Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Phạm vi đo Cài đặt phạm vi giá trị chuẩn Đo dòng điện Độ chính xác
CHẬM [Độ phân giải cao] CHẬM [Độ phân giải thấp] NHANH [Độ phân giải thấp]
100mΩ 5mΩ~ 109mΩ 180mA ±0.01%±α±10d ±0.02%±α±2d ±0.03%±2α±3d±[2/(1+n)] d
1Ω 109.1mΩ~ 1.09Ω 180mA ±0.005%±α±3d ±0.02%±α±1d ±0.02%±α±2d±[2/(1+n)] d
10Ω 1.091Ω~ 10.9Ω 90mA ±0.005%±α±3d ±0.02%±α±1d ±0.02%±α±2d±[2/(1+n)] d
100Ω 10.91Ω~ 109Ω 18mA ±0.005%±1d ±0.02%±1d ±0.02%±2d±[1/(1+n)] d
1kΩ 109.1Ω~ 1.09kΩ 9mA ±0.005%±1d ±0.02%±1d ±0.02%±2d±[1/(1+n)] d
10kΩ 1.091kΩ~ 10.9kΩ 0.9mA ±0.005%±1d ±0.02%±1d ±0.02%±2d±[1/(1+n)] d
100kΩ 10.91kΩ~ 109kΩ 90μA ±0.005%±1d ±0.02%±1d ±0.02%±2d±[1/(1+n)] d
1MΩ 109.1kΩ~ 1.09MΩ 9μA ±0.007%±1d ±0.02%±1d ±0.05%±2d±[1/(1+n)] d
10MΩ 1.091MΩ~ 10.9MΩ 0.9μA ±0.002%±10d ±0.03%±1d ±0.2%±4d±[1/(1+n)] d
100MΩ 10.91MΩ~ 109MΩ 0.09μA ±0.1%±20d ±0.1%±2d ----
Thời gian đo: Khởi động từ xa Chạy tự do
CHẬM NHANH CHẬM NHANH
AC1 + ~ 7.5msec. ~ 11.5msec. 5 lần/sec. ~ 10 lần/sec.
408msec. ~ 408msec. ~ 2 lần/sec. ~ 2 times/sec.
EOC [Kết thúc so sánh] độ rộng xung: 1~250msec. hoặc liên tục
Phương pháp đo: Đo 2 hoặc 4 đầu cuối
Phạm vi thiết lập cho giá trị phán đoán: % Đo lường:±10.000%/-99.99%~+25.00% Đo lường tuyệt đối:00000~12500
Điều kiện hoạt động [Nhiệt độ]: 5*C~+40*C [Độ ẩm] dưới 85%
Nguồn điện: AC85V~265V, 50~60Hz, khoảng 50VA
Kích thước bên ngoài: khoảng 333 (W) ×99 (H) ×300 (D) mm (không bao gồm các bộ phận nhô ra như chân cao su, v.v.)
Trọng lượng: khoảng 3.8kg