emin

Máy đo điện trở đất và điện trở suất Sonel MRU-200

  • Hãng sản xuất : SONEL
    Danh mục : Thiết bị đo điện trở đất - điện trở suất
    Model : MRU-200
  • Liên hệ
  • Gọi để có giá tốt

    • Hanoi: (024) 35.381.269

    • Đà Nẵng: (0236) 3 74 77 11

    • TPHCM: (028) 38.119.636

  • Cam kết chất lượng
  • Bảo hành chính hãng
  • Giao hàng tận nơi
  • Đơn giản hóa giao dịch


Hãng sản xuất: Sonel BaLan
Xuất xứ: Ba Lan-EU
- Đo điện áp nhiễu
+ 0...100 V/ 1 V /±(2% m.v + 3 digits)
- Đo điện trở đất (phương pháp 3- và 4-cực)
+ 0,000...3,999 Ω/ 0,001 Ω /±(2% m.v. + 4 digits)
+ 4,00...39,99 Ω/ 0,01 Ω /±(2% m.v. + 2 digits)
+ 40,0k...399,9 kΩ/ 0,01 kΩ /±(5% m.v. + 2 digits)
+ 10,0k...19,9 kΩ/ 0,1 kΩ /±(5% m.v. + 2 digits)
- Đo điện trở của điện cực phụ RH và RS
+ 0...999 Ω/ 1 Ω /±(5% (RS+RE+RH) + 8 digits)
+ 1,00k...9,99 kΩ/ 0,01 kΩ /±(5% (RS+RE+RH) + 8 digits)
+ 10,0k...19,9 kΩ/ 0,1 kΩ /±(5% (RS+RE+RH) + 8 digits)
- Đo điện trở đất sử dụng ampe kìm và điện cực phụ (3 cực + kìm đo) (option clamp)
+ 0,00...19,99 Ω/ 0,01 Ω /±(8% m.v. + 3 cyfry)
+ 20,0...199,9 Ω/0,1 Ω /±(8% m.v. + 3 cyfry)
+ 200...1999 Ω/1 Ω /±(8% m.v. + 3 cyfry)
- Đo điện trở đất sử dụng 2 kìm đo (option clamp)
+ 0,000..3,999 Ω*/ 0,01 Ω /±(8% m.v. + 4 digits)
+ 10,0...99,9 Ω / 0,01 Ω /±(8% m.v. + 3 digits)
+ 100...999 Ω / 0,1 Ω /±(8% m.v. + 3 digits)
* trong dải đo 0,000...0,045 Ω độ chính xác không được đảm bảo
- Đo điện trở suất của đất
+ 0,0...199,9 Ωm /0,1 Ωm     
+ 200...1999 Ωm /1 Ωm
+ 2,00k...19,99 kΩm /0,01 kΩm
+ 20,0k...99,9 kΩm /0,1 kΩm
+ 100k...999 kΩm /1 kΩm

 

- Phụ kiện kèm theo:

+ 01 dây đo, 1 dây dài 1,2m; WAPRZ1X2REBB

+ 1 dây dài 2,2m. WAPRZ2X2BLBB

+ 01 kẹp cá sấu. WAKROBL20K01

+ 1 dây đeo. WAPOZSZEKPL

+ Pin xạc WAAKU03

+ bộ xạc pin.WAZASZ7

+ cọc đo. WASONG30

+ 02 cuộn dây 25m (01 dây màu đỏ, 01 dây màu xanh).

WAPRZ025REBBSZ, WAPRZ025BUBBSZ

+ 01 cuộn dây 50m màu vàng. WAPRZ050YEBBSZE

+ Cáp USB để kết nôi với máy tính. WAPRZUSB

+ Hộp đựng máy L2. WAFUTL2

- Tài liệu kèm theo:

+ Catalogue hướng dẫn sử dụng bằng tiếng Anh

+ Giấy chứng nhận kiểm tra xuất xưởng.

Bảo hành: 12 tháng

 It allows to take the measurements of: 

  • earthing resistance using auxiliary electrodes,
  • earthing resistance using auxiliary electrodes and clamp (for measurements of multiple earthing)
  • earthing resistance using double clamps (for measurement of earthing when it is impossible to use auxiliary electrodes),
  • impulse earth resistance (without disconnecting measured earthing),
  • ground resistivity (Wenner method),
  • current using the clamp (e.g. leakage) and flexible clamp (Rogowsky coil),
  • measurement of continuity of equipotential bondings and protective conductors (meeting the requirements of IEC 60364-6-61:2000 section 6.12.2) with auto-zero function – with current 200mA.

