emin

Máy phân tích công suất đa kênh Ainuo AN87500-1x(F)

  • Hãng sản xuất : Ainuo
    Danh mục : Thiết bị phân tích công suất
  • Liên hệ
  • Gọi để có giá tốt

    • Hanoi: (04) 35.381.269

    • TPHCM: (08) 38.119.636

  • Cam kết chất lượng
  • Bảo hành chính hãng
  • Giao hàng tận nơi
  • Đơn giản hóa giao dịch

Hãng sản xuất: Ainuo
Model: AN87500-1x(F)
Bảo hành: 12 tháng

Số kênh: 1~6
Kiểu dây kết nối:  1 pha 2 dây, 1 pha 3 dây, 3 pha 3 dây, 3 pha 4 dây
Các thông số đo:  U, I, P, Q, S, λ, Φ, f,ph, Pavg,Pint,η, Wh,Ah, phân tích sóng hài 50,THD,Isurge, Vpk, Ipk,PF
Trở kháng đầu vào
+ Điện áp: 2MΩ
+ Dòng điện: 10mΩ
+ Dòng đầu vào cảm biến: 100kΩ
Dải điện áp định mức
+ Giá trị đỉnh 3: 15.000V, 30.000V, 60.000V, 100.00V, 150.00V, 300.00V, 600.00V, 1000.0V
+ Giá trị đỉnh 6: 7.500V, 15.000V, 30.000V, 50.000V, 75.000V, 150.00V, 300.00V, 500.0V
Dải dòng điện định mức:
+ Giá trị đỉnh 3: 100.00mA, 200.00mA, 500.00mA, 1.0000A, 2.0000A, 5.0000A, 10.000A
+ Giá trị đỉnh 6: 50.000mA, 100.00mA, 250.00mA, 500.00mA, 1.0000A, 2.5000A, 5.0000A
Độ chính xác đo dòng điện/ điện áp:  (1%~110%) của dải
Độ chính xác đo điện áp: DC: ±(0.1% ×giá trị đọc+0.1% × dải); 0.5Hz≤f<45Hz: ±(0.1% × giá trị đọc+0.2% × dải); 45Hz≤f≤66Hz: ±(0.1% × giá trị đọc+0.1%×dải); 66Hz<f≤1kHz: ±(0.1% × v+0.2% × dải); 1kHz<f≤10kHz: ±({0.1+0.05×(f-1)}% × giá trị đọc+0.2% × dải)
Độ chính xác đo dòng điện:  DC: ±(0.1% × giá trị đọc+0.1% × dải); 0.5Hz≤f<45Hz: ±(0.1% × giá trị đọc+0.2% × dải); 45Hz≤f≤66Hz: ±(0.1% × giá trị đọc+0.1% × dải); 66Hz<f≤1kHz: ±(0.1% ×giá trị đọc+0.2% × dải); 1kHz<f≤10kHz: ±((0.1×f)% giá trị đọc+0.2% × dải)
Độ chính xác đo công suất hoạt động: DC: ±(0.1% × giá trị đọc+0.1% ×dải); 0.5Hz≤f<45Hz: ±(0.3% ×giá trị đọc+0.2% × dải); 45Hz≤f≤66Hz: ±(0.1% × giá trị đọc+0.1% × dải; 66Hz<f≤1kHz: ±(0.2% × giá trị đọc+0.2% × dải); 1kHz<f≤10kHz: ±({0.2+0.1×(f-1)}% giá trị đọc+0.2% × dải)
Dải tần:  DC,0.500Hz ~ 10.00kHz/ ±0.1% × range
Đo sóng hài:  20Hz~400Hz,1~50th,THD
Giao tiếp: Chuẩn RS232, remote, chưa bao gồm RS485, GPIB
Màn hình: LCD màu 5.7-inch
Kích thước: 426(W) x 132.5(H) x 500(D) mm
Trọng lượng: 15 kg

 

