emin

Máy đo điện trở đất và điện trở suất Sonel MRU-200

  • Hãng sản xuất : SONEL
    Danh mục : Đo điện trở đất - điện trở suất
  • Liên hệ
  • Gọi để có giá tốt

    • Hanoi: (04) 35.381.269

    • TPHCM: (08) 38.119.636

  • Cam kết chất lượng
  • Bảo hành chính hãng
  • Giao hàng tận nơi
  • Đơn giản hóa giao dịch


Hãng sản xuất: Sonel BaLan
Xuất xứ: Ba Lan-EU
- Đo điện áp nhiễu
+ 0...100 V/ 1 V /±(2% m.v + 3 digits)
- Đo điện trở đất (phương pháp 3- và 4-cực)
+ 0,000...3,999 Ω/ 0,001 Ω /±(2% m.v. + 4 digits)
+ 4,00...39,99 Ω/ 0,01 Ω /±(2% m.v. + 2 digits)
+ 40,0k...399,9 kΩ/ 0,01 kΩ /±(5% m.v. + 2 digits)
+ 10,0k...19,9 kΩ/ 0,1 kΩ /±(5% m.v. + 2 digits)
- Đo điện trở của điện cực phụ RH và RS
+ 0...999 Ω/ 1 Ω /±(5% (RS+RE+RH) + 8 digits)
+ 1,00k...9,99 kΩ/ 0,01 kΩ /±(5% (RS+RE+RH) + 8 digits)
+ 10,0k...19,9 kΩ/ 0,1 kΩ /±(5% (RS+RE+RH) + 8 digits)
- Đo điện trở đất sử dụng ampe kìm và điện cực phụ (3 cực + kìm đo) (option clamp)
+ 0,00...19,99 Ω/ 0,01 Ω /±(8% m.v. + 3 cyfry)
+ 20,0...199,9 Ω/0,1 Ω /±(8% m.v. + 3 cyfry)
+ 200...1999 Ω/1 Ω /±(8% m.v. + 3 cyfry)
- Đo điện trở đất sử dụng 2 kìm đo (option clamp)
+ 0,000..3,999 Ω*/ 0,01 Ω /±(8% m.v. + 4 digits)
+ 10,0...99,9 Ω / 0,01 Ω /±(8% m.v. + 3 digits)
+ 100...999 Ω / 0,1 Ω /±(8% m.v. + 3 digits)
* trong dải đo 0,000...0,045 Ω độ chính xác không được đảm bảo
- Đo điện trở suất của đất
+ 0,0...199,9 Ωm /0,1 Ωm     
+ 200...1999 Ωm /1 Ωm
+ 2,00k...19,99 kΩm /0,01 kΩm
+ 20,0k...99,9 kΩm /0,1 kΩm
+ 100k...999 kΩm /1 kΩm

 

- Phụ kiện kèm theo:

+ 01 dây đo, 1 dây dài 1,2m; WAPRZ1X2REBB

+ 1 dây dài 2,2m. WAPRZ2X2BLBB

+ 01 kẹp cá sấu. WAKROBL20K01

+ 1 dây đeo. WAPOZSZEKPL

+ Pin xạc WAAKU03

+ bộ xạc pin.WAZASZ7

+ cọc đo. WASONG30

+ 02 cuộn dây 25m (01 dây màu đỏ, 01 dây màu xanh).

WAPRZ025REBBSZ, WAPRZ025BUBBSZ

+ 01 cuộn dây 50m màu vàng. WAPRZ050YEBBSZE

+ Cáp USB để kết nôi với máy tính. WAPRZUSB

+ Hộp đựng máy L2. WAFUTL2

- Tài liệu kèm theo:

+ Catalogue hướng dẫn sử dụng bằng tiếng Anh

+ Giấy chứng nhận kiểm tra xuất xưởng.

