Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi

Gram : + 220x0.0001/51x0.00001 (g)
mg: + 220000x0.1/51000x0.01 (mg)
Decimal Ounce (oz): 7.76x0.00001/1.80x0.000001
Troy Ounce (ozt) : 7.07x0.00001/1.64x0.000001
Pennyweight (dwt): 141.5x0.0001/32.8x0.00001
Carat (ct): 1100x0.001/255x0.0001
Momme (mom): 58.7x0.0001/13.6x0.00001
Grain Unit (GN): 3395x0.002/787x0.0002
Tola (t): 18.86x0.00001/4.37x0.000001
Tael (TL): 5.87x0.00001/1.36x0.000001
Repeatability (Standard Deviation): 0.1mg / 0.02mg
Linearity: ±0.2mg / ±0.03mg
Stabilization Time (typical at FAST): Approx. 3.5 sec(0.1mg) / 8 sec(0.01mg)
Sensitivity Drift (10°C to 30°C): ±2ppm/°C (when automatic self calibration is not used)
Operating Temperature: 5°C to 40°C (41 F to 104 F),85%RH or less (no condensation)
Display Type: Liquid Crystal Display (LCD)
Display Refresh Rate: 5 times/second or 10 times/second
Counting Mode Minimum unit mass: 0.1mg
Counting Mode Number of samples: 10, 25, 50 or 100 pieces
Percent Mode Minimum 100% reference mass: 10.0mg
Percent Mode Minimum 100% display: 0.01%, 0.1%, 1% (Depends on reference mass stored)
Standard Serial I/F: RS-232C interface with Windows Communication Tools (WinCT : included as CD-ROM)
Weighing Pan: Ø90mm
External Dimensions: 217(W) x 442(D) x 316(H)mm
Power: Confirm that the adapter type is correct for the local voltage and power receptacle (Approx. 11VA)
Weight: Approx. 8.2kg(GH) / 7.9kg(HR-i)
Standard Accessories: WinCT in CD-ROM, Manual, AC Adapter
