emin

Máy đếm tần số Uni FC-8150 (1.5GHz)

  • Cam kết chất lượng
  • Bảo hành chính hãng
  • Giao hàng tận nơi
  • Đơn giản hóa giao dịch



Hãng sản xuất: UNI-Hàn Quốc
Xuất xứ: Hàn Quốc
1 Đo tần số
Hiện thị : 9 số LED
Giải đo : 0.1Hz ~ 1.5Ghz
Độ phân giải : 1nHz ~ 10Hz
Độ chính xác : +-1 count
2 Đặc tính đầu vào
Kết nối đầu vào : A, B,C
Độ nhạy : Đầu vào A, B, C : 30mVrms
Trở kháng : Đầu vào A, B : 1MOhm< 40pF
Điện áp lớn nhất : A, B : 250Vrms
Độ suy giảm : A, B : x1, x10
3) Chức năng cho đầu vào A
+ Chu kì :
Giải : 10ms ~ 10s
Độ phân giải : 1ps ~ 1ns
Độ chính xác : +-1 count
+ Tổng cộng
Giải : 5Hz ~ 10Mhz
Tổng số đếm : 999999999 (Max)
4) Thông số chung
+ Nguồn : 115/230VAC +/- 10% ,48 to 66Hz
+ Nhiệt độ vận hành : 0 ~ 40oC
+ Kích thước : 240(W) x 270(D) x 90(H)mm
+ Khối lượng : 2,5Kg
+ Phụ kiện : Dây nguồn, Cầu chì, Đầu dây vào, HDSD
Bảo hành : 12 tháng

- Frequency measuring range : 0.1 Hz to 100 MHz in A input / 80 MHz to 1.5 GHz in C input
- Period and Total measurement for input A
- RPM measurement for input A
- 9 Digit display with 0.01 mHz resolution in 1 Sec.
- RS-232C serial interface function for communicating with computer
- High sensitivity External reference input function( Higher than 1.5 Vrms)
- Reciprocal technique for high resolution at low counting frequencies
- Self check function executed to perform a automatic self diagnosis of various counter function
- Push-scanning for selecting Function and Gate time
- Low-pass filter(100 kHz, -3 dB) installed for removing noise signal in low frequency measuring
- AC/DC coupling function ( Selectable AC/DC Coupling )
- 10:1 Input Attenuation ( Selectable x1/x10 Attenuator )
- Data hold function
Function   Specification
 
     
Display   9 digit large green LED display, Overflow, Gate time,
mHz, Hz, kHz, MHz, nS, uS, mS, S, HOLD
     
Frequency Measurement Range Input A,B: 0.1Hz-100MHz, Input C: 80MHz-1.5GHz
   
Gate Time 0.01Sec, 0.1Sec, 1Sec, 10Sec
   
Resolution 1nHz to 10Hz
   
Accuracy +/-Resolution +/- TimebaseError +/- 1count
     
Input Characteristics Terminal A, B, C
   
Sensitivity A, B Input : 30mVrms , C input : 30mVrms
   
Impedance A, B input : 1 Mohm, ←40pF , C input : 50 ohm
   
Max. Input Voltage A, B input : 250mVrms, C input : 3Vrms
   
Attenuator A, B input : x1, x10
 
 
   
Low Pass Filter A,B input : 100kHz, -3dB
     
Multi Function for input A Period Range : 10mSec to 10Sec
Resolution : 1pSec to 1nSec depending on
Gate time and Input Signal
Accuracy : +/- Resolution +/- Trigger Error +/- 1count
   
Totalize Range : 5Hz to 10MHz
  Count capacity : 0 to 999999999(Max)
   
RPM 6 RPM to 900 x 106 RPM
     
Time Base Characteristics Internal Timebase Frequency : 10MHz TCO (TCXO ; Option)
Aging Rate : Less than 5x10-6/month
Temperature Stability : Less than 5 x10-6 (0 to + 50·C)
Line Voltage : Less than 1x10-6 for 10% variation
   
Frequency Frequency : 10MHz
Standard Output Amplitude : 1.5Vp-p
  Impedance ; Approx. 600 ohm
   
External Frequency : 10MHz
Standard Input Input Level : 1.5Vrms to 5Vrms
  Impedance ; Approx. 600 ohm
     
General Power 115/230VAC +/- 10% ,48 to 66Hz
Requirement
   
Operating 0 to 50 ·C (Accuracy specified at 25 +/- 5 ·C)
Temperature
   
Dimension 240(W) x 270(D) x 90(H)mm
   
Weight Approx. 2.5 kg
   
Standard Power cord, BNC cable, Fuse, Instruction manual
Accessories
     

Đăng ký nhận bản tin - cơ hội nhận khuyến mãi