Mô-đun I/O Wireless LoRa/LoRaWAN Advantech WISE-4610-S614
Giao tiếp không dây
Chuẩn: LoRaWAN hoặc LoRa riêng (Private LoRa)
Băng tần:
EU 863–870 MHz
US 902–928 MHz
AU 915–928 MHz
AS 919–924 MHz
JP 920–928 MHz
Hệ số trải phổ (Spreading Factor): 7~12
Phạm vi ngoài trời: 15 km (tầm nhìn thẳng – L.o.S) khi ghép nối với WISE-6610 (ăng-ten 2 dBi)
Công suất phát: lên đến +18 dBm
Độ nhạy thu: lên đến -136 dBm tại SF = 12 / 125 kHz
Tốc độ dữ liệu:
50 kbps ở chế độ FSK EU868
21.9 kbps ở chế độ SF7 US915
5.47 kbps ở chế độ SF7 JP923
Cấu trúc mạng (Topology): Hình sao (Star)
Chức năng: Nút cuối (End Node)
Loại ăng-ten: Ăng-ten ngoài
Thời lượng pin: 6 tháng (cập nhật dữ liệu mỗi 1 giờ với WISE-S617T, chỉ bật RS-485)
Giao diện cấu hình: Micro-B USB
Đèn LED hiển thị: Trạng thái, lỗi, Tx, Rx, mức pin/tín hiệu
Kiểu lắp đặt: Thanh DIN 35 mm, treo tường, gắn cột và xếp chồng
Kích thước (W × H × D): 82 × 122 × 49 mm (không bao gồm ăng-ten)
WISE-S614 (4AI/4DI)
Ngõ vào analog
Số kênh: 4
Độ phân giải: 16-bit
Tốc độ lấy mẫu: 1 Hz mỗi kênh
Độ chính xác:
±0.1% FSR (điện áp)
±0.2% FSR (dòng điện)
Dải đầu vào:
±150 mV, ±500 mV, ±1 V, ±5 V, ±10 V
0 ~ 150 mV, 0 ~ 500 mV, 0 ~ 1 V, 0 ~ 5 V, 0 ~ 10 V
0 ~ 20 mA, 4 ~ 20 mA, ±20 mA
Trở kháng đầu vào:
2 MΩ (điện áp)
240 Ω (điện trở ngoài cho dòng điện)
Điện áp cách ly: 2000 VDC
Điện áp chế độ chung: 350 VDC
Độ trôi:
Unipolar: ±100 ppm
Bipolar: ±50 ppm
Phát hiện đứt tín hiệu: Có (chỉ áp dụng cho 4~20 mA)
Hỗ trợ scale dữ liệu và lấy trung bình dữ liệu
Ngõ vào số
Số kênh: 4
Loại đầu vào: Tiếp điểm khô (tiếp điểm ướt theo yêu cầu)
Mức logic:
0: Hở mạch
1: Đóng với DI COM
Tương thích: 3.3V/TTL.
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi

