emin

Ampe kìm HT Instruments HT9015 (600ACA, 600VCA; TRMS)

  • Hãng sản xuất: HT Instruments
    Model: HT9015
    Xuất xứ: Trung Quốc
    Bảo hành: 12 tháng
  • 5,675,997 ₫
  • Gọi để có giá tốt

    Hanoi: (024) 35.381.269

    Đà Nẵng: (0236) 3 74 77 11

    TP.HCM: (028) 38.119.636

  • Cam kết chất lượng
  • Bảo hành chính hãng
  • Giao hàng tận nơi
  • Đơn giản hóa giao dịch

Hãng sản xuất: HT Instruments

Item: HP009015

Model:  HT9015

Xuất xứ: Trung Quốc

Bảo hành: 12 tháng

 

Điện áp DC (Dải tự động): 

600.0mV/ 6.000V/ 60.00V/ 600.0V/ 1000V; ±(1.0%rdg + 3dgt); 10MΩ; 1000VDC/ACrms  

Điện áp AC TRMS (Dải tự động):

6.000V/ 60.00V/ 600.0V/ 1000V; ±(1.0%rdg + 10dgt)(50 ÷ 60Hz)±(3.5%rdg + 5dgt)(61 ÷ 400Hz); 10MΩ; 50 ÷ 400Hz; 1000VDC/ACrms   

60.00V/ 600.0V/ 1000V;  ±(1.0%rdg + 4dgt)(50 ÷ 60Hz)±(3.5%rdg + 5dgt)(61 ÷ 400Hz);  50 ÷ 400Hz; 1000VDC/ACrms   

Kiểm tra điện trở và tính liên tục (Dải tự động):

600.0Ω/ 6.000kΩ/ 60.00kΩ/ 600.0kΩ/ 6.000MΩ; ±(1.0%rdg + 5dgt); ≤ 60Ω; 600VDC/ACrms

60.00MΩ; ±(2.0%rdg + 10dgt); ≤ 60Ω; 600VDC/ACrms  

Dòng điện DC: 

60.00A ±(2.2%rdg + 10dgt)/600.0A ±(2.0%rdg + 8dgt); 600AACrms   

Dòng điện AC TRMS: 

60.00A ±(2.2%rdg + 12dgt) / 600.0A  ±(2.2%rdg + 8dgt); 50 ÷ 60Hz ;  600Arms

60.00A ±(3.5%rdg + 12dgt)/ 600.0A ±(3.5%rdg + 8dgt) ;  61 ÷ 400Hz;   600Arms

Điện dung (Dải tự động): 

40.00nF; ±(3.5%rdg + 40dgt); 600VACrms  

400.0nF/ 4.000µF/ 40.00µF/ 400.0µF;  ±(2.5%rdg + 5dgt); 600VACrms  

4000µF; ±(5.0%rdg + 5dgt); 600VACrms 

Kiểm tra Diode: 0.9mA tiêu chuẩn; 2.8VDC 

Tần số với đầu đo  (Dải tự động):

99.99Hz/ 999.9Hz/ 9.999kHz/ 60.00kHz;±(1.0%rdg + 5dgt); > 15Vrms; 600VDC/ACrms 

Tần số với kìm (Dải tự động):

99.99Hz/ 999.9Hz/ 9.999kHz; ±(1.0%rdg + 5dgt); >10Arms (60A) />50Arms (600A); 600AACrms 

Chu trình hoạt động (Dải  tự động): 0.5% ÷ 99.0%;> 15Vrms; ±(1.2%rdg + 2dgt) 

Nhiệt độ với đầu dò loại K (Dải tự động):

-20.0÷400.0°C; ±(2.0%rdg + 3°C); 600VDC/ACrms 

400 ÷ 760°C; ±(2.0%rdg + 5°C); 600VDC/ACrms 

-4.0 ÷ 752.0°F; ±(2.0%rdg + 6°F); 600VDC/ACrms 

752 ÷ 1400°F; ±(2.0%rdg + 9°F) ; 600VDC/ACrms 

Kích thước: 215(L) x 74(La) x 43(H)mm

Khối lượng (gồm pin): 285g

Kích thước vật dẫn tối đa 30mm 

Pin: 9V NEDA 1604 IEC 6F22 JIS 006P. 

Tự động ngắt nguồn sau 15 phút không hoạt động

Màn hình:  4 LCD (tối đa 6000 lần đếm), chỉ báo dấu chấm thập phân, lí hiệu đơn vị, biểu đồ và đèn nền 

Tốc độ lấy mẫu: 2 lần/s

Chế độ chuyển đổi: TRMS 


Phụ kiện:

Túi đựng HT9015

Đầu dò dây loại K TK101

Bộ chỉnh lưu T10

Cặp đầu đo YAAMK0000HT0

Pin và hướng dẫn sử dụng


Datasheet 


Manual 



Đăng ký nhận bản tin - cơ hội nhận khuyến mãi