emin

Máy kiểm tra thiết bị điện cầm tay Fluke 6000

  • Hãng sản xuất : FLUKE
    Danh mục : Thiết bị đo điện đa năng
  • Liên hệ
  • Gọi để có giá tốt

    • Hanoi: (04) 35.381.269

    • TPHCM: (08) 38.119.636

  • Cam kết chất lượng
  • Bảo hành chính hãng
  • Giao hàng tận nơi
  • Đơn giản hóa giao dịch

Hãng sản xuất: Fluke
Model: Fluke 6000
Bảo hành: 12 tháng

Kiểm tra khi khởi động máy
+ Dải điện áp hiển thị: 90 V đến 264 V/ ± (2% + 3 counts)
+ Trở kháng đầu vào: > 1 MΩ // 2.2 nF
+  Điện áp nguồn đầu vào tối đa: 300V
Kiểm tra điện trở nối đất (Rpe)
+ Dải điện áp hiển thị: 0 to 19.99 Ω/± (2.5% + 4 counts)
+ Dòng kiểm tra: 200 mA AC -0% +40% into 1.99 Ω; 25 A AC ± 20% into 25 mΩ at 230 V
+ Điện áp mạch hở: > 4 V AC, < 24 V AC
Kiểm tra cách điện  (Riso)
+ Dải điện áp hiển thị: 0 đến 299 MΩ/± (5% + 2 counts) từ 0.1 đến 300 MΩ
+ Điện áp kiểm tra: 500 V DC -0% + 10% at 500 kΩ load
+ Dòng kiểm tra: > 1 mA tại 500 kΩ load, < 15 mA tại 0 Ω
+ Thời gian phóng điện tự động: < 0.5 s for 1 μF
Kiểm tra dòng điện chạm
+ Dải điện áp hiển thị: 0 đến 1.99 mA AC/± (4% + 2 counts)
+ Điện trở bên trong: 2 kΩ
Kiểm tra dòng điện rò thay thế:
+ Dải điện áp hiển thị: 0 đến 19.99 mA AC/ ± (2.5% + 3 counts)
+ Điện áp kiểm tra: 100 V AC ± 20%
Kiểm tra tải/rò:
+ Dòng điện tải: 0 A đến 13 A/± (4% + 2 counts)
+  Công suất tải: 0.0 VA đến 3.2 kVA/ ± (5 % + 3 counts)
+ Dòng điện rò rỉ: 0 đến 19.99 mA/ ± (4% + 4 counts)
Kiểm tra PELV
+ Độ chính xác ở 50Hz: ± (2% + 3 counts)
+ Bảo vệ quá tải: 300 V rms
+ Ngưỡng cảnh báo: 25 V rms
Kiểm tra RCD
+ Trip Current: 30 mA/±5 %
+ Trip Time: 310 ms/ 3 ms

