emin

Máy đo khí độc đa chỉ tiêu INDUSTRIAL SCIENTIFIC MX6 iBRID

  • Hãng sản xuất : INDUSTRIAL SCIENTIFIC
    Danh mục : Máy đo khí đa chỉ tiêu
    Model : MX6 iBRID
    Xuất xứ : Mỹ
    Bảo hành : 12 tháng
  • 34,650,000VND
  • Gọi để có giá tốt

    • Hanoi: (04) 35.381.269

    • Đà Nẵng: (0236) 3 74 77 11

    • TPHCM: (08) 38.119.636

  • Cam kết chất lượng
  • Bảo hành chính hãng
  • Giao hàng tận nơi
  • Đơn giản hóa giao dịch



Model MX6 iBRID
Hãng sản xuất: INDUSTRIAL SCIENTIFIC – Mỹ
Xuất xứ: Mỹ

- Máy đo khí đa chỉ tiêu khí loại cầm tay, dùng đo các loại khí Option :  LEL (Pentane), LEL (Methane), CH4 IR (0-100% vol.), CH4 (0-5%), Hydrocarbons IR (0-100% LEL), các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi (VOCs), H2S, O2, NO2, CO, CO/H2S,NH3, Cl2, ClO2 PH3 CO High, SO2, HCl, HCN, H2, PH3 High, NO, CO/H2 low interference CO2 IR. (mỗi cấu hình của MX6 đo được tối đa 5 cảm biên, 6 loại khí trên).
- Kết quả hiển thị theo đơn vị ppm, hoặc % thể tích, có biểu đồ kết quả theo thời gian thực trên màn hình LCD màu.
- Tùy theo yêu cầu người sử dụng có thể chọn cấu hình MX6 tích hợp bơm hút khí khi cần thiết đo khí ở các nơi có vị trí khó tiếp cận.
- Có chức năng báo động bằng đèn, âm thanh (lên tới 95 dB), báo rung.
- Màn hình đồ họa màu LCD lớn, điều chỉnh độ tương phản để phù hợp với môi trường làm việc khác nhau.
- Máy sử dụng pin sạc Li-ion, thời gian sử dụng lên tới 24 giờ, hoặc sử dụng pin kiềm AA (10.5 giờ)
- Kích thước: 135 x 77 x 43 mm
- Trọng lượng: 409 g
- Môi trường hoạt động: -200C – 550C / 15% - 95% RH không ngưng tụ
* Thang đo khí / độ phân giải (option max 5 sensor):
+ Các khí dễ cháy: 0 – 100% LEL / 1% hoặc 10 ppm
+ Methane: 0 - 5% / 0.01%
+ Oxi: 0 - 30% / 0.1%
+ Carbon Monoxide: 0 - 1,500 ppm /1 ppm (optional: 0 - 9,999 ppm / 1 ppm)
+ Hydrogen Sulfide: 0 - 500 ppm / 0.1 ppm
+ CO/H2S (COSH) - đầu dò đo kết hợp 2 trong 1 (CO: 0 - 1500 ppm /1 ppm; H2S: 0 - 500 ppm / 0.1 ppm)
+ Hydrogen H2: 0 - 2,000 ppm /1 ppm
+ Nitric Oxide NO: 0 - 1,000 ppm / 1 ppm
+ Chlorine Cl2: 0 - 100 ppm / 0.1 ppm
+ Nitrogen Dioxide NO2: 0 -150 ppm / 0.1 ppm
+ Sulfur Dioxide SO2: 0 - 150 ppm / 0.1 ppm
+ Hydrogen Cyanide HCN: 0 - 30 ppm / 0.1 ppm
+ Hydrogen Chloride HCl: 0 - 30 ppm / 0.1 ppm
+ Ammonia NH3: 0 - 500 ppm / 1 ppm
+ Chlorine Dioxide ClO2: 0 - 1 ppm / 0.01 ppm
+ Phosphine: 0 - 10 ppm / 0.01 ppm (Optional: 0 – 1000 ppm / 1 ppm)
+ Carbon Dioxide CO2: 0 - 5% / 0.01%
+ Chất hữu cơ dễ bay hơi VOCs: 0 - 2,000 ppm / 0.1
Cung cấp bao gồm:
+ Máy đo đa chỉ tiêu khí cầm tay model iBRID MX6 (Không bao gồm đầu dò)
+ Pin sạc Li-Ion, bộ sạc pin, vỏ bảo vệ bằng nhựa, dây đeo, dụng cụ bảo dưỡng và hiệu chỉnh
+ Tài liệu hướng dẫn sử dụng

Datasheet

Manual

 

Lựa chọn máy đã tích hợp cảm biến  

 

