Máy thử độ bền kéo bao bì ABB 066
Bao gồm: Máy in nhiệt tích hợp sẵn
Đo lường
Cảm biến lực (Load cells):
50 N (11 lbf)
200 N (45 lbf)
1000 N (225 lbf)
Độ giãn dài khi đứt:
Tối đa 370% tại 50 mm (2 in)
Tối đa 135% tại 100 mm (4 in)
Tối đa 30% tại 180 mm (7.1 in)
Thiết bị
Tốc độ thử: 3–100 mm/phút (0.12–4 in/phút)
Khoảng cách kẹp (test span): 50 mm, 100 mm và 180 mm (2 in, 4 in và 7.1 in)
Lực kẹp: 3000 N (675 lbf)
Chiều rộng mẫu thử: 15, 25 hoặc 50 mm (0.6, 1.0 hoặc 2.0 in), không cần thay kẹp
Kết quả
Các giá trị đo (đơn vị SI hoặc FPS):
Độ bền kéo
Lực tối đa
Chiều dài đứt
Độ giãn tại điểm đứt
Độ giãn dài
Độ giãn tại 2/3 lực tối đa
Năng lượng hấp thụ khi kéo
Độ cứng kéo
Mô đun đàn hồi E (mô đun Young)
Thống kê:
Kết quả được chuẩn hóa (indexed results)
Giá trị trung bình cộng
Giá trị trung vị
Độ lệch chuẩn
Hệ số biến thiên
Tỷ lệ MD/CD
Kết nối
Dữ liệu: Ethernet
Thiết bị hoạt động như một máy chủ FTP
Có thể truy xuất kết quả thử nghiệm bằng phần mềm FTP client
Yêu cầu lắp đặt
Công suất: 90 W
Khí nén: 0.6–1 MPa (75–150 psi)
Optional:
Các loại cảm biến lực: 50 N, 200 N hoặc 1000 N
Bộ làm ướt mẫu
Tích hợp dao đột vết khía và đánh giá độ dai phá hủy theo tiêu chuẩn ISO
Kích thước: 0.8 × 0.6 × 0.4 m (32 × 24 × 16 in)
Thể tích: 0.3 m³ (11 ft³)
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi

