Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi

Dải đo
Chỉ số khúc xạ (RI) ở 20°C: 1.3330 – 1.5040
Độ Brix: 0° đến 85°
Nhiệt độ mẫu: 10 °C – 100 °C (50 °F – 212 °F)
Độ mặn (đơn vị PSU – Practical Salinity Units): 0 – 50
Độ mặn ppt (phần nghìn): 0 – 150
Độ mặn S.G. (20/20): 1.000 – 1.114
Độ chính xác
Chỉ số khúc xạ (RI): ±0.0003
Độ Brix: ±0.2°
Nhiệt độ: ±0.5 °C (±0.9 °F)
Độ mặn PSU: ±2
Độ mặn ppt: ±2
Độ mặn S.G. (20/20): ±0.002
Độ phân giải
Chỉ số khúc xạ (RI): 0.0001
Độ Brix: 0.1°
Nhiệt độ: 0.1 °C (0.1 °F)
Độ mặn PSU: 1
Độ mặn ppt: 1
Độ mặn S.G. (20/20): 0.001
Thông số khác
Thể tích mẫu: 0.4 mL
Thời gian đo: < 2 giây
Bù nhiệt độ tự động về 20 °C (ATC) – %Brix: 10 °C – 100 °C (50 °F – 212 °F)
Bù nhiệt độ tự động về 20 °C (ATC) – PSU, ppt, S.G. (20/20): 10 °C