Bảo hành: 12 tháng

 It allows to take the measurements of: 

  • earthing resistance using auxiliary electrodes,
  • earthing resistance using auxiliary electrodes and clamp (for measurements of multiple earthing)
  • earthing resistance using double clamps (for measurement of earthing when it is impossible to use auxiliary electrodes),
  • impulse earth resistance (without disconnecting measured earthing),
  • ground resistivity (Wenner method),
  • current using the clamp (e.g. leakage) and flexible clamp (Rogowsky coil),
  • measurement of continuity of equipotential bondings and protective conductors (meeting the requirements of IEC 60364-6-61:2000 section 6.12.2) with auto-zero function – with current 200mA.

Additionally:

  • measurement of resistance of auxiliary electrodes RS and RH,
  • measurement of interference voltage,
  • measurement of interference frequency,
  • measurement in the presence of interference voltage in the power network
    with frequency 16 2/3 Hz, 50Hz, 60Hz and 400Hz (with automatic selection of proper frequency of measuring signal or with manual selection),
  • selection of maximum measuring voltage (25V and 50V)
  • introducing the distance between the electrodes for the resistivity in metres (m) and feet (ft),
  • memory of 990 measurements (10 banks of 99 cells each),
  • calibration of clamp used,
  • real time clock (RTC),
  • data transmission to the computer (USB),
  • indication of battery state.

Electric security:
- type of insulation: double, according to EN 61010-1 and IEC 61557
- measurement category: CAT IV 300V acc. to EN 61010-1
- protection class acc. to EN 60529: IP54

Rated operational conditions:
- operation temperature: -10...+50°C
- storage temperature: -20...+70°C
- humidity: 20...80%

Other technical data:

- LCD display: graphic, backlighted 
- interface: USB
- number of measurements carried out of set of batteries: > 1200
- warranty: 36 months

 

Measurement of interference voltage

Range Resolution Accuracy
0...100V 1V ±(2% m.v. + 3 digits)

Measurement of interference frequency

Range Resolution Accuracy
15...450Hz 1Hz ±(1% m.v. + 2 digits)

Measurement of earthing resistance (method 3- and 4-pole) 
measurement range to IEC61557-5: 0,100Ω...19,9kΩ

 

Range Resolution Accuracy
0,000...3,999Ω 0,001Ω ±(2% m.v. + 4 digits)
4,00...39,99Ω 0,01Ω ±(2% m.v. + 2 digits)
40,0...399,9Ω 0,1Ω
400...3999Ω 0,001kΩ
4,00k...19,99kΩ 0,01kΩ ±(5% m.v. + 2 digits)


Measurement of continuity of equipotential bondings and protective conductors (Rcont
measurement range to IEC61557-4: 0,045Ω...19,99kΩ

 

Range Resolution Accuracy
0,000...3,999Ω 0,001Ω ±(2% m.v. + 4 digits)
4,00...39,99Ω 0,01Ω ±(2% m.v. + 2 digits)
40,0...399,9Ω

0,1Ω

400...3999Ω 0,001kΩ
4,00k...19,99kΩ 0,01kΩ ±(5% m.v. + 2 digits)


Measurement of resistance of auxiliary electrodes RH and RS

 

Range Range Accuracy
0...999Ω
±(5% (RS+RE+RH) + 8 digits)
1,00k...9,99kΩ 0,01kΩ
10,0k...19,9kΩ 0,1kΩ


Measurement of multiple earthing resistance with using the clamp and auxiliary 
electrodes (3p + clamp)
 measurement range to IEC61557-50,120Ω...1,99kΩ

 

Range Resolution Accuracy
0,000...3,999Ω* 0,01Ω ±(8% m.v. + 4 digits)
10,0...99,9Ω 0,01Ω ±(8% m.v. + 3 digits)
100...999Ω 0,1Ω
1,00k...1,99kΩ

* - in range 0,000…0,045Ω the accuracy is not specified.