Code

Model+ các loại khí

Đơn giá VNĐ

1

MX6-K1230201

 MX6 - LEL (Pentane), CO, H2S, O2, Ext. Li-ion         

63,000,000

2

MX6-K123R211

MX6 - LEL (Pentane), CO, H2S, O2, PID, Ext. Li-ion, Pump            

86,640,000

3

MX6-L1230211

 MX6 - LEL (Methane), CO, H2S, O2, Ext. Li-ion, Pump         

72,000,000

4

MX6-M103Q211

 MX6 - Methane, CO, O2, CO2 IR, Ext. Li-ion, Pump           

77,400,000

5

MX6-MDH34211

 MX6 - Methane, NO, CO high range, O2, NO2, Ext. Li-ion, Pump 

85,680,000

6

MX6-K1235211

 MX6 - LEL (Pentane), CO, H2S, O2, SO2, Ext. Li-ion, Pump            

81,720,000

7

MX6-KJ635201

MX6 - LEL (Pentane), CO/H2S, NH3, O2, SO2, Ext. Li-ion          

78,960,000

8

MX6-MH23Q201

MX6 - Methane, CO high range, H2S, O2, CO2, Ext.Li-ion         

76,680,000

9

MX6-KJ53R211

MX6 - LEL, CO/H2S, O2, SO2, PID, Ext. Li-ion,

Pump Petroleum Refining

90,360,000

10

MX6-K103Q211

MX6 - LEL, CO, O2, CO2, Ext. Li-ion, Pump –

 Brewing/Bottling/Wineries

77,400,000

11

MX6-KJ835201

MX6 - LEL, CO/H2S, O2, SO2, ClO2, Ext. Li-ion - Pulp/Paper

78,960,000

12

MX6-K673R211

 MX6 - LEL, O2, NH3, Cl2, PID, Ext. Li-ion, Pump - HazMat 

92,160,000

13

MX6-M1030501

 MX6 - CH4 (%), CO, O2, Ext. Li-ion (MSHA/AUS) - Mining  

54,840,000

14

MX6-M1D34501

MX6 - CH4 (%), CO, O2, NO2, NO, Ext. Li-ion - (MSHA/AUS) Mining

(Diesel Applications

76,680,000

Lựa chọn cảm biến theo yêu cầu khách hàng (tối đa 5 cảm biến)

 

Stt

Phụ kiện đi kèm

USD

1

+ PHẦN MỀM DATALINK

270

2

BƠM LẤY MẪU KHÍ CHẠY BẰNG ĐIỆN SP6

442

3

CHỌN 1 TRONG 2 BAO ĐỰNG MÁY SAU:

 

3.1

+ BAO ĐỰNG MÁY BẰNG DA (CHO MÁY KHÔNG CÓ BƠM) Order no. 18106856-0

167

3.2

+ BAO ĐỰNG MÁY BẰNG DA (CHO MÁY CÓ BƠM)

 

Order no. 18106880-0

4

CHỌN 1 TRONG 5 DỤNG CỤ LẤY MẪU SAU:

 

4.1

+ DỤNG CỤ LẤY MẪU KHÍ BẰNG POLYCARBONATE

105

Order n o. 18101428

 (Bắt buộc dùng với bơm lấy mẫu SP6)

4.2

+ DỤNG CỤ LẤY MẪU KHÍ BẰNG THÉP KHÔNG GỈ

243

Order no. 18101386

 (Bắt buộc dùng với bơm lấy mẫu SP6)

4.3

+ DỤNG CỤ LẤY MẪU CÓ LỌC KHÍ BẰNG POLYCARBONATE

221

Order n o. 18102309

 (Bắt buộc dùng với bơm lấy mẫu SP6)

4.4

+ DỤNG CỤ LẤY MẪU CÓ LỌC KHÍ BẰNG THÉP KHÔNG GỈ

316

Order no. 18102306

 (Bắt buộc dùng với bơm lấy mẫu SP6)

4.5

+ DỤNG CỤ LẤY MẪU CÓ LỌC KHÍ BẰNG THÉP KHÔNG GỈ DÙNG Ở NHIỆT ĐỘ CAO (8150C)

257

Order no. 18102276

 (Bắt buộc dùng với bơm lấy mẫu SP6)

5

LỰA CHỌN CÁC ĐẦU ĐO KHÍ:

0

5.1

+ ĐẦU ĐO KHÍ CHÁY LEL - PENTANE

305

- Khoảng đo: 0 ... 100% LEL (1% hoặc 10 ppm)

5.2

+ ĐẦU ĐO KHÍ LEL – CH4

305

- Khoảng đo: 0 … 5% VOL (0.01% Catalytic)

5.3

+ ĐẦU ĐO KHÍ LEL – METHANE

0

5.4

+ ĐẦU ĐO KHÍ LEL – HC (HỒNG NGOẠI)

648

5.5

+ ĐẦU ĐO KHÍ O2

232

- Khoảng đo: 0 … 30% VOL (0.1%)

5.6

+ ĐẦU ĐO KHÍ CO

386

- Khoảng đo: 0 … 1,500 ppm (1 ppm)

5.7

+ ĐẦU ĐO KHÍ H2S

386

- Khoảng đo: 0 … 500 ppm (0.1 ppm)

5.8

+ ĐẦU ĐO KHÍ CO/H2S

499

- Khoảng đo CO: 0 … 1,500 ppm  (1 ppm)

- Khoảng đo H2S: 0 … 500 ppm (0.1 ppm)

5.9

+ ĐẦU ĐO KHÍ H2

572

- Khoảng đo: 0 … 2,000 ppm  (1 ppm)

5.1

+ ĐẦU ĐO KHÍ NO

572

- Khoảng đo: 0 … 1,000 ppm  (1 ppm)

5.11

+ ĐẦU ĐO KHÍ Cl2

572

- Khoảng đo: 0 … 100 ppm  (0.1 ppm)

5.12

+ ĐẦU ĐO KHÍ NO2

461

- Khoảng đo: 0 … 150 ppm  (0.1 ppm)

5.13

+ ĐẦU ĐO KHÍ SO2

461

- Khoảng đo: 0 … 150 ppm  (0.1 ppm)

5.14

+ ĐẦU ĐO KHÍ HCN

572

- Khoảng đo: 0 … 30 ppm  (0.1 ppm)

5.15

+ ĐẦU ĐO KHÍ HCl

572

- Khoảng đo: 0 … 30 ppm  (0.1 ppm)

5.16

+ ĐẦU ĐO KHÍ NH3

572

- Khoảng đo: 0 … 500 ppm  (1 ppm)

5.17

+ ĐẦU ĐO KHÍ ClO2

572

- Khoảng đo: 0 … 1 ppm  (0.01 ppm)

5.18

+ ĐẦU ĐO KHÍ PH3

572

- Khoảng đo: 0 … 10 ppm  (0.1 ppm)

5.2

+ ĐẦU ĐO KHÍ CO2 (HỒNG NGOẠI)

648

- Khoảng đo: 0 … 5% VOL (0.01%)

 

+ ĐẦU ĐO KHÍ VOCs (PID)

749

- Khoảng đo: 0 … 2,000 ppm  (0.1 ppm)

Có thể bạn thích

Máy đo khí O2, CO, H2S, LEL MX4-K1231-1

Máy đo khí O2, CO, H2S, LEL MX4-K1231-1

28,000,000VND add cart
Máy đo khí đa chỉ tiêu GFG G450 (LEL, O2, H2S, CO)

Máy đo khí đa chỉ tiêu GFG G450 (LEL, O2, H2S, CO)

27,000,000VND add cart
Máy đo khí đa chỉ tiêu GFG G460

Máy đo khí đa chỉ tiêu GFG G460

Liên hệ add cart
Máy đo khí đa chỉ tiêu SENKO SP12C7 (O2, CO, H2S, LEL)

Máy đo khí đa chỉ tiêu SENKO SP12C7 (O2, CO, H2S, LEL)

20,000,000VND add cart
Máy đo khí VOC E instrument AQ VOC

Máy đo khí VOC E instrument AQ VOC

92,713,000VND add cart
1
2
3
4
5
6
aaa

Đăng ký nhận tin - cơ hội nhận khuyến mãi

Khi gửi email này, tôi đồng ý với chính sách quyền riêng tư

Công ty Cổ phần EMIN Việt Nam

Địa chỉ: Số 8A, đường Hoàng Cầu Mới, Q.Đống Đa, Hà Nội

Điện thoại: (04) 35.38.12.69 - (04) 35.38.12.71

Hotline: Mr Giang 0976.59.59.68 - Mr Hưng 0904.103.179 - Mr Biển 0904.495.511

Kinh doanh và Hỗ trợ dự án: 0904.103.179

Fax: (04) 35 190 360 - Email: hn@emin.vn

Giấy phép đăng ký kinh doanh số: 0105309275

Văn phòng tại TP HCM

Địa chỉ: Số 218, đường Cộng Hòa, Q.Tân Bình, TP Hồ Chí Minh

Điện thoại: (08) 38.11.96.36 - (08) 38.11.93.59 

Hotline: Mr Linh 0935.131.541 - Mr Nam 0973.335.769 

Fax: (08) 3811 95 45 - Email: hcm@emin.vn

Văn phòng tại TP Đà Nẵng

Địa chỉ: Số 112A Đường Lê Đình Lý, Phường Vĩnh Trung, Quận Thanh Khê, TP Đà Nẵng

Điện thoại: (0236) 374 77 11 - (0236) 374 77 22 - (0236) 374 77 33

Hotline: Mr Hiền 0906.38.68.28 -  Kế toán: 0236 3 74 77 00

Fax: (0236) 374 77 44 - Email: dn@emin.vn