emin

Áp kế kĩ thuật số Yokogawa 767357 (0~130 kPa, ±0.005% full thang)

  • Hãng sản xuất: YOKOGAWA
    Model: 767357
    Bảo hành: 12 tháng
    • Yêu cầu báo giá Yêu cầu báo giá
  • Liên hệ
  • Gọi để có giá tốt

    Hanoi: (024) 35.381.269

    Đà Nẵng: (0236) 3 74 77 11

    TP.HCM: (028) 38.119.636

  • Cam kết chất lượng
  • Bảo hành chính hãng
  • Giao hàng tận nơi
  • Đơn giản hóa giao dịch

Hãng sản xuất: Yokogawa

Model: 767357

Bảo hành: 12 tháng


Loại áp suất: tuyệt đối

Dải đo (với độ chính xác đảm bảo): 0 to 130 kPa abs

Dải đọc:  lên đến  156.000 kPa abs

Độ chính xác: ±(0.01% giá trị đọc + 0.005% full thang)

Độ chính xác đo: ±(0.005% full thang)

Khoảng thời gian cập nhật đọc: 250 ms

Thời gian phản hồi: tối đa 2.5s

Độ phân giải: 0.001 kPa

Đầu vào cho phép: 1 Pa abs to 500 kPa abs

Dung tích bên trong: ~ 10 cm3

Ảnh hưởng nhiệt độ: ±0.001% full thang/°C; Span: ±0.001% full thang/°C

Ảnh hưởng độ cao: ±0.01% full thang; Span: ±0.2% full thang

Tỉ lệ rò rỉ: 10^–5 cm3/s

Chất lỏng phù hợp: Khí và chất lỏng (chất lỏng không bắt lửa, không nổ, không độc hại và không ăn mòn)

Nhiệt độ chất lỏng: 5 đến 50°C

Độ nhớt chất lỏng: tối đa 5 × 10^–6 m2/s

Cảm biến áp suất: cảm biến cộng hưởng Silicon

Màn hình: LCD (có đèn nền)

Thời gian khởi động: ~ 5 min

Môi trường hoạt động: 5 đến 40°C/20 đến 80% RH (không ngưng tụ) 

Độ cao hoạt động: tối đa 2000m

Nhiệt độ lưu kho: -20°C đến 60°C

Nguồn điện: 3 loại nguồn (AC hoặc DC ,hoặc pin Ni-Cd mua thêm)

Nguồn DC định mức: 10 đến 15 V DC

Điện trở cách điện: tối thiểu 20 MΩ tại 500 V DC, giữa nguồn AC và vỏ.

Điện áp chịu đựng: 1500 V AC (50/60 Hz) trong 1 phút, giữa nguồn AC và vỏ.

Kích thước (chỉ máy chính): ~ 132 mm × 213 mm × 350 mm, không bao gồm các phần nhô ra

Trọng lượng (chỉ máy chính): ~ 7.0 kg

Phụ kiện đi kèm: Đầu nối cho nguồn điện DC (1),tấm cao su cho chân sau (2), nhãn để xác định đối tượng đo, dây nguồn (1), hướng dẫn sử dụng (1)

Chi tiết

Brochure


Instruction Manual


Đăng ký nhận bản tin - cơ hội nhận khuyến mãi