495.511

Kinh doanh và Hỗ trợ dự án: 0904.103.179

Fax: (04) 35 190 360; Email: hn@emin.vn

Giấy phép đăng ký kinh doanh số: 0105309275

Văn phòng tại Tp.Hồ Chí Minh

Địa chỉ: Số 218, đường Cộng Hòa, Q.Tân Bình, TP Hồ Chí Minh

Điện thoại: (08) 38.11.96.36 - (08) 38.11.93.59 

Hotline: 0935.131.541 - 0973.335.769 

Fax: (08) 3811 95 45; Email: hcm@emin.vn