Product Detail

Main features
* Multiple channel:1-6 channel measuring element configuration,flexibly configured as multi-channel single-phase,3P3W*2, 3P4W*2,4-phase
(DC+3P3W) and other models for measuring of various loads(air conditioners,inverters,frequency converters,motors);
* High precision:high-speed DSP processors,high-speed high-precision 16-bit AD converter,basic accuracy up to 0.1%,up to 100ms displayupdate cycle;
* Wide power:A single-channel can measure current up to 50A(optional 20A,10A,5A,2A,1A and other specification,and supprot theircombination), minimum power resolution of 0.1mW,meet the requirements for standby power measurements and rated power measurement;
* Wide bandwidth:AC/DC signals,power measurement bandwidth DC,0.5HZ-100kHZ,suitable for measurement of various standard and non-standardsine load power;
* Multi harmonics:6-channel harmonics analysis simultaneously,measurement of up to 50th harmoics,distortion analysis, visual display ofindividual harmonic content and total contents;
* Multi frequency:6-channel frequency measurement simultaneously;
* line filter:500HZ,5.5kHZ low-pass filter,measure the fundamental value of PWM waveform,filter out high frequency interference;
* Sensor:scaling function,support conventional I-I/V-V type voltage/current transformer;,BNC interface I-V current sensor, maximum inputvoltage of 10v, optional large-current sensor;
* Efficiency calculation:simultaneously measuring of I/O energy consumption,and calculate the efficiency;
* Cumulative energy:forward,reverse and integrated electric energy can be accumulated separately for energy trading measurement;
* Threshold alarms:independently setting of 10 groups of voltage,currents,power,power factor and other thresholds for each
channel,automatically determining of upper/lower limits and alarm;
* Chinese/English interface:Chinese/English interface and time/date display

Spec.

Model

AN87500-5x(F)

AN87500-1x(F)

Channel

1~6

Wire connection type

1 phase 2 wires, 1 phase 3 wires, 3 phase 3 wires, 3 phase 4 wires

Measurement parameters

U I P Q S λ Φ f,ph, PavgPint,η, WhAh, 50 harmonic analysis,THD,Isurge, Vpk IpkPF

Input impendence

Voltage: about 2MΩ

Input current:about 2.5mΩ

Sensor input current:about 100kΩ

Voltage: about 2MΩ

Input current:about 10mΩ

Sensor input current:about 100kΩ

Voltage rated

Range

(Direct input)

Crest Factor 315.000V, 30.000V, 60.000V, 100.00V, 150.00V, 300.00V, 600.00V, 1000.0V

Crest Factor 67.500V, 15.000V, 30.000V, 50.000V, 75.000V, 150.00V, 300.00V, 500.0V

Current rated

range

(Direct input)

Crest Factor 3500.00mA, 1.0000A, 2.0000A, 5.0000A, 10.000A, 20.000A, 50.000A

Crest Factor 6250.00mA, 500.00mA, 1.0000A, 2.5000A, 5.0000A, 10.000A, 25.000A

Crest Factor 3100.00mA, 200.00mA, 500.00mA, 1.0000A, 2.0000A, 5.0000A, 10.000A

Crest Factor 650.000mA, 100.00mA, 250.00mA, 500.00mA, 1.0000A, 2.5000A, 5.0000A

Current rated

Ranges

(sensor input)

Crest Factor 350mV, 100mV, 200mV, 500mV, 1V, 2V, 5V, 10V

Crest Factor 625mV, 50mV, 100mV, 250mV, 500mV, 1V, 2.5V, 5V

Current/voltage measurement accuracy

(1%110%) of range

Power factor range

±(0.001 1.000)

Voltage measurement accuracy

DC ±(0.1% ×reading+0.1% × range)

0.5Hz≤f45Hz ±(0.1% × reading+0.2% × range)

45Hz≤f≤66Hz ±(0.1% × reading+0.1%× range)

66Hzf≤1kHz ±(0.1% × v+0.2% × range)

1kHzf≤10kHz ±({0.1+0.05×(f-1)}% × reading+0.2% × range)

Current measurement accuracy

DC ±(0.1% × reading+0.1% × range)

0.5Hz≤f45Hz ±(0.1% × reading+0.2% × range)

45Hz≤f≤66Hz ±(0.1% × reading+0.1% × range)

66Hzf≤1kHz ±(0.1% × reading+0.2% × range)

1kHzf≤10kHz ±((0.1×f)% of reading+0.2% × range)

Active power measurement accuracy

DC ±(0.1% × reading+0.1% ×range)

0.5Hz≤f45Hz ±(0.3% ×reading+0.2% × range)

45Hz≤f≤66Hz ±(0.1% × v+0.1% × range)

66Hzf≤1kHz ±(0.2% × reading+0.2% × range)

1kHzf≤10kHz ±({0.2+0.1×(f-1)}% of rdg+0.2% × range)

Power resolution

0.0001W

Frequency range

DC0.500Hz 10.00kHz

Frequency measurement accuracy

±0.1% × range

Harmonic Measurement

20Hz~400Hz1~50thTHD

Energy range

0999999MWh

Energy measurement accuracy

±1% of reading (Exceed 1.0000kWh)

Filter function

500Hz, 5.5kHz voltage wires, current wires and frequency filter

Ratio function

15000

Display updating intervals

100m / 200m / 500m / 1 / 2 / 5 s

Alarming function

U, I, P, λ with Hi, Lo and door limit

Interface

Standard RS232, remote, optional RS485, GPIB

Display

5.7-inch Color LCD

Dimension

426(W) x 132.5(H) x 500(D) mm

Bracket height

14 mm

Weight

About 15 kg

 

 

Có thể bạn thích

Máy ghi chất lượng điện ba pha Fluke 1740

Máy ghi chất lượng điện ba pha Fluke 1740

Liên hệ add cart
Máy lưu trữ chất lượng điện ba pha Fluke 1750

Máy lưu trữ chất lượng điện ba pha Fluke 1750

Liên hệ add cart
Ampe kìm AC/DC đo công suất BK Precision 325 (600A)

Ampe kìm AC/DC đo công suất BK Precision 325 (600A)

4,922,000VND add cart
Máy phân tích công suất đa kênh Ainuo AN87500-5x(F)

Máy phân tích công suất đa kênh Ainuo AN87500-5x(F)

Liên hệ add cart
Thiết bị phân tích chất lượng điện Sonel PQM-701Zr

Thiết bị phân tích chất lượng điện Sonel PQM-701Zr

Liên hệ add cart
Máy kiểm tra, phân tích công suất, sóng hài Hioki 3197

Máy kiểm tra, phân tích công suất, sóng hài Hioki 3197

49,570,840VND add cart
Máy ghi chất lượng điện một pha Fluke VR1710

Máy ghi chất lượng điện một pha Fluke VR1710

Liên hệ add cart
Máy đo công suất Prodigit 4011A

Máy đo công suất Prodigit 4011A

Liên hệ add cart
Máy đo và kiểm tra công suất Hioki 3333

Máy đo và kiểm tra công suất Hioki 3333

Liên hệ add cart
Ampe kìm phân tích công suất Extech 380976-K (1000A, True RMS)

Ampe kìm phân tích công suất Extech 380976-K (1000A, True RMS)

6,003,000VND add cart
Máy phân tích chất lượng điện một pha Fluke 43B

Máy phân tích chất lượng điện một pha Fluke 43B

Liên hệ add cart
Máy phân tích công suất Hioki 3390-10

Máy phân tích công suất Hioki 3390-10

Liên hệ add cart
1
2
3
4
5
6
aaa

Đăng ký nhận tin - cơ hội nhận khuyến mãi

Khi gửi email này, tôi đồng ý với chính sách quyền riêng tư

Văn phòng tại Hà Nội

Địa chỉ: Số 8A, đường Hoàng Cầu Mới, Q.Đống Đa, Hà Nội

Điện thoại: (04) 35.38.12.69 - (04) 35.38.12.71

Hotline: 0976.59.59.68 - 0904.103.179 - 0904.495.511

Kinh doanh và Hỗ trợ dự án: 0904.103.179

Fax: (04) 35 190 360; Email: hn@emin.vn

Giấy phép đăng ký kinh doanh số: 0105309275

Văn phòng tại Tp.Hồ Chí Minh

Địa chỉ: Số 218, đường Cộng Hòa, Q.Tân Bình, TP Hồ Chí Minh

Điện thoại: (08) 38.11.96.36 - (08) 38.11.93.59 

Hotline: 0935.131.541 - 0973.335.769 

Fax: (08) 3811 95 45; Email: hcm@emin.vn