For full functionality of this site it is necessary to enable JavaScript.
EMIN.VN
0
Product image

Máy đo màu quang phổ 3nh PS220

ModelPS220
Liên hệ
Thanh toán an toàn
Hỗ trợ chuyên nghiệp
Đổi trả dễ dàng
Giao hàng tận nơi

Hình học quang học

D/8 (chiếu sáng khuếch tán, góc quan sát 8°), chế độ SCI (bao gồm thành phần phản xạ gương) / SCE (loại trừ thành phần phản xạ gương)

Tuân thủ các tiêu chuẩn: CIE No.15, GB/T 3978, GB 2893, GB/T 18833, ISO 7724-1, ASTM E1164, DIN 5033 Teil 7

Đặc điểm

Sử dụng cảm biến CMOS tách tia kép

Dùng để kiểm soát chất lượng sai khác màu trong: nhựa điện tử, sơn & mực in, dệt may & nhuộm, in ấn, gốm sứ, v.v.

Nguồn sáng: Nguồn LED phổ đầy đủ kết hợp

Quả cầu tích hợp

Kích thước: 40 mm

Cảm biến: Cảm biến CMOS tách tia kép

Dải bước sóng: 400 – 700 nm

Khẩu độ đo

MAV: Φ8 mm / Φ10 mm (khẩu độ phẳng + sắc nét)

SAV: Φ4 mm / Φ5 mm (khẩu độ phẳng + sắc nét)

Thành phần phản xạ gương: SCI

Không gian màu: CIE LAB, XYZ, Yxy, LCh, CIE LUV, sRGB, HunterLab, βxy, DIN Lab99

Sai khác màu: ΔEab, ΔEuv, ΔE94, ΔEcmc (2:1), ΔEcmc (1:1), ΔE00, DIN ΔE99, ΔE (Hunter)

Chỉ số đo màu khác:

Phản xạ phổ

Độ trắng WI (ASTM E313, CIE/ISO, AATCC, Hunter)

Độ vàng YI (ASTM D1925, ASTM E313)

Chỉ số phổ đồng màu Mt: Độ bền màu

Cường độ màu: Độ che phủ

Phân loại tông màu 555

Hệ màu Munsell (C/2) (triển khai trên ứng dụng di động)

CMYK

Góc quan sát: 2° / 10°

Nguồn sáng tiêu chuẩn (Illuminant)

D65, A, C, D50, D55, D75

F1, F2 (CWF), F3, F4, F5, F6, F7 (DLF), F8, F9, F10 (TL85), F11 (TL84), F12 (TL83/U30)

U35, NBF, ID50, ID65

LED-1 đến LED-10 (một phần triển khai qua app)

Hiển thị

Phổ đồ / giá trị đo

Giá trị màu mẫu

Giá trị / biểu đồ sai khác màu

Kết quả PASS/FAIL

Mô phỏng màu

Độ lệch màu

Thời gian đo

Khoảng 1 giây

Độ lặp lại

Giá trị màu: MAV/SCI, ΔE*ab ≤ 0.02 (sau khi làm nóng và hiệu chuẩn, đo trung bình 30 lần với khoảng cách 5 giây)

Phản xạ phổ: MAV/SCI, độ lệch chuẩn ≤ 0.08% (400–700 nm: ≤ 0.18%)

Sai số giữa các thiết bị: MAV/SCI, ΔE*ab ≤ 0.3 (trung bình trên 12 mẫu màu BCRA Series II)

Độ chính xác hiển thị: 0.01

Dải phản xạ đo: 0 – 200%

Độ phân giải phản xạ: 0.01%

Chế độ đo

Đo đơn

Đo trung bình (2–99 lần)

Phương pháp định vị

Định vị màng ổn định + định vị khung hình bằng camera

Hiệu chuẩn trắng

Hiệu chuẩn tiếp xúc

Kích thước: 94 × 68 × 188 mm

Khối lượng: Khoảng 410 g

Pin

Pin lithium 3.7V, 3200 mAh

Hoạt động ~8000 lần đo trong 8 giờ

Tuổi thọ nguồn sáng: Hơn 1.2 triệu lần đo trong 10 năm

Màn hình: TFT màu thật 2.8 inch

Cảm ứng điện dung

Giao diện: USB, Bluetooth

Lưu trữ dữ liệu

Tiêu chuẩn: 200 mẫu chuẩn

Mẫu đo: 10000 mẫu (1 dữ liệu có thể bao gồm SCI/SCE)

Hỗ trợ lưu trữ lớn qua App/PC

Phần mềm hỗ trợ: Android, iOS, Windows, WeChat Mini Program, HarmonyOS

Ngôn ngữ: Tiếng Trung giản thể, Tiếng Anh, Tiếng Trung phồn thể

Môi trường làm việc: 0 – 40°C, 0 – 85% RH (không ngưng tụ)

Độ cao < 2000 m

Môi trường lưu trữ: -20 – 50°C, 0 – 85% RH (không ngưng tụ)

Phụ kiện tiêu chuẩn

Bộ nguồn

Cáp USB

Hướng dẫn sử dụng

Phần mềm SQCX PC (tải từ website chính hãng)

Khoang hiệu chuẩn trắng & đen

Nắp bảo vệ

Dây đeo tay

Khẩu độ đo

Phụ kiện optional

Máy in micro USB

Hộp đo mẫu bột

Datasheet


Cập nhật các ưu đãi mới nhất

Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.

Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụChính sách bảo mật của chúng tôi.

Hỗ trợ nhanh

Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi