Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
SỐ NGÕ RA
Số kênh ngõ ra: 3
Dải điện áp:
Ngõ ra 1 và 2: 0 V đến 42 V
Ngõ ra 3: 0 V đến 6 V
Dải dòng điện: 1 mA đến 6 A
Công suất mỗi ngõ ra:
Ngõ ra 1 và 2: 105 W
Ngõ ra 3: 36 W
Tổng công suất: tối đa 246 W
CÀI ĐẶT & ĐIỀU KHIỂN NGÕ RA
Cài đặt ngõ ra: Nhập trực tiếp điện áp hoặc dòng điện qua điều khiển cảm ứng với bàn phím số trên màn hình.
Núm xoay riêng cho V & I để điều chỉnh đồng thời điện áp và dòng điện.
Chế độ vận hành: Điện áp không đổi (CV), dòng điện không đổi (CC) hoặc công suất không đổi (CP) với khả năng tự động chuyển đổi.
Công tắc ngõ ra: Chuyển mạch điện tử độc lập, có đèn LED báo ON.
Hỗ trợ chế độ Multi-On và Multi-Off cho từng phím ngõ ra (khi được kích hoạt từ menu thiết bị).
Xả điện ngõ ra bằng điện trở kéo xuống nội bộ.
Cảm biến ngõ ra: Có thể chọn chế độ cảm biến cục bộ hoặc từ xa.
Độ phân giải cài đặt: 1 mV, 1 mA
Độ chính xác cài đặt:
Điện áp: ± (0.1% giá trị cài đặt + 5 mV)
Dòng điện: ± (0.1% giá trị cài đặt + 5 mA)
Điều khiển thiết bị: Cài đặt thông số bằng màn hình cảm ứng hoặc núm xoay V, nhấn núm để xác nhận.
Hiển thị trạng thái: Các chỉ báo cho ngõ ra ON, chế độ CV, chế độ CC, vận hành từ xa, cảnh báo và lỗi hiển thị trên màn hình.
KẾT NỐI NGÕ RA
Cổng ngõ ra: Nằm ở mặt trước, cọc đấu an toàn 4 mm đa năng, khoảng cách 19 mm (0.75”).
HIỆU NĂNG NGÕ RA
Nhiễu & gợn (băng thông 20 MHz):
Thông thường <2 mV rms, <10 mV đỉnh-đỉnh; tối đa 22 mV đỉnh-đỉnh khi tải cực đại ở chế độ CV
Thông thường <2 mA rms, <10 mA đỉnh-đỉnh; tối đa 15 mA đỉnh-đỉnh khi tải cực đại ở chế độ CC
Nhiễu chế độ chung tần số cao (20 MHz): Thông thường <4 mV rms, <30 mV đỉnh-đỉnh; tối đa 50 mV đỉnh-đỉnh (tải 560 Ω)
Độ ổn định tải:
CV: <0.01% ± 5 mV
CC: <0.01% ± 0.5 mA
Độ ổn định nguồn cho thay đổi điện áp lưới 10%:
CV: <0.01% ± 5 mV
CC: <0.01% ± 0.5 mA
Đáp ứng quá độ: Thay đổi 5% → 95% tải, hồi về trong 100 mV so với giá trị cài đặt: thông thường <350 µs, tối đa 375 µs.
THÔNG SỐ CHUNG
Ngõ vào AC: 110 V đến 240 V AC ±10%, 50/60 Hz, Loại lắp đặt II
Công suất tiêu thụ: tối đa 360 VA
Dải nhiệt độ làm việc: 5°C đến +40°C, độ ẩm 20% đến 80% RH
Dải lưu trữ: –40°C đến +70°C
Điều kiện môi trường: Sử dụng trong nhà, độ cao đến 2000 m, cấp độ ô nhiễm 2
Cách ly ngõ ra: 150 V đỉnh so với đất
Kích thước: 214 × 140 × 300 mm (R × C × S)
Trọng lượng: <4 kg

