emin

Thiết bị đo đa chức năng để bàn Sonel PAT-805

  • Hãng sản xuất : SONEL
    Danh mục : Thiết bị đo điện đa năng
  • Liên hệ
  • Gọi để có giá tốt

    • Hanoi: (04) 35.381.269

    • TPHCM: (08) 38.119.636

  • Cam kết chất lượng
  • Bảo hành chính hãng
  • Giao hàng tận nơi
  • Đơn giản hóa giao dịch
- Hãng sản xuất: Sonel
- Model: PAT-805
- Xuất xứ: Ba Lan
 
PAT-805 digital meter is used to measure the basic parameters of portable electrical equipment (power tools, white goods, etc.) which determine their safety: resistance of protective conductors, insulation resistance, continuity of connections, leakage current, power.


PAT-800 can be used to test the equipment performed in accordance with standards:

  • EN 60745-1 Hand-held motor-operated electric tools. Safety. General requirements
  • EN 61029 Safety of transportable motor-operated electric tools - General requirements
  • EN 60335-1 Household and similar electrical appliances -Safety -Part 1: General requirements
  • EN 60950 Safety of information technology equipment (IT Equipment)

Basic functions:

  • measurement of protective conductor resistance with the currents: 200mA, 10A, 25A (protection class I),
  • measurement of insulation resistance three measurement voltages: 100V, 250V and 500V
  • measurement of equivalent leakage current,
  • measurement of PE leakage current,
  • measurement of residual leakage current,
  • measurement of touch leakage current,
  • measurement of equivalent leakage current,
  • measurement of power,
  • measurement of current consumption,
  • IEC lead test.


Other:

  • automatic measurement range selection,
  • 990 memory cells for measurement results with option of uploading to a PC through a USB port or printing,
  • professional software for data processing and reporting,
  • cooperation with a barcode reader and printer,
  • supports pendrive flash memory,
  • large and clear graphic display with backlight,
  • ergonomic operation.

 Measurement of protective earth conductor resistance I=200mA 

(protection class I)

Display range
Resolution Accuracy
0,00...0,99Ω 0,01Ω ±(4% m.v. + 2 digits)
1,00...19,99Ω ±(4% m.v. + 3 digits)

• test current: ≥200mA for R= 0,2...1,99Ω
• upper limit adjustable in the 10mΩ …1,99Ω range with the 0,01Ω resolution
• measurement time adjustable in 1...60s range, with the 1s resolution

Measurement of protective earth conductor resistance I=10A 
(protection class I)

Display range
Resolution Accuracy
0...999mΩ 1mΩ ±(3% m.v. + 4 digits)
1,00...1,99Ω 0,01Ω

• technical method
• test current: ≥10A for R≤0,5Ω
• limit adjustable in the 10mΩ …1,99Ω range with the 0,01Ω resolution
• measurement time adjustable in 1...60s range, with the 1s resolution

Measurement of protective earth conductor resistance I=25A 
(protection class I)

Display range Resolution Accuracy
0...999mΩ 1mΩ ±(3% m.v. + 4 digits)
1,00...1,99Ω 0,01Ω

• technical method
• measurement with sinusoidal current of the mains frequency, test current: ≥25A for R≤0,2Ω
• limit adjustable in the 10mΩ …1,99Ω range with the 0,01Ω resolution
• measurement time adjustable in 1...60s range, with the 1s resolution

Measurement of L-N circuit resistance 

Display range
Resolution Accuracy
0...999mΩ 1mΩ ±(5% m.v. + 5 digits)
1,00...4,99Ω 0,01Ω

• test voltage: 4...8V AC
• short-circuit current: max. 5mA

Measurement of insulation resistance
Measurement range according to IEC 61557-2 for:
UN=100V: 100kΩ...99,9MΩ 
UN=250V: 250kΩ...199,9MΩ 
UN=500V: 500kΩ...599,9MΩ

UN Display range
Resolution Accuracy
100V 0...1999kΩ 1kΩ ±(5% m.v. + 8 digits)
2,0...19,99MΩ 0,01MΩ
20,0...99,9MΩ 0,1MΩ
250V 0...1999kΩ 1kΩ
2,00...19,99MΩ 0,01MΩ
20,0...199,9MΩ 0,1MΩ
500V 0...1999kΩ 1kΩ
2...19,99MΩ 0,01MΩ
20,0...599,9MΩ 0,1MΩ

• limit adjustable in the: 0.01...9.9mA range with the 0.1MΩ resolution
• adjustable measurement time: continuous measurement (Cont), or from 4s to 3min with 1s resolution
• automatic discharge of the capacity of the tested device after measurement
• protection against measuring live devices 
• output current max. 1.4mA

Measurement of PE and residual leakage current:

Display range
Resolution Accuracy
0,00...3,99mA 0,01mA ±(5% m.v. + 2 digits)
4,0...19,9mA 0,1mA

• limit adjustable in the 0.01...9.9mA range with the 0.01mA/0.1mA resolution
• adjustable measurement time: continuous measurement (Cont), or 1...60s with 1s resolution
• in the middle of the measurement time, the meter automatically switches the polarity at the measuring terminal and displays the greater value

Measurement of equivalent leakage current:

Display range Resolution Accuracy
0,00...3,99mA 0,01mA ±(5% m.v. + 2 digits)
4,0...19,9mA 0,1mA

• limit adjustable in the 0.01...9.9mA range with the 0.01mA/0.1mA resolution
• adjustable measurement time: continuous measurement (Cont), or 1...60s with 1s resolution
• open circuit voltage 25...50V