Additionally:

  • measurement of resistance of auxiliary electrodes RS and RH,
  • measurement of interference voltage,
  • measurement of interference frequency,
  • measurement in the presence of interference voltage in the power network
    with frequency 16 2/3 Hz, 50Hz, 60Hz and 400Hz (with automatic selection of proper frequency of measuring signal or with manual selection),
  • selection of maximum measuring voltage (25V and 50V)
  • introducing the distance between the electrodes for the resistivity in metres (m) and feet (ft),
  • memory of 990 measurements (10 banks of 99 cells each),
  • calibration of clamp used,
  • real time clock (RTC),
  • data transmission to the computer (USB),
  • indication of battery state.

Electric security:
- type of insulation: double, according to EN 61010-1 and IEC 61557
- measurement category: CAT IV 300V acc. to EN 61010-1
- protection class acc. to EN 60529: IP54

Rated operational conditions:
- operation temperature: -10...+50°C
- storage temperature: -20...+70°C
- humidity: 20...80%

Other technical data:

- LCD display: graphic, backlighted 
- interface: USB
- number of measurements carried out of set of batteries: > 1200
- warranty: 36 months

 

Measurement of interference voltage

Range Resolution Accuracy
0...100V 1V ±(2% m.v. + 3 digits)

Measurement of interference frequency

Range Resolution Accuracy
15...450Hz 1Hz ±(1% m.v. + 2 digits)

Measurement of earthing resistance (method 3- and 4-pole) 
measurement range to IEC61557-5: 0,100Ω...19,9kΩ

 

Range Resolution Accuracy
0,000...3,999Ω 0,001Ω ±(2% m.v. + 4 digits)
4,00...39,99Ω 0,01Ω ±(2% m.v. + 2 digits)
40,0...399,9Ω 0,1Ω
400...3999Ω 0,001kΩ
4,00k...19,99kΩ 0,01kΩ ±(5% m.v. + 2 digits)


Measurement of continuity of equipotential bondings and protective conductors (Rcont
measurement range to IEC61557-4: 0,045Ω...19,99kΩ

 

Range Resolution Accuracy
0,000...3,999Ω 0,001Ω ±(2% m.v. + 4 digits)
4,00...39,99Ω 0,01Ω ±(2% m.v. + 2 digits)
40,0...399,9Ω

0,1Ω

400...3999Ω 0,001kΩ
4,00k...19,99kΩ 0,01kΩ ±(5% m.v. + 2 digits)


Measurement of resistance of auxiliary electrodes RH and RS

 

Range Range Accuracy
0...999Ω
±(5% (RS+RE+RH) + 8 digits)
1,00k...9,99kΩ 0,01kΩ
10,0k...19,9kΩ 0,1kΩ


Measurement of multiple earthing resistance with using the clamp and auxiliary 
electrodes (3p + clamp)
 measurement range to IEC61557-50,120Ω...1,99kΩ

 

Range Resolution Accuracy
0,000...3,999Ω* 0,01Ω ±(8% m.v. + 4 digits)
10,0...99,9Ω 0,01Ω ±(8% m.v. + 3 digits)
100...999Ω 0,1Ω
1,00k...1,99kΩ

* - in range 0,000…0,045Ω the accuracy is not specified.

Measurement of multiple earthing resistance with using double clamps

 

Range Resolution Accuracy
0,00...19,99Ω 0,1Ω ±(10% m.v. + 3 digits)
20,0...149,9Ω 0,1Ω ±(20% m.v. + 3 digits)


Measurement of ground resistivity Measurement method: Wennera, ρ=2πLRE

 

Range Resolution Accuracy
0,0...199,9Ωm 0,1Ωm depending on measurement 
accuracy RE with 4p method, 
but not less than ±1 digit
200...1999Ωm 1Ωm
2,00k...19,99kΩm 0,01kΩm
20,0k...99,9kΩm 0,1kΩm
100k...999kΩm 1kΩm

L – distance between probes: 1...50m

Measurement of AC current (leakage)

 

Range Resolution Accuracy
0,1...99,9mA 1 0,1mA
±(8% m.v. + 5 digits)
100...999mA 1 1mA ±(8% m.v. + 3 digits)
1,00...4,99A 1,2 0,01A ±(5% m.v. + 5 digits)1
unspecified 2
5,00...9,99A 1,2 0,01A ±(5% m.v. + 5 digits)
10,0...99,9A 1,2 0,1A
100...300A 1,2 1A

– receiving clamp (diameter 52mm) – C-3
2 – flexible clamp (Rogowsky coil) with diameter 400 mm – F-1


Measurement of dynamic earthing resistance (RD) with impulse wave method (4p )

 

Range Resolution Accuracy
0,0...99,9Ω 0,1Ω
±(2,5% m.v. + 3 digits)
100...199Ω

choice impulse edges: 4/10ms, 10/350ms

„m.v.”- measured value

Download:

 

 Tags: máy đo điện trở đất, đồng hồ đo điện trở đất

 

Có thể bạn thích

Máy đo điện trở đất Sonel MRU-200-GPS

Máy đo điện trở đất Sonel MRU-200-GPS

Liên hệ add cart
Máy đo điện trở đất Extech 382252

Máy đo điện trở đất Extech 382252

4,715,000VND add cart
Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 1120 ER (hiển thị số)

Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 1120 ER (hiển thị số)

3,013,000VND add cart
Máy đo điện trở đất KYORITSU 4102AH (12/120/1200Ω)

Máy đo điện trở đất KYORITSU 4102AH (12/120/1200Ω)

4,010,000VND add cart
Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 2120 ER (hiển thị số)

Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 2120 ER (hiển thị số)

3,266,000VND add cart
Máy đo điện trở đất - Điện trở suất KYORITSU 4106

Máy đo điện trở đất - Điện trở suất KYORITSU 4106

27,150,000VND add cart
Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 4120 ER (hiển thị số)

Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 4120 ER (hiển thị số)

3,634,000VND add cart
Máy đo điện trở đất KYORITSU 4105AH (20/200/2000Ω)

Máy đo điện trở đất KYORITSU 4105AH (20/200/2000Ω)

4,160,000VND add cart
Máy đo điện trở đất 4 dây Extech GRT300

Máy đo điện trở đất 4 dây Extech GRT300

18,768,000VND add cart
Máy đo điện trở đất KYORITSU 4105A (20/200/2000Ω)

Máy đo điện trở đất KYORITSU 4105A (20/200/2000Ω)

3,900,000VND add cart
Thiết bị đo điện trở đất Kyoritsu 4300

Thiết bị đo điện trở đất Kyoritsu 4300

4,580,000VND add cart
Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 1805 ER

Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 1805 ER

3,013,000VND add cart
1
2
3
4
5
6
aaa

Đăng ký nhận tin - cơ hội nhận khuyến mãi

Khi gửi email này, tôi đồng ý với chính sách quyền riêng tư

Công ty Cổ phần EMIN Việt Nam

Địa chỉ: Số 8A, đường Hoàng Cầu Mới, Q.Đống Đa, Hà Nội

Điện thoại: (024) 35.38.12.69 - (024) 35.38.12.71

Hotline: Mr Giang 0976.59.59.68 - Mr Hưng 0904.103.179 - Mr Biển 0904.495.511

Kinh doanh và Hỗ trợ dự án: 0904.103.179

Fax: (024) 35 190 360 - Email: hn@emin.vn

Giấy phép đăng ký kinh doanh số: 0105309275

Văn phòng tại TP HCM

Địa chỉ: Số 218, đường Cộng Hòa, Q.Tân Bình, TP Hồ Chí Minh

Điện thoại: (028) 38.11.96.36 - (028) 38.11.93.59 

Hotline: Mr Linh 08 68462221 - Mr Nam 0973.335.769 

Fax: (028) 3811 95 45 - Email: hcm@emin.vn

Văn phòng tại TP Đà Nẵng

Địa chỉ: Số 112A Đường Lê Đình Lý, Phường Vĩnh Trung, Quận Thanh Khê, TP Đà Nẵng

Điện thoại: (0236) 374 77 11 - (0236) 374 77 22 - (0236) 374 77 33

Hotline: Mr Hiền 0906.38.68.28 -  Kế toán: 0236 3 74 77 00

Fax: (0236) 374 77 44 - Email: dn@emin.vn