Measurement of multiple earthing resistance with using double clamps

 

Range Resolution Accuracy
0,00...19,99Ω 0,1Ω ±(10% m.v. + 3 digits)
20,0...149,9Ω 0,1Ω ±(20% m.v. + 3 digits)


Measurement of ground resistivity Measurement method: Wennera, ρ=2πLRE

 

Range Resolution Accuracy
0,0...199,9Ωm 0,1Ωm depending on measurement 
accuracy RE with 4p method, 
but not less than ±1 digit
200...1999Ωm 1Ωm
2,00k...19,99kΩm 0,01kΩm
20,0k...99,9kΩm 0,1kΩm
100k...999kΩm 1kΩm

L – distance between probes: 1...50m

Measurement of AC current (leakage)

 

Range Resolution Accuracy
0,1...99,9mA 1 0,1mA
±(8% m.v. + 5 digits)
100...999mA 1 1mA ±(8% m.v. + 3 digits)
1,00...4,99A 1,2 0,01A ±(5% m.v. + 5 digits)1
unspecified 2
5,00...9,99A 1,2 0,01A ±(5% m.v. + 5 digits)
10,0...99,9A 1,2 0,1A
100...300A 1,2 1A

– receiving clamp (diameter 52mm) – C-3
2 – flexible clamp (Rogowsky coil) with diameter 400 mm – F-1


Measurement of dynamic earthing resistance (RD) with impulse wave method (4p )

 

Range Resolution Accuracy
0,0...99,9Ω 0,1Ω
±(2,5% m.v. + 3 digits)
100...199Ω

choice impulse edges: 4/10ms, 10/350ms

„m.v.”- measured value

Download:

 

 Tags: máy đo điện trở đất, đồng hồ đo điện trở đất

 

Có thể bạn thích

Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 1805 ER

Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 1805 ER

3,013,000VND add cart
Thiết bị đo điện trở đất Kyoritsu 4300

Thiết bị đo điện trở đất Kyoritsu 4300

4,580,000VND add cart
Máy đo điện trở đất Hioki 3151 (10/100/1000Ω)

Máy đo điện trở đất Hioki 3151 (10/100/1000Ω)

5,108,040VND add cart
Máy đo điện trở đất và điện trở suất Sonel MRU-21

Máy đo điện trở đất và điện trở suất Sonel MRU-21

Liên hệ add cart
Máy đo điện trở đất KYORITSU 4102AH, K4102Ah (12/120/1200Ω)

Máy đo điện trở đất KYORITSU 4102AH, K4102Ah (12/120/1200Ω)

4,010,000VND add cart
Máy đo điện trở đất 3 dây SEW ST-1520 (hiển thị số)

Máy đo điện trở đất 3 dây SEW ST-1520 (hiển thị số)

2,576,000VND add cart
Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 2720 ER (hiển thị số)

Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 2720 ER (hiển thị số)

3,335,000VND add cart
Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 2120 ER (hiển thị số)

Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 2120 ER (hiển thị số)

3,266,000VND add cart
Máy đo điện trở đất KYORITSU 4102A, K4102A (12/120/1200Ω)

Máy đo điện trở đất KYORITSU 4102A, K4102A (12/120/1200Ω)

3,650,000VND add cart
Máy đo điện trở đất Extech 382252

Máy đo điện trở đất Extech 382252

4,715,000VND add cart
Ampe kìm đo điện trở đất Kyoritsu 4200, K4200 (20Ω~1200Ω)

Ampe kìm đo điện trở đất Kyoritsu 4200, K4200 (20Ω~1200Ω)

16,380,000VND add cart
1
2
3
4
5
6
aaa

Đăng ký nhận tin - cơ hội nhận khuyến mãi

Khi gửi email này, tôi đồng ý với chính sách quyền riêng tư

Văn phòng tại Hà Nội

Địa chỉ: Số 8A, đường Hoàng Cầu Mới, Q.Đống Đa, Hà Nội

Điện thoại: (04) 35.38.12.69 - (04) 35.38.12.71

Hotline: 0976.59.59.68 - 0904.103.179 - 0904.495.511

Kinh doanh và Hỗ trợ dự án: 0904.103.179

Fax: (04) 35 190 360; Email: hn@emin.vn

Giấy phép đăng ký kinh doanh số: 0105309275

Văn phòng tại Tp.Hồ Chí Minh

Địa chỉ: Số 218, đường Cộng Hòa, Q.Tân Bình, TP Hồ Chí Minh

Điện thoại: (08) 38.11.96.36 - (08) 38.11.93.59 

Hotline: 0935.131.541 - 0973.335.769 

Fax: (08) 3811 95 45; Email: hcm@emin.vn