Thông số kỹ thuật kiểm tra
 
   Thông số kỹ thuật về độ chính xác cho dải hiển thị được xác định là ± (% giá trị đo + digit counts) ở 23 °C ± 5 °C, ≤ 75 % RH. Trong khoảng 0 °C đến 18 °C và 28 °C đến 40 °C, thông số kỹ thuật về độ chính xác có thể giảm xuống 0,1 x (thông số kỹ thuật về độ chính xác) trên mỗi °C.
   Dải đo này đáp ứng các sai số vận hành của dịch vụ được chỉ định trong EN61557-1: 1997, EN61557-2: 1997 , EN61557-4: 1997.
Kiểm tra khi khởi động máy (Power-on)
   Quy trình kiểm tra này biểu thị dây L-N (nóng-trung tính) đã đảo, dây PE (nối đất) thiếu và đo điện áp cũng như tần số điện nguồn
Dải điện áp hiển thị:  90 V đến 264 V
Độ chính xác ở 50 Hz:  ± (2% + 3 counts)
Độ phân giải:  0,1 V (1 V - model 6200)
Trở kháng đầu vào  > 1 MΩ // 2,2 nF
Điện áp nguồn đầu vào tối đa:  300 V
Kiểm tra điện trở nối đất (Rpe - Earth Bond Test)
Dải điện áp hiển thị:  0 đến 19,99 Ω
Độ chính xác (sau khi đưa về 0 - Bond Test zero):  ± (2,5% + 4 counts)
Độ phân giải:  0,01 Ω
Dòng điện kiểm tra:  200 mA AC -0% +40% vào 1,99 Ω
   25 A AC ± 20% vào 25 mΩ ở 230 V
Điện áp mạch hở:  > 4 V AC, < 24 V AC
Đưa về 0 điện trở dây nối đất:  có thể trừ tối đa 1,99 Ω
Kiểm tra cách điện (Riso)
Dải điện áp hiển thị:  0 đến 299 MΩ
Độ chính xác:  ± (5% + 2 counts) từ 0,1 đến 300 MΩ
Độ phân giải:  0,01 MΩ (0 đến 19,99 MΩ)
   0,1 MΩ (20 đến 199,9 MΩ)
   1 MΩ (200 đến 299 MΩ)
Điện áp kiểm tra:  500 V DC -0% + 10% ở tải 500 kΩ
Dòng điện kiểm tra:  > 1 mA ở tải 500 kΩ, < 15 mA ở 0 Ω
Thời gian phóng điện tự động:  < 0,5 giây cho 1 μF
Tải điện dung tối đa:  vận hành lên tới 1 μF
Kiểm tra dòng điện chạm (touch current)
Dải điện áp hiển thị:  0 đến 1,99 mA AC
Độ chính xác:  ± (4% + 2 counts)
Độ phân giải:  0,01 mA
Điện trở bên trong (qua đầu dò):  2 kΩ
Phương pháp đo:  đầu dò
   Thiết bị được kiểm tra có điện áp nguồn.
Kiểm tra dòng điện rò thay thế (Substitute Leakage Current Test)
Dải điện áp hiển thị:  0 đến 19,99 mA AC
Độ chính xác:  ± (2,5% + 3 counts)
Độ phân giải:  0,01 mA
Điện áp kiểm tra:  35 V AC ± 20%
Kiểm tra tải/rò (Load/Leakage) : Dòng điện tải
Dải điện áp hiển thị:  0 đến 13 A
Độ chính xác:  ± (4% + 2 counts)
Độ phân giải:  0,1 A
   Thiết bị được kiểm tra có điện áp nguồn.
Kiểm tra tải/rò: Công suất tải
Dải điện áp hiển thị:  0 đến 999 VA
   1,0 kVA đến 3,2 kVA
Độ chính xác:  ± (5% + 3 counts)
Độ phân giải:  1 MΩ (0 đến 999 VA)
   0,1 kVA (1,0 kVA đến 3,2 kVA)
   Thiết bị được kiểm tra có điện áp nguồn.
Kiểm tra tải/rò: Dòng điện rò rỉ
Dải điện áp hiển thị:  0 đến 19,99 mA
Độ chính xác:  ± (4% + 4 lần đếm)
Độ phân giải:  0,01 mA
   Thiết bị được kiểm tra có điện áp nguồn.
Kiểm tra PELV (Protective Extra Low Voltage)
Độ chính xác ở 50 Hz:  ± (2% + 3 counts)
Bảo vệ quá tải:  300 Vrms
Ngưỡng cảnh báo:  25 Vrms
Thông số kỹ thuật về môi trường
Nhiệt độ vận hành
   0 đến 40 °C
Độ ẩm tương đối
   không ngưng tụ < 10 °C
   95% từ 10 đến 30 °C
   75% từ 30 đến 40 °C
Thông số kỹ thuật an toàn
Định mức an toàn
   EN61010-1 CAT II, 300 V
Thông số kỹ thuật chung & cơ khí
Kích thước
   200 mm (Dài) x 275 mm (Rộng) x 100 mm (Cao)
Khối lượng
   3 kg
Nguồn điện
   V + 10 % - 15 %, 50 Hz ± 2 %
Mức tiêu thụ điện (Thiết bị kiểm tra)
   Thông thường 13 W (không hoạt động)
   Tối đa 60 W trong khi kiểm tra điện trở dây đất 25 A (Bond Test)
Nhiệt độ
bảo quản:  -10 đến 60 °C
Tính ăn mòn:  70 °C ở 95 % RH cho tối đa 5 ngày.
Độ cao vận hành
   0 đến tối đa 2000 m
Chuẩn niêm kín
   IP-40 (vỏ máy), IP-20 (đầu nối dây)
EMC
   tuân thủ EN61326-1, chỉ tiêu B
Miễn nhiễm EMI
 

 3 V/m

 

Phụ kiện

ên model Mô tả
Fluke 6500 Máy kiểm tra thiết bị điện cầm tay
Fluke 6200 Máy kiểm tra thiết bị điện cầm tay (Portable Appliance Tester)

Cả hai model đều bao gồm:

  • Cáp đo
  • Que đo
  • Kẹp cá sấu
  • Dây nguồn
  • Túi đựng

 

Phần mềm
DMS Fluke DMS Software

Có thể bạn thích

Thiết bị đo cài đặt điện đa chức năng Sonel MPI-505

Thiết bị đo cài đặt điện đa chức năng Sonel MPI-505

Liên hệ add cart
Thiết bị đo cài đặt điện đa chức năng Sonel MPI-502

Thiết bị đo cài đặt điện đa chức năng Sonel MPI-502

Liên hệ add cart
Thiết bị đo đa năng KYORITSU 6202, K6202

Thiết bị đo đa năng KYORITSU 6202, K6202

7,340,000VND add cart
Thiết bị kiểm tra đa chức năng SEW 1153 AI

Thiết bị kiểm tra đa chức năng SEW 1153 AI

3,427,000VND add cart
Thiết bị thử LOOP / PFC / PSC Kyoritsu 4140

Thiết bị thử LOOP / PFC / PSC Kyoritsu 4140

9,130,000VND add cart
Thiết bi đo đa chức năng để bàn Sonel PAT-800

Thiết bi đo đa chức năng để bàn Sonel PAT-800

Liên hệ add cart
Máy phân tích mạng điện SEW 4126 NA

Máy phân tích mạng điện SEW 4126 NA

3,887,000VND add cart
Thiết bị đo đa chức năng để bàn Sonel PAT-805

Thiết bị đo đa chức năng để bàn Sonel PAT-805

Liên hệ add cart
Thiết bị đo đa năng Sonel PAT-820

Thiết bị đo đa năng Sonel PAT-820

Liên hệ add cart
Thiết bị kiểm tra lắp đặt điện đa năng Fluke 1653B

Thiết bị kiểm tra lắp đặt điện đa năng Fluke 1653B

Liên hệ add cart
Thiết bị đo đa năng KYORITSU 6011A, K6011A

Thiết bị đo đa năng KYORITSU 6011A, K6011A

13,340,000VND add cart
Thiết bị đo đa năng KYORITSU 6010B, K6010B

Thiết bị đo đa năng KYORITSU 6010B, K6010B

10,220,000VND add cart
Máy phân tích mạng điện SEW 2126 NA

Máy phân tích mạng điện SEW 2126 NA

3,496,000VND add cart
Thiết bị đo đa năng Kyoritsu 6201A (20Ω, 200MΩ)

Thiết bị đo đa năng Kyoritsu 6201A (20Ω, 200MΩ)

11,200,000VND add cart
Thiết bị đo đa năng Sonel MPI-520S

Thiết bị đo đa năng Sonel MPI-520S

Liên hệ add cart
Hộp kiểm tra đa năng SEW 6280 TB

Hộp kiểm tra đa năng SEW 6280 TB

Liên hệ add cart
1
2
3
4
5
6
aaa

Đăng ký nhận tin - cơ hội nhận khuyến mãi

Khi gửi email này, tôi đồng ý với chính sách quyền riêng tư

Văn phòng tại Hà Nội

Địa chỉ: Số 8A, đường Hoàng Cầu Mới, Q.Đống Đa, Hà Nội

Điện thoại: (04) 35.38.12.69 - (04) 35.38.12.71

Hotline: 0976.59.59.68 - 0904.103.179 - 0904.495.511

Kinh doanh và Hỗ trợ dự án: 0904.103.179

Fax: (04) 35 190 360; Email: hn@emin.vn

Giấy phép đăng ký kinh doanh số: 0105309275

Văn phòng tại Tp.Hồ Chí Minh

Địa chỉ: Số 218, đường Cộng Hòa, Q.Tân Bình, TP Hồ Chí Minh

Điện thoại: (08) 38.11.96.36 - (08) 38.11.93.59 

Hotline: 0935.131.541 - 0973.335.769 

Fax: (08) 3811 95 45; Email: hcm@emin.vn