emin

Ampe kìm HT Instruments HT9021 (1000ACA, 1000VCA; TRMS)

  • Hãng sản xuất: HT Instruments
    Model: HT9021
    Xuất xứ: Trung Quốc
    Bảo hành: 12 tháng
  • Liên hệ
  • Gọi để có giá tốt

    Hanoi: (024) 35.381.269

    Đà Nẵng: (0236) 3 74 77 11

    TP.HCM: (028) 38.119.636

  • Cam kết chất lượng
  • Bảo hành chính hãng
  • Giao hàng tận nơi
  • Đơn giản hóa giao dịch

Hãng sản xuất: HT Instruments

Item: HP009021

Model:  HT9021

Xuất xứ: Trung Quốc

Bảo hành: 12 tháng

 

Điện áp DC (dải tự động): 600.0mV/ 6.000V/ 60.00V/ 600.0V/ 1000V; ±(1.0%rdg + 3dgt); 10MΩ; 1000VDC/ACrms 

Điện áp AC TRMS (dải  tự động): 6.000V/ 60.00V/ 600.0V/ 1000V; ±(1.0%rdg + 4dgt)(50 ÷ 60Hz)±(3.5%rdg + 5dgt)(61 ÷ 400Hz); 10MΩ; 50 ÷ 400Hz; 1000VDC/ACrms 

Kiểm tra điện trở và tính liên tục (dải tự động): 600.0Ω/ 6.000kΩ/ 60.00kΩ/ 600.0kΩ/ 6.000MΩ; ±(1.0%rdg + 5dgt); ≤ 60Ω 600VDC/ACrms

Dòng điện DC: 

60.00A;±(2.2%rdg + 10dgt); 1000AACrms 

600.0A/ 1000; ±(2.0%rdg + 8dgt); 1000AACrms 

Dòng điện AC TRMS 

60.00A ±(2.2%rdg + 12dgt)/ 600.0A, 1000 ±(2.2%rdg + 8dgt); 50 ÷ 60Hz; 1000Arms 

60.00A  ±(3.5%rdg + 12dgt)600.0A' 1000 ±(3.5%rdg + 8dgt); 61 ÷ 400Hz; 1000Arms 

Điện dung (dải  tự động):

40.00nF;±(3.5%rdg + 40dgt); 600VACrms  

400.0nF/ 4.000µF/ 40.00µF/ 400.0µF; ±(2.5%rdg + 5dgt); 600VACrms   

4000µF;±(5.0%rdg + 5dgt); 600VACrms 

Kiểm tra Diode: 0.9mA tiêu chuẩn; 2.8VDC 

Tần số với đầu đo (dải tự động): 99.99Hz/ 999.9Hz/ 9.999kHz/ 60.00kHz; ±(1.0%rdg + 5dgt); > 15Vrms 600VDC/ACrms 1000AACrms  

Tần số với kìm đo (dải tự động): 99.99Hz/ 999.9Hz/ 9.999kHz; ±(1.0%rdg + 5dgt); ≥10A (60A)≥50A(600A); 600VDC/ACrms 1000AACrms 

Chu trình hoạt động (dải tự động): 0.5% ÷ 99.0%; 0.1%; > 15Vrms; ±(1.2%rdg + 2dgt) 

Nhiệt độ với đầu dò loại K (dải tự động):

20.0÷400.0°C; ±(2.0%rdg + 3°C); 600VDC/ACrms 

400 ÷ 760°C; ±(2.0%rdg + 5°C); 600VDC/ACrms 

-4.0 ÷ 752.0°F; ±(2.0%rdg + 6°F); 600VDC/ACrms 

752 ÷ 1400°F;±(2.0%rdg + 9°F) ; 600VDC/ACrms 

Kich thước: 252(L) x 88(La) x 44(H)mm

Khối lượng (gồm pin): 442g

Kích thước vật dẫn tối đa: 45mm 

Pin: 1 pin  9V NEDA 1604 IEC 6F22 JIS 006P; 200h 

Tự động ngắt nguồn: sau 15 phút không hoạt động 

Màn hình : 4 LCD (max 6000 lần đếm), dấu chấm thập phân, chỉ báo kí hiệu đơn vị biểu đồ và đèn nền 

Tốc độ lấy mẫu: 2 lần/s

Chế độ chuyển đổi: TRMS


Phụ kiện:

Đầu đo loại K TK101

Túi đựng YABRS0000NN0

Cặp đầu đo YAAMK0000HT0

Bộ chỉnh lưu T10

Pin và hướng dẫn sử dụng

Datasheet 


Manual 



Đăng ký nhận bản tin - cơ hội nhận khuyến mãi