Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi

Điện áp AC (True-rms): 0 đến 1000.0 V; ± 0,8% + 5LSD (50 đến 60 Hz)
Điện áp DC: 0 đến 600.0 V; ± 1,0% + 5LSD
Điện áp AC + DC: 0 đến 1000,0 V
± 1,0% + 7LSD (50 đến 60 Hz)
± 1,8% + 7LSD (DC 40 đến 200 Hz)
± 1,2% + 7LSD 200 đến 400 Hz)
Dòng AC: 0 đến 600.0 A
± 1,8% + 5LSD (50 đến 60 Hz)
± 2.0% + 5LSD (100 đến 400 Hz)
Dòng điện DC: 0 đến 1000.0 A; ± 1,8% + 5LSD (DC 50 đến 100 Hz)
0 đến 1000,0 A
Dòng AC + DC: 0 đến 1000,0 A
± 2,2% + 7LSD (40 đến 100 Hz)
± 2,5% + 7LSD (100 đến 400 Hz)
Dòng AC thấp chính xác: 0 đến 60.00 A
± 1,5% + 5LSD (50 đến 60 Hz)
± 2.0% + 5LSD (0.00 đến 20.00 A, 100 đến 400 Hz)
± 3.0% + 5LSD (> 20.00 đến 60.00 A, 40 đến 100 Hz)
± 3.0% + 5LSD (> 20.00 đến 60.00 A, 100 đến 100 Hz)
Dòng Dc thấp chính xác: 0 đến 60,00 A
± 1,5% + 5LSD (0,00 đến 20,00 A)
± 3.0% + 5LSD (> 20.00 đến 60.00 A)
Tần số: 5,00 đến 999,9 Hz; ± 1,0% + 5LSD (dải 600 V)
50,0 đến 400,0 Hz; ± 2.0% + 4LSD (phạm vi 600 A)
0,0 đến 60,00 kΩ
Điện trở: ± 1.0% + 5LSD
Điện dung: 0,0 đến 2500 µF; ± 2.0% + 4LSD; ON ≤ 10 Ω; Off> 250 Ω
Tiếng pip liên tục: ON ≤ 10 Ω; Off> 250 Ω
Nhiệt độ: -40,0 đến 752 ° F; -40,0 đến 400 ° C
± 1,0% + 3,0 ° F (-40,0 đến 14,0 ° F)
± 1,0% + 1,5 ° F (> 40,0 đến 99,9 ° F)
± 1,0% + 2,0 ° F (100 đến 752 ° F)
± 1,0% + 1,5 ° C (-40,0 đến 10,0 ° C)
± 1,0% + 0,8 ° C (> -10,0 đến 99,9 ° C)
± 1,0% + 1,0 ° C (100 đến 400 ° C)
Điện áp không tiếp xúc: 10 V đến 1000 V AC (50 đến 60 Hz)
Chỉ báo xoay pha: Xoay-R cho nguồn cung cấp chính; Rotation-M cho động cơ
Độ mở kìm: 2.0 in (51 mm)
Cấp an toàn: CAT IV 600V; CAT III 1000 V




