Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Phạm vi đo và độ chính xác (ở 23*C± 5*C)
Phạm vi Dải đo Độ phân giải Dòng điện đo
10mΩ 0.000mΩ~15.000mΩ 1μΩ 1A
100mΩ 0.00mΩ~150.00mΩ 10μΩ 1A
1Ω 0.0000Ω~ 1.5000Ω 100μΩ 100mA
10Ω 0.000Ω~ 15.000Ω 1mΩ 100mA
100Ω 0.00Ω~ 150.00Ω 10mΩ 10mA
1kΩ 0.0000kΩ~ 1.5000kΩ 100mΩ 1mA
% 0.5mΩ~1kΩ/ ±50.0% 0.01% [50nΩ] Tham khảo bên trên
±99.99%
Độ chính xác đo: trong khoảng
±(0.01%rdg+1μΩ)
±3 chữ số [Trung bình]
±4 chữ số [Chậm]
±5 chữ số [Nhanh]
Điện áp mạch hở của đầu đo: khoảng 8V
Phương pháp đo: Đo 4 đầu (có thể kiểm tra tiếp điểm)
Thời gian lấy mẫu:
[Chế độ chạy tự do] 2~10 lần mỗi giây
[Chế độ khởi động bên ngoài] khoảng 16.5msec./410msec.
[Chế độ cắt] 1msec.~100msec.
Thiết lập phạm vi cho bộ so sánh:
[Phép đo tuyệt đối] Cả HI và LO 15000
[Độ lệch phép đo (%)] Cả HI và LO -99.99%~+50.00%
Chỉ báo kết quả đánh giá của bộ so sánh: Màn hình LED LO/GO/HI và còi
Tín hiệu điều khiển:
Đầu vào: START (Khởi động từ xa)
TRIM (Khởi động cắt từ xa)
Đầu ra: LO/GO/HI (Đầu ra đánh giá)
SPEED (Chế độ tốc độ cắt)/T-NG (Cắt -NG)/END (Kết thúc cắt)
CE (Lỗi tiếp xúc)/EOC (Kết thúc so sánh)
Điều kiện hoạt động: [Nhiệt độ] +5℃~+40℃ [Độ ẩm] dưới 85%
Nguồn điện: AC100V~240V có thể lựa chọn, 50/60Hz, khoảng 60VA
Kích thước bên ngoài: khoảng 333 (W) ×99 (H) ×300 (D) mm (không bao gồm các bộ phận nhô ra như chân cao su, v.v.)
Trọng lượng: khoảng 4.3kg