Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Gain: - 2.50 dBi, - 1.50 dBi, - 2.50 dBi, - 2.50 dBi, - 1.50 dBi
VSWR: 3.30 :1, 2.90 :1, 2.10 :1, 3.20 :1, 2.90 :1
Style: T-Bar Flex
Width: 20 mm
Height: 0.15 mm
Length: 80 mm
Impedance: 50 Ohms
Cable Type: 200 mm RF1.13
Technology: Cellular, LTE, MiMo
Application: Smart Meters, Femto / Pico base stations, Tracker Devices, Remote Monitoring, M2M, POS Terminals
Unit Weight: 500 mg
Cable Length: 213 mm
Polarization: Linear
Mounting Style: Adhesive Mount
Number of Bands: 6 Band
Center Frequency: 892 MHz, 1.85 GHz, 2.14 GHz
Mechanical Style: PCB Trace
Maximum Frequency: 2.69 GHz
Minimum Frequency: 824 MHz
Termination Style: Connector
Antenna Connector Type: IPEX MHF
Maximum Operating Temperature: + 85 C
Minimum Operating Temperature: - 40 C
Protocol - Cellular, NBIoT, LTE: 3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, DCS, PCS, WCDMA
