For full functionality of this site it is necessary to enable JavaScript.
EMIN.VN
0
Product image

Máy đo màu quang phổ 3nh PS2060

ModelPS2060
Liên hệ
Thanh toán an toàn
Hỗ trợ chuyên nghiệp
Đổi trả dễ dàng
Giao hàng tận nơi

Hình học quang học: D/8 (chiếu sáng khuếch tán, góc quan sát 8°), chế độ SCI/SCE (bao gồm/loại trừ thành phần phản xạ gương), tuân thủ CIE No.15, GB/T 3978, GB 2893, GB/T 18833, ISO 7724-1, ASTM E1164, DIN 5033 Teil 7

Đặc điểm: Sử dụng cảm biến CMOS tách tia kép; dùng để kiểm soát chất lượng sai khác màu trong nhựa điện tử, sơn & mực in, dệt may & nhuộm, in ấn, gốm sứ…; hỗ trợ đo mẫu huỳnh quang

Nguồn sáng: LED toàn phổ kết hợp + nguồn sáng UV

Kích thước cầu tích hợp: Φ40 mm

Cảm biến: CMOS tách tia kép

Dải bước sóng: 400 – 700 nm

Khẩu độ đo: 3 loại

MAV: Φ8 mm

SAV: Φ4 mm

SSAV: 1 × 3 mm

Thành phần phản xạ gương: SCI/SCE

Không gian màu: CIE LAB, XYZ, Yxy, LCh, CIE LUV, s-RGB, HunterLab, βxy, DIN Lab99

Công thức sai khác màu: ΔE*ab, ΔE*uv, ΔE*94, ΔE*cmc (2:1), ΔE*cmc (1:1), ΔE*00, DIN ΔE99, ΔE (Hunter)

Các chỉ số màu khác:

Phản xạ phổ

Độ trắng WI (ASTM E313, CIE/ISO, AATCC, Hunter)

Độ vàng YI (ASTM D1925, ASTM E313)

Chỉ số metamerism Mt

Độ bền nhuộm, độ bền màu

Cường độ màu, độ che phủ

Phân loại tông 555

Munsell (C/2) (một phần qua phần mềm PC/APP)

Góc quan sát: 2° / 10°

Nguồn sáng tiêu chuẩn: D65, A, C, D50, D55, D75, F1, F2 (CWF), F3, F4, F5, F6, F7 (DLF), F8, F9, F10 (TPL5), F11 (TL84), F12 (TL83/U30), U35, NBF, ID50, ID65 (một phần qua phần mềm)

Hiển thị: Phổ/giá trị, giá trị sắc độ mẫu, sai khác màu/đồ thị, kết quả PASS/FAIL, mô phỏng màu, độ lệch màu

Thời gian đo: khoảng 1 giây

Độ lặp lại:

Giá trị màu: MAV/SCI, ΔE*ab ≤ 0.03 (đo trung bình 30 lần trên tấm trắng sau khi làm nóng & hiệu chuẩn)

Phản xạ phổ: MAV/SCI, độ lệch chuẩn ≤ 0.08% (400–700 nm ≤ 0.18%)

Sai số giữa các máy: MAV/SCI, ΔE*ab ≤ 0.3 (trung bình 12 tấm màu BCRA Series II)

Độ chính xác hiển thị: 0.01

Phản xạ đo:

Dải: 0 – 200%

Độ phân giải: 0.01%

Chế độ đo: Đo đơn, đo trung bình (2–99 lần)

Phương pháp định vị: Giá đỡ ổn định + camera

Hiệu chuẩn trắng: Kiểu tiếp xúc

Kích thước: 94 × 68 × 188 mm

Trọng lượng: khoảng 410 g

Pin: Lithium 3.7 V, 3200 mAh, ~8000 lần đo trong 8 giờ

Tuổi thọ nguồn sáng: >1.2 triệu lần đo trong 10 năm

Màn hình: TFT màu thật 2.8 inch, cảm ứng điện dung

Giao tiếp: USB, Bluetooth® 5.0

Lưu trữ dữ liệu: 500 mẫu chuẩn, 10.000 mẫu đo (mỗi dữ liệu gồm SCI/SCE); lưu trữ dung lượng lớn trên PC

Hỗ trợ phần mềm: Android, iOS, Windows, WeChat Mini Program, HarmonyOS

Ngôn ngữ: Trung giản thể, Trung phồn thể, tiếng Anh

Môi trường làm việc: 0 – 40°C, 0 – 85% RH (không ngưng tụ), độ cao < 2000 m

Môi trường lưu trữ: -20 – 50°C, 0 – 85% RH (không ngưng tụ)

Phụ kiện tiêu chuẩn:

Bộ nguồn, cáp USB, hướng dẫn sử dụng, phần mềm SQCX PC (tải từ website chính thức), hộp hiệu chuẩn trắng & đen, nắp bảo vệ, dây đeo tay, khẩu độ đo.

Datasheet


Cập nhật các ưu đãi mới nhất

Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.

Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụChính sách bảo mật của chúng tôi.

Hỗ trợ nhanh

Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi