emin

Ampe kìm AC/DC Fluke 317 (600A)

  • Hãng sản xuất: FLUKE
    Model: 317
    Xuất xứ: Trung Quốc
    • Yêu cầu báo giá Yêu cầu báo giá
  • 3,806,000 VND
  • Có sẵn: 1 Cái
  • Gọi để có giá tốt

    Hanoi: (024) 35.381.269

    Đà Nẵng: (0236) 3 74 77 11

    TP.HCM: (028) 38.119.636

  • Cam kết chất lượng
  • Bảo hành chính hãng
  • Giao hàng tận nơi
  • Đơn giản hóa giao dịch

ACA: 40.00 A, 600.0 A /1.5% ± 5 digit

ACA: 40.00 A, 600.0 A /1.5% ± 5 digit)

ACV: 600.0 V /1.5% ± 5 digit

DCV: 600.0 V /1% ± 4 digit

R: 400.0 Ω, 4000 Ω /1% ± 5 digit

Kiểm tra liên tục:≤ 30 Ω

Hiển thị: 6000 count

Nguồn: 3 pin AAA IEC LR03

Vòng kìm mở: 1.45 in (37 mm)

Kích thước (L x W x H): 162.4 mm x 58.25 mm x 30.5 mm

trọng lượng: 384 g

Phụ kiện:dây đo, túi mềm, 3 pin AAA, HDSD

Hãng sản xuất: Fluke

Xuất xứ: Trung quốc

bảo hành: 12 tháng

Chi tiết
General Specifications
Digital Display
   6000 count resolution
Low Battery Indication
   Displays a signal when the batteries are below their required voltage
Power Source
   Three AAA IEC LR03 batteries
Clamp Opening Size
   1.45 in (37 mm)
Jaw Diameter
   1.45 in (37 mm)
Dimensions (L x W x H)
   6.39 in x 2.29 in x 1.20 in
   (162.4 mm x 58.25 mm x 30.5 mm)
Weight
   approximately 13.5 oz (384 g) (batteries included)
Auto Range
   Available in Ohms
Safety
   CE
   EN/IEC 61010-1 and IEC 61010-2-032
   Measurement Category: 600V CAT III
317 Electrical Specifications
Current AC
Range  40.00 A, 600.0 A
Resolution  0.01 A, 0.1 A
Accuracy  1.6% ± 6 digit (50-60 Hz) {40 A}
   2.5% ± 8 digit (60-500 Hz) {40 A}
   1.5% ± 5 digit (50-60 Hz) {600 A}
   2.5% ± 5 digit (60-500 Hz) {600 A}
Crest Factor add 2% into spec for CF > 2  3.0 Max @ 500 A, 2.5 Max @ 600 A
AC response  rms
Current DC
Range  40.00 A, 600.0 A
Resolution  0.01 A, 0.1 A
Accuracy  1.6% ± 6 digit (40 A)
   1.5% ± 5 digit (600 A)
Voltage AC
Range  600.0 V
Resolution  0.1 V
Accuracy  1.5% ± 5 digit (20-500Hz)
AC response  rms
Voltage DC
Range  600.0 V
Resolution  0.1 V
Accuracy  1% ± 4 digit
Resistance
Range  400.0 Ω, 4000 Ω
Resolution  0.1 Ω, 1 Ω
Accuracy  1% ± 5 digit
Continuity
   ≤ 30 Ω
Inrush
Integration time  N/A
Frequency
Range  N/A
Accuracy  N/A
Trigger Level  N/A
319 Electrical Specifications
Current AC
Range  40.00 A, 600.0 A, 1000 A
Resolution  0.01 A, 0.1 A, 1 A
Accuracy  1.6% ± 6 digit (50-60 Hz) {40 A}
   2.5% ± 8 digit (60-500 Hz) {40 A}
   1.5% ± 5 digit (50-60 Hz) {600/1000 A}
   2.5% ± 5 digit (60-500 Hz) {600/1000 A}
Crest Factor add 2% into spec for CF > 2  3.0 Max @ 500 A, 2.5 Max @ 600 A, 1.4 Max @ 1000 A
AC response  rms
Current DC
Range  40.00 A, 600.0 A, 1000 A
Resolution  0.01 A, 0.1 A, 1 A
Accuracy  1.6% ± 6 digit (40 A)
   1.5% ± 5 digit (600/1000 A)
Voltage AC
Range  600.0 V
Resolution  0.1 V
Accuracy  1.5% ± 5 digit (20-500Hz)
AC response  rms
Voltage DC
Range  600.0 V
Resolution  0.1 V
Accuracy  1% ± 4 digit
Resistance
Range  400.0 Ω
   4000 Ω
Resolution  0.1 Ω
   1 Ω
Accuracy  1% ± 5 digit
Continuity
   ≤ 30 Ω
Inrush
Integration time  100 ms
Frequency
Range  5.0 - 500.0 Hz
Accuracy  0.5% ± 5 digit
Trigger Level  10 - 100 Hz ≥ 5 A, 5 - 10 Hz, 100 - 500 Hz ≥ 10 A

Datasheet Fluke 317 »

Các giải pháp ( file đính kèm ) liên quan đến :

  • Camera nhiệt : khảo sát đánh giá nhiệt độ của thiết bị, tủ bảng điện , motor ….
  • Thiết bị đo chất lượng điện năng : khảo sát chất lượng điện qua các thông số : Sóng hài- chiều sóng hài, đô nhấp nháy điện áp, mất cân bằng pha, hiệu suất motor …
  • Thiết bị kiểm tra biến tần: đánh giá chất lượng biến tần : DC bus, IGBT, dU/dt , sóng hài …
  • Giải pháp lọc hài
  • Chuẩn đoán rung động cơ : đánh giá tình trạng vòng bi, lệch trục , khớp nối , mất cân bằng …
  • Kiểm tra ac- qui : đánh giá nội trở ac-qui , điện áp xả, ripple …
  • Điện trở đất : kiểm tra giá trị điện trở đất ( không cần cách li tiếp địa khỏi hệ thống )
  • Kiểm tra phóng điện cục bộ ( PD ): đầu cáp , máy biến áp , GIS, Switchgear …
  • Đánh giá hệ thống solar: kiểm tra hệ thống chuỗi pin và từng tấm pin. Đánh giá hiệu suất tấm pin và chuẩn đoán sự cố trong hệ thống solar farm

Thermal Imaging SF6



PQ hiệu suất MDA550



Bt521 điện trở đất



PD-PMDT




Tài liệu bảo trì, chuẩn đoán sử dụng cho nhà máy công nghiệp


Đăng ký nhận bản tin - cơ hội nhận khuyến mãi