Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi

Dải tần (min): 9kHz (optional 1Hz with Option 003)
Dải tần (max): 12GHz
Dải tần Real-time: 88MHz (opt. 160/175MHz)
Công suất đầu vào sóng RF: +20dBm (+33dBm*)
Nhiễu gợn: typ. -150dBm/Hz
Độ chính xác biên độ: typ. +/- 1,5dB
Đầu vào RF: 50 Ohm (SMA-connector)
Độ chính xác tham chiếu tần số: 0,5ppm (optional 5ppb with Option 002)
Độ phân giải tần số (RBW (resolution bandwidth)): 1Hz to 3MHz
Dải tần Video (VBW (video bandwidth)): 1Hz to 3MHz
Điều chế: AM, FM
Đơn vị đo: dBm, dBµV, V/m, A/m, W/m², dBµV/m, W/cm²
Các chế độ: Min, Max, AVG, Peak (QPeak in preparation)
Độ suy hao: 45dB (0,5dB steps, incl. pre-amp)
Pham vi tham chiếu: -200dBm to 100dBm
Chế độ đo: I/Q (in preparation), Power/Frequency Data
Chế độ Trigger
views: Spectrum, Persistence Spectrum, Spectrogram / Waterfall, Histogram
Video Ram: 64 MB
SDRAM: 256 MB
Kích thước: 480 x 370 x 44mm
Khối lượng: 4.8Kg
Nguồn cấp: AC Input: AC Input: 100-240V, 50-60Hz - DC Output: 19V, 5,25A