Measurement of touch leakage current:

Display range Resolution Accuracy
0,00...4,999mA 0,001mA ±(5% m.v. + 3 digits)

• limit adjustable in the 0.01...9.9mA range with the 0.01mA/0.1mA resolution
• adjustable measurement time: continuous measurement (Cont), or 1...60s with 1s resolution
• current measurement band 20Hz...100kHz 

Measurement of power S:

Display range
Resolution Accuracy
0...999VA 1VA ±(5% m.v. + 3 digits)
1...3,99kVA 0,01kVA

• adjustable measurement time: continuous measurement (Cont), or 1...60s with 1s resolution

Measurement of current consumption:

Display range Resolution Accuracy
0,00...15,99A 0,01A ±(2% m.v. + 3 digits)

• adjustable measurement time: continuous measurement (Cont), or 1...60s with 1s resolution

Voltage measurement:

Display range Resolution Accuracy
187,0…265,0V 0,01V ±(2% m.v. + 2 digits)

„m.v.” measured value


Conforms to the EMC requirements according to EN 61326-1:2006 and EN 61326-2-2:2006.

Electrical safety:
- insulation according to EN 61010-1 and IEC 61557
- measurement category: II 300V acc.to EN 61010-1
- enclosure protection rating acc. to EN 60529: IP40

Other technical specification:
- power supply: 187...265V, 50Hz
- load current: max. 16A (230V)
- measurement results memory: 990 cells
- data transmission to PC: USB
- dimensions: 330 x 235 x 120mm
- weight: about 4,75kg
- operating temperature: 0...+40°C
- storage temperature: -20...+70°C
- humidity: 20...80%

Download:

 

Có thể bạn thích

Thiết bị đo cài đặt điện đa chức năng Sonel MPI-505

Thiết bị đo cài đặt điện đa chức năng Sonel MPI-505

Liên hệ add cart
Thiết bị đo cài đặt điện đa chức năng Sonel MPI-502

Thiết bị đo cài đặt điện đa chức năng Sonel MPI-502

Liên hệ add cart
Thiết bị kiểm tra lắp đặt điện đa năng Fluke 1653B

Thiết bị kiểm tra lắp đặt điện đa năng Fluke 1653B

Liên hệ add cart
Thiết bị đo đa năng KYORITSU 6202, K6202

Thiết bị đo đa năng KYORITSU 6202, K6202

7,340,000VND add cart
Thiết bị kiểm tra đa chức năng SEW 1153 AI

Thiết bị kiểm tra đa chức năng SEW 1153 AI

3,427,000VND add cart
Thiết bị đo đa năng KYORITSU 6011A, K6011A

Thiết bị đo đa năng KYORITSU 6011A, K6011A

13,340,000VND add cart
Thiết bị thử LOOP / PFC / PSC Kyoritsu 4140

Thiết bị thử LOOP / PFC / PSC Kyoritsu 4140

9,130,000VND add cart
Thiết bị đo đa năng Sonel PAT-820

Thiết bị đo đa năng Sonel PAT-820

Liên hệ add cart
Thiết bi đo đa chức năng để bàn Sonel PAT-800

Thiết bi đo đa chức năng để bàn Sonel PAT-800

Liên hệ add cart
Máy phân tích mạng điện SEW 4126 NA

Máy phân tích mạng điện SEW 4126 NA

3,887,000VND add cart
Thiết bị đo đa năng KYORITSU 6010B, K6010B

Thiết bị đo đa năng KYORITSU 6010B, K6010B

10,220,000VND add cart
Máy phân tích mạng điện SEW 2126 NA

Máy phân tích mạng điện SEW 2126 NA

3,496,000VND add cart
Thiết bị đo đa năng Kyoritsu 6201A (20Ω, 200MΩ)

Thiết bị đo đa năng Kyoritsu 6201A (20Ω, 200MΩ)

11,200,000VND add cart
Thiết bị đo đa năng Sonel MPI-520S

Thiết bị đo đa năng Sonel MPI-520S

Liên hệ add cart
Hộp kiểm tra đa năng SEW 6280 TB

Hộp kiểm tra đa năng SEW 6280 TB

Liên hệ add cart
Máy kiểm tra thiết bị điện cầm tay Fluke 6000

Máy kiểm tra thiết bị điện cầm tay Fluke 6000

Liên hệ add cart
1
2
3
4
5
6
aaa

Đăng ký nhận tin - cơ hội nhận khuyến mãi

Khi gửi email này, tôi đồng ý với chính sách quyền riêng tư

Văn phòng tại Hà Nội

Địa chỉ: Số 8A, đường Hoàng Cầu Mới, Q.Đống Đa, Hà Nội

Điện thoại: (04) 35.38.12.69 - (04) 35.38.12.71

Hotline: 0976.59.59.68 - 0904.103.179 - 0904.495.511

Kinh doanh và Hỗ trợ dự án: 0904.103.179

Fax: (04) 35 190 360; Email: hn@emin.vn

Giấy phép đăng ký kinh doanh số: 0105309275

Văn phòng tại Tp.Hồ Chí Minh

Địa chỉ: Số 218, đường Cộng Hòa, Q.Tân Bình, TP Hồ Chí Minh

Điện thoại: (08) 38.11.96.36 - (08) 38.11.93.59 

Hotline: 0935.131.541 - 0973.335.769 

Fax: (08) 3811 95 45; Email: hcm@emin.vn