emin

Bộ hàn khò sửa chữa đa năng SODM19

  • Manufacturer: WELLER
    Model: SODM19
    • Request a Quotation Request a Quotation
  • Contact
  •  Call for best price

    Hotline: (+84) 867820758

    Phone+84 (24)62923267

  • Quality Engagement
  • Easy change and return
  • Delivery Avaliable
  • Favorable payment

Bộ bao gồm :

1) Máy hàn thiếc Weller WSD 81i set - 7 bộ

*Máy hàn PUD 81i

Tự động hiệu chuẩn nhiệt độ, hiển thị số

Trạm chuẩn an toàn : ESD

Công suất :  95 W

Số kênh hàn : 1

Nhiệt độ điều chỉnh : 50 – 450 oC

Độ chính xác : ± 2°C

Màn hình : LED

Cài đặt bằng nút nhấn

Kết nối tay hàn theo chuẩn Via 3.5mm socket

Nguồn cung cấp : 230VAC

Kích thước : 166x115x101mm

*Tay hàn WSP 80 

Điện áp : 24V

Công suất : 80W

Giải nhiệt độ : 100°C - 450°C (212°F - 850°F)

Thời gian nhiệt : 10 s (50°C - 350°C)

Kiểu TIP : LT


2) TIP hàn dạng dao - 7 chiếc

Sử dụng cho tay hàn WSP80


3) Máy khò Weller WTHA 1 

Nhiệt độ gia nhiệt có thể cài đặt theo 5 giai đoạn khác nhau

Kích thước: 212 x 167 x 122 mm

Trọng lượng: 1,95 kg

Điện áp: 230 V

Công suất ra: 900 W

Số kênh: 1

Giải nhiệt độ (tùy thuộc vòi): 50 – 600 °C

Độ chính xác: ± 30 °C

Hiển thị: màn hinh LCD

Lưu lượng khí: 5 - 60 lít / 20°C, 5 - 110 lít / 300°C (lít/phút)


3) Bộ sét đầu ống thổi khí nóng - 3 bộ

Dùng cho máy khò WTHA 1 


4) Máy hút thiếc Weller WDD 81V - 3 Bộ

Kích thước (mm): 166 x 115 x 101 mm

Số kênh: 1

Điện áp: 230V

Màn hình: hiển thị 3 số

Phạm vi nhiệt độ (°C): 50 - 550 °C

Công suất: 95 W

Phụ kiện kèm theo: Giá đỡ , tay hút DSX 80, vòi hút DX 112 và DX 113.


5) Bộ sét đầu hút thiếc - 3 bộ

Dùng cho máy hút thiếc WDD 81V


6) Đồng hồ vạn năng cầm tay - 1 bộ

DCV: 60.000 mV đến 1000.0 V /±0.025 % rdg. ±2 dgt.

ACV (True RMS): 60.000 mV đến 1000.0 V /±0.2 % rdg. ±25 dgt

DCV + ACV (True RMS) : 6.0000 V đe 1000.0 V /±0.3 % rdg. ±30 dgt

Điện trở: 60.000 Ω đến 600.0 MΩ /±0.03 % rdg. ±2 dgt.

Conductance: 600.00 nS /±0.03 % rdg. ±2 dgt.

DCA: 600.00 μA đến 10.000A / ±0.05 % rdg. ±5 dgt.

 ACA (true RMS): 600.00 μA đến 10.000A / ±0.6 % rdg. ±5 dgt

Tụ điện : 1.000 nF đến 100.0 mF /±1.0 % rdg. ±5 dgt.

Kiểm tra liên tục, diode

Tần số ACV, DC+ACV, ACA: 0.5 Hz to 500.00 kHz /±0.02 % rdg. ±3 dgt.

Nhiệt độ kiểu  K: -40.0 °C to 800.0 °C (optional probe DT4910)

Chức năng khác : Filter function (Remove harmonic noise, use only at 600 VAC, 1000 VAC ranges), Display value hold, Auto hold, Max/Min value display, Sampling select, Relative display, Measurement memory (400 data), Auto-power save, USB communication (option), 4-20 mA % conversion

Hiển thị : 5-digits LCD, max. 60000 digits

KT và trọng lượng 93 mm W × 197 mm H× 53 mm D, 650 g

Detail



Apply your mail to get promotion information