Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Phạm vi đo và Độ chính xác (ở 23℃±5℃):
L: 0.1μH~199.9H ; ±(0.5% của giá trị đọc+2 chữ số+0.2μH) TYP
C: 0.1pF~1999μF ; ±(0.3% của giá trị đọc+2 chữ số+0.2pF) TYP
R: 1mΩ~1999kΩ ; ±(0.3% của giá trị đọc+2 chữ số+2mΩ) TYP
D: 0.001~1.999 ; ±(0.5% của giá trị đọc+2 chữ số) TYP
Tần số đo: 1kHz±5%
Mức tín hiệu đo: Độ chính xác khác nhau tùy theo phạm vi.
L: 10mA~1μA
C: 1V~0.01V
R: 100mA~1μA
Chuyển đổi phạm vi: Tự động hoặc thủ công
Màn hình: L, C, R 3½ chữ số, D 3½ chữ số, màn hình LED
Thời gian đo: Dưới một giây để ổn định giá trị đo được
Thời gian lấy mẫu: Khoảng 10 lần mỗi giây
(Thời gian chuyển đổi phạm vi tự động: 1 bước 100 msec.)
Chuyển đổi mục đo: L và D, C và D, R có thể lựa chọn từ công tắc nút nhấn
Chế độ đo:
L: Mạch tương đương nối tiếp
C: Phạm vi 200pF, 2nF, 20nF, 200nF (mạch tương đương song song)
Phạm vi 2μF, 20μF, 200μF, 2000μF (mạch tương đương nối tiếp)
R: Điện trở, điện trở song song trong mạch tương đương nối tiếp
Cột đo: 5 cột
Tín hiệu đầu ra: L, C, R và D, đầu ra điện áp tương tự (toàn thang DC2V)
Độ lệch bên ngoài: 0 đến 50V DC, tối đa 0.1A. (đo điện dung)
Nguồn điện: AC100V~240V có thể lựa chọn, 50/60Hz, khoảng 15VA
Kích thước bên ngoài: khoảng 260(W)×90(H)×250(D)mm (không tính các bộ phận nhô ra như chân cao su, v.v.)
Trọng lượng: khoảng 2.2kg



