Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Gain: - 150 dBi, - 1.60 dBi, - 1.70 dBi, - 170 dBi, - 1.40 dBi
VSWR: 3.20:1, 1.95:1, 1.90:1, 2.10:1, 3.10:1
Style: T-Bar Flex
Width: 20 mm
Height: 0.15 mm
Length: 110 mm
Impedance: 50 Ohms
Cable Type: 100 mm RF1.13
Technology: Cellular, LTE, MiMo
Application: Smart meters, Network devices, Femto/Pico base stations, Telematics, Remote monitoring, Machine to Machine, POS (Point of Sale) terminals
Unit Weight: 500 mg
Cable Length: 112 mm
Polarization: Linear
Mounting Style: Adhesive Mount
Number of Bands: 5 Band
Center Frequency: 748 MHz, 892 MHz, 1.85 GHz, 2.35 GHz, 2.595 GHz
Mechanical Style: PCB Trace
Maximum Frequency: 2.69 GHz
Minimum Frequency: 698 MHz
Termination Style: Connector
Antenna Connector Type: IPEX MHF
Maximum Operating Temperature: + 85 C
Minimum Operating Temperature: - 40 C
Protocol - Cellular, NBIoT, LTE: 4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, DCS, PCS, WCDMA
