Khúc xạ kế đo độ mặn/ ngọt kỹ thuật số Anton Paar SmartRef (0-85 °Brix ; 0 – 50 PSU)
Dải đo
Chỉ số khúc xạ (RI) ở 20°C: 1.3330 – 1.5040
Độ Brix: 0° đến 85°
Nhiệt độ mẫu: 10 °C – 100 °C (50 °F – 212 °F)
Độ mặn (đơn vị PSU – Practical Salinity Units): 0 – 50
Độ mặn ppt (phần nghìn): 0 – 150
Độ mặn S.G. (20/20): 1.000 – 1.114
Độ chính xác
Chỉ số khúc xạ (RI): ±0.0003
Độ Brix: ±0.2°
Nhiệt độ: ±0.5 °C (±0.9 °F)
Độ mặn PSU: ±2
Độ mặn ppt: ±2
Độ mặn S.G. (20/20): ±0.002
Độ phân giải
Chỉ số khúc xạ (RI): 0.0001
Độ Brix: 0.1°
Nhiệt độ: 0.1 °C (0.1 °F)
Độ mặn PSU: 1
Độ mặn ppt: 1
Độ mặn S.G. (20/20): 0.001
Thông số khác
Thể tích mẫu: 0.4 mL
Thời gian đo: < 2 giây
Bù nhiệt độ tự động về 20 °C (ATC) – %Brix: 10 °C – 100 °C (50 °F – 212 °F)
Bù nhiệt độ tự động về 20 °C (ATC) – PSU, ppt, S.G. (20/20): 10 °C – 40 °C (50 °F – 104 °F)
Hệ điều hành hỗ trợ: Android và iOS
Dữ liệu vật lý
Kích thước (Dài x Rộng x Cao): 108 mm x 64 mm x 35 mm (4.3 in x 2.5 in x 1.4 in)
Trọng lượng (kèm pin): ~135 g (0.31 lbs)
Nguồn điện: 2 pin AAA 1.5V LR03 kiềm (đi kèm) hoặc pin AAA NiMH có thể sạc lại
Cấp bảo vệ vỏ thiết bị: IP66 theo tiêu chuẩn IEC 60529
Điều kiện môi trường hoạt động
Nhiệt độ môi trường: 10 °C – 40 °C (50 °F – 104 °F)
Độ ẩm không khí: 5% RH – 95% RH, không ngưng tụ
Thời lượng pin: khoảng 10,000 lần đo
Nhiệt độ bảo quản: 10 °C – 40 °C (50 °F – 104 °F)
Kết nối
Bluetooth™: Công nghệ năng lượng thấp
Băng tần: 2400 MHz – 2480 MHz
Công suất phát: tối đa 7.5 dBm (tối đa 5.6 mW)
Vật liệu cấu thành
Vùng tiếp xúc mẫu: Thép không gỉ và kính, vòng đệm FKM (O-ring)
Vỏ ngoài thiết bị: Nhựa PBT/PC chống cháy, đạt chuẩn UL94-V0
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi

