Dải đo và độ chính xác (ở 23*C±5*C) *D<1
Dải đo:
1kHz: 40nF/ 400nF/ 4μF/ 40μF
120Hz: 400nF/ 4μF/ 40μF/ 400μF
Độ chính xác:±0.3%±2 (digit)
tanδ[độ chính xác]:±[tanδ(digit)×0.3/100 + 2 + 2000/Cx(digit)]xdigit
Chế độ đo: mạch tương đương nối tiếp/mạch tương đương song song
Dải đo:
1kHz: 400μF
120Hz: 4mF
Độ chính xác: ±γ%±2 (digit)
tanδ[độ chính xác]:±[tanδ(digit)×0.3/100 + 2 + 2000/Cx(digit)]xdigit
Chế độ đo: mạch tương đương nối tiếp/mạch tương đương song song
Range:
1kHz: 4mF
120Hz: 40mF
Accuracy: ±1%±5 (digit)
tanδ[độ chính xác]:±[tanδ(digit)×100 + β + 2000/Cx(digit)]xdigit
Chế độ đo: mạch tương đương nối tiếp/mạch tương đương song song
※ Khi tanδ là 100.0%~199.9%, độ chính xác của C hoặc tan δ sẽ tăng gấp đôi β ở trên :
β : 5 (120Hz)/10 (1kHz)
γ : 1 (120Hz)/0.5 (1kHz)
Mức tín hiệu đo: nhỏ hơn 400mV (r.m.s.)
Cột đo: Cấu trúc 5 đầu từ điện áp, dòng điện và đầu bảo vệ
Tần số đo: 120Hz/1kHz±0.1%, sóng SINE
Thời gian đo:
[Chế độ khởi động từ xa] khoảng 23msec.
[Chế độ chạy tự do] khoảng 3 lần/giây.
Độ lệch DC: DC1.5V (tích hợp) và 0~25V (từ xa)
Điều kiện hoạt động: [Nhiệt độ] 5℃~+40℃ [Độ ẩm] dưới 85%
Nguồn điện: AC100V~240V có thể lựa chọn, 50/60Hz, khoảng 30VA
Kích thước bên ngoài: khoảng 333 (W) ×99 (H) ×300 (D) mm (không bao gồm các bộ phận nhô ra như chân cao su, v.v.)
Trọng lượng: khoảng 4.7kg