Máy trộn phòng thí nghiệm cho nghiên cứu pin lithium-ion ACEY ACEY-PVM-5L
1-2 Cấu trúc cơ bản
A. Cấu trúc dạng công xôn, bồn nâng hạ thủy lực;
B. Chế độ đo nhiệt độ trực tiếp đơn;
C. 1 trục phân tán + 2 trục khuấy + có cánh vét thành
1-3 Bồn (bồn trộn)
A. Kích thước: Đường kính 240mm × 180mm;
B. Thể tích thiết kế: 08L;
C. Thể tích hiệu dụng: 2L.
A. Vật liệu lót: SUS304;
B. Thành trong được tiện và đánh bóng gương để đảm bảo độ tròn tốt;
C. Mặt bích trên của bồn trộn và thân bồn trên được làm kín bằng vòng đệm;
D. Van bi xả đáy G1/2";
E. Có một cặp tay cầm trên thân bồn.
Áo gia nhiệt/làm mát trực tiếp
Cổng vào/ra nước G3/8", có khớp nối nhanh; áo có thể dẫn nước nóng hoặc lạnh để làm mát hoặc gia nhiệt vật liệu.
1-4 Thân trên (nắp bồn)
A. Vật liệu: SUS304;
B. Phễu nạp bột/lỏng Φ40, đóng/mở nhanh; 1 đèn chiếu; có 2 cửa nhỏ (cửa đèn và cửa quan sát), đồng hồ áp suất chân không và các cổng kết nối cần thiết (hút/xả khí)/dự phòng.
1-5 Nguyên lý trộn
Cánh khuấy tốc độ thấp và đĩa phân tán răng cưa lắp trên trục phân tán tốc độ cao vừa quay vừa chuyển động hành tinh; đồng thời, kết hợp với thiết kế khe hở nhỏ của cánh khuấy, cánh khuấy tốc độ thấp làm vật liệu tạo chuyển động nhào trộn mạnh và tuần hoàn lên/xuống/trái/phải; đĩa phân tán tốc độ cao tạo lực cắt mạnh và phá vỡ vật liệu; từ đó đảm bảo vật liệu được phân tán hoàn toàn và trộn đều.
1-6-1 Động cơ quay/khuấy và biến tần, hộp giảm tốc
A. Số lượng: 1 bộ;
B. Công suất động cơ: 1.5Kw/4P;
C. Biến tần 1.5KW đi kèm;
D. Hộp giảm tốc BL1, tỷ số truyền khoảng I=29, hệ số sử dụng Fa=1.0.
1-6-2 Tốc độ quay hành tinh
Tốc độ: 0~50 vòng/phút (tham chiếu mặt đất), điều chỉnh được.
1-6-3 Cánh vét thành
Số lượng: 1 bộ; vật liệu: SUS304 và Teflon; đồng bộ với tốc độ quay hành tinh.
1-6-4 Giá trị khe hở tham khảo (không bắt buộc)
A. Khe hở giữa cánh khuấy và đáy: 2~4 mm;
B. Khe hở giữa cánh khuấy và thành bồn: 3±1.5 mm;
1-7-1 Tốc độ trục khuấy/cánh khuấy
Tốc độ: 0~80 vòng/phút (hệ hành tinh); hoặc 0~130 vòng/phút (tham chiếu mặt đất); điều chỉnh được.
1-7-2 Cánh khuấy
A. Vật liệu: SUS304;
B. Số lượng: 1 (bộ).
1-7-3 Dạng khuấy slurry
Dạng “xoắn xoắn ốc”; vận tốc tuyến tính: 0~0.55 m/s (hệ hành tinh).
1-8-1 Động cơ phân tán
A. Số lượng: 1 bộ;
B. Công suất: 2.2Kw/2P;
C. Có bộ điều khiển tốc độ bằng biến tần.
1-8-2 Tốc độ phân tán (quay)
A. Tốc độ: 0~6000 vòng/phút, điều chỉnh được;
B. Vận tốc tuyến tính: 0~17 m/s.
1-8-3 Trục phân tán và đĩa
A. Vật liệu: SUS304;
C. Đường kính đĩa phân tán: Φ55mm;
B. Một đĩa phân tán được lắp trên trục phân tán để đảm bảo phân tán/trộn tốt hơn.
1-9 Nâng hạ (bồn trộn)
A. Nâng hạ thủy lực: xi lanh piston Φ63/D40×S270; trang bị hai thanh dẫn hướng, thiết bị định vị; định vị an toàn và tin cậy.
B. Một bộ trạm bơm dầu thủy lực, trang bị động cơ 0.37Kw/4P; không rò rỉ dầu, độ ồn thấp.
C. Chiều cao nâng: ≤270.
1-10 Hệ thống chân không
A. Quá trình khuấy và phân tán có thể thực hiện dưới chân không; độ chân không: ≤-0.098mPa.
B. Trang bị bơm chân không 2XZ-2.
C. Có bình đệm chân không và công tắc.
D. Phớt động: phớt cơ khí; phớt tĩnh: gioăng O-ring.
E. Giữ áp trong 24 giờ, không có dầu rò vào bồn slurry trong trạng thái trộn hoặc giữ áp.
1-11 Hệ thống định vị
A. Có thiết bị điều chỉnh vị trí và thiết bị khóa, có thể định vị chính xác bồn trộn và thân trên, đồng thời ngăn quay.
B. Chốt định vị của mặt bích dưới thân trên phù hợp với bồn trộn để đảm bảo vị trí hợp lý và định vị chính xác.
1-12 Hệ thống điều khiển (điều khiển vận hành thủ công)
A. Chức năng điều khiển thủ công: Khởi động/dừng chân không trong quá trình vận hành, điều chỉnh tốc độ bằng biến tần, hiển thị nhiệt độ (hoặc điều khiển nhiệt độ), bật/tắt đèn chiếu, nâng hạ và dừng khẩn đều được thực hiện trên bảng điều khiển.
Ghi chú: Phần phân tán có chức năng hẹn giờ (khuyến nghị, nhưng vận hành thủ công thông thường (tức là không có PLC và màn hình cảm ứng) không bao gồm mục này).
B. Chức năng giao diện người-máy: Đây là tùy chọn, khách hàng cần mua thêm nếu cần, phương án sẽ được báo giá riêng.
1-13 Vận hành an toàn
A. Dựa vào biến tần và công tắc hành trình giới hạn, thông qua mạch điều khiển thiết kế đặc biệt, đảm bảo bồn sẽ tự động dừng khi đạt vị trí quy định.
B. Trong quá trình nâng bồn, phần khuấy/phân tán không thể khởi động. Tương tự, khi máy đang trộn, không thể hạ bồn và không thể mở bồn trộn.
C. Sử dụng thiết kế mạch như công tắc tiệm cận để đảm bảo bồn không thể hạ khi đang ở trạng thái chân không.
D. Thiết kế bình đệm chân không đặc biệt giúp ngăn dầu bơm chân không chảy ngược vào bồn trộn.
E. Khóa kiểu chốt cửa được lắp trên nắp và bồn trộn để ngăn xi lanh dầu tự rơi.
1-14 Phương pháp đo nhiệt độ
0–300℃, đầu dò nhiệt độ được đặt trên thành bồn (hoặc đáy bồn) gần đáy, tiếp xúc với vật liệu và hiển thị nhiệt độ.
1-15 Tổng công suất máy chính: 3.7KW + công suất motor nâng: 0.37kw
Điện áp/tần số làm việc: 380V/50Hz/3 pha; điện áp điều khiển: 220→24V.
1. Made of SUS304 stainless steel, resistant to corrosion by acids, alkalis and organic solvents.
2. Four-blade double-shaft planetary mixing, twist frame mixing blade with high-speed dispersion plate and wall scraping, no mixing dead angle.
3. Low-speed stirring realizes macro-mixing through public and rotation, and high-speed dispersing disc realizes micro-mixing through shearing force.
4. Vacuum environment, effectively eliminate the bubbles generated during the stirring process, the vacuum maintaining effect is good.
5. Multi-stage speed operation can be carried out, and the stirring speed and time of each stage can be set.
6. The slurry bucket lifting design, equipped with spotlights, is convenient for operation, and ensures the safety during the vacuum mixing process.
7. Jacketed mixing tank design, can pass cooling water, suitable for various process requirements, with temperature controller and high temperature alarm system.
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi

