For full functionality of this site it is necessary to enable JavaScript.
EMIN.VN
0
Product image

Máy phát hàm Aim TTI ATG1005 (1 mHz~5 MHz)

ModelATG1005
Liên hệ
Thanh toán an toàn
Hỗ trợ chuyên nghiệp
Đổi trả dễ dàng
Giao hàng tận nơi

Dạng sóng: Sin, Vuông, Tam giác, Xung dương, Xung âm

SÓNG SIN

Dải tần số: 1 mHz đến 5 MHz

Độ phân giải: 1 mHz hoặc 9 chữ số

Độ chính xác: 10 ppm trong 1 năm; ±1 mHz dưới 0.2 Hz

Độ ổn định theo nhiệt độ: Điển hình <1 ppm/°C ngoài dải 18 °C đến 28 °C

Mức ngõ ra: 2 mV đến 20 V đỉnh-đỉnh ở mạch hở; 1 mV đến 10 V đỉnh-đỉnh với tải 50 Ω

Độ phẳng biên độ (1 Vp-p so với 1 kHz):

≤500 kHz: ±0.2 dB

≤5 MHz: ±1 dB (điển hình <±0.5 dB)

Méo hài (1 Vp-p):

≤500 kHz: <-65 dBc

≤5 MHz: <-50 dBc (điển hình <-60 dBc)

Tổng méo hài (DC đến 20 kHz, điển hình): 0.05 %

Nhiễu không điều hòa: <-65 dBc đến 1 MHz; <-65 dBc + 6 dB/octave từ 1 MHz đến 5 MHz


SÓNG VUÔNG

Dải tần số: 1 mHz đến 5 MHz

Độ phân giải: 1 mHz hoặc 9 chữ số

Độ đối xứng: 1.0 % đến 99.0 % cho toàn dải tần số, độ phân giải 0.1 %

Giới hạn áp dụng thông số:

≤100 kHz: 1.0 % đến 99.0 %

≤5 MHz: 20.0 % đến 80.0 %

Độ bất đối xứng: 1 % chu kỳ + 10 ns

Độ chính xác: 10 ppm trong 1 năm; ±1 mHz dưới 0.2 Hz

Mức ngõ ra: 2 mV đến 20 V đỉnh-đỉnh ở mạch hở; 1 mV đến 10 V đỉnh-đỉnh với tải 50 Ω

Thời gian sườn lên và sườn xuống: <30 ns

Độ méo dạng: <5 % + 2 mV


SÓNG TAM GIÁC

Dải tần số: 1 mHz đến 500 kHz

Độ phân giải: 1 mHz hoặc 9 chữ số

Độ chính xác: 10 ppm trong 1 năm; ±1 mHz dưới 0.2 Hz

Mức ngõ ra: 2 mV đến 20 V đỉnh-đỉnh ở mạch hở; 1 mV đến 10 V đỉnh-đỉnh với tải 50 Ω

Sai số tuyến tính: <5 % đến 100 kHz


XUNG DƯƠNG VÀ XUNG ÂM

Dải tần số: 1 mHz đến 5 MHz

Độ phân giải: 1 mHz hoặc 9 chữ số

Độ đối xứng: 1.0 % đến 99.0 % cho toàn dải tần số, độ phân giải 0.1 %

Giới hạn áp dụng thông số:

≤100 kHz: 1.0 % đến 99.0 %

≤5 MHz: 20.0 % đến 80.0 %

Độ bất đối xứng: 1 % chu kỳ + 10 ns

Độ méo dạng: <5 % + 2 mV

Thời gian sườn lên và sườn xuống: <30 ns

Mức ngõ ra xung: 2 mV đến 10 V đỉnh-đỉnh ở mạch hở; 1 mV đến 5 V đỉnh-đỉnh với tải 50 Ω


CHẾ ĐỘ HOẠT ĐỘNG

Chế độ liên tục: Xuất liên tục dạng sóng đã chọn tại tần số cài đặt

Chế độ quét:

Dạng quét: Tuyến tính hoặc logarit

Kích hoạt: Đơn hoặc liên tục

Độ dốc: Đơn hoặc kép

Độ rộng quét: 0.1 Hz đến 5 MHz trong một dải, pha liên tục

Độ phân giải: 0.1 Hz

Thời gian quét: 100 ms đến 999 s (độ phân giải 10 ms)

Nguồn kích hoạt: Tự do hoặc bằng phím TRIGGER mặt trước


Điều chế dịch tần FSK:

Chuyển đổi đồng pha giữa hai tần số đã chọn

Tần số sóng mang: 0.1 Hz đến 5 MHz

Tốc độ chuyển mạch: DC đến 10 kHz

Nguồn tín hiệu chuyển mạch: Thủ công hoặc bộ kích hoạt nội


Điều chế dịch pha PSK (nhị phân):

Dải pha: 0.0° đến 360.0°

Tần số sóng mang: 1 mHz đến 5 MHz

Tốc độ chuyển mạch: DC đến 10 kHz

Nguồn tín hiệu chuyển mạch: Thủ công hoặc bộ kích hoạt nội


NGÕ RA

Ngõ ra chính – Trở kháng: 50 Ω

Biên độ: 2 mV đến 20 V đỉnh-đỉnh ở mạch hở; 1 mV đến 10 V đỉnh-đỉnh với tải 50 Ω

Độ chính xác biên độ: ±3 % ±1 mV tại 1 kHz với tải 50 Ω

Dải offset DC: ±10 V với tải 50 Ω

Cảnh báo cắt đỉnh: Khi offset DC cộng với biên độ tín hiệu vượt ±10 V

Độ chính xác offset DC: ±3 % ±15 mV

Độ phân giải biên độ và offset: 1 mV


Ngõ ra đồng bộ (SYNC):

Dạng sóng: Sóng vuông tại tần số dạng sóng chính

Đối xứng: Khoảng 50 % với sóng sin và tam giác; với sóng vuông giống dạng sóng chính

Mức logic: <0.8 V và >3 V

Trở kháng ngõ ra: 50 Ω danh định


GIAO TIẾP

Giao tiếp USB: USB 2.0

Điều khiển từ xa: Đầy đủ chức năng điều khiển số

Giao thức: Tương thích SCPI

Kiểu kết nối: Cổng COM ảo


THÔNG SỐ CHUNG

Màn hình: IPS TFT 2.8 inch, độ phân giải 320 × 240, có đèn nền

Giao diện nhập liệu: Màn hình cảm ứng điện trở, phím số và núm xoay

Lưu cấu hình: Tối đa 6 cấu hình thiết bị lưu trong bộ nhớ không mất dữ liệu

Nguồn cấp: 110–240 VAC ±10 %, 50/60 Hz

Công suất tiêu thụ: Tối đa 30 VA

Nhiệt độ làm việc: +5 °C đến +40 °C

Nhiệt độ lưu trữ: –20 °C đến +60 °C

Độ ẩm: 20 % đến 80 % RH

Môi trường: Sử dụng trong nhà, độ cao tối đa 2000 m, mức độ ô nhiễm 2

An toàn & EMC: Tuân thủ EN61010-1 và EN61326-1

Bảo mật: Khóa Kensington

Kích thước: 213.3 × 230 × 98.2 mm (R × S × C)

Khối lượng: 1.2 kg

Datasheet


Cập nhật các ưu đãi mới nhất

Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.

Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụChính sách bảo mật của chúng tôi.

Hỗ trợ nhanh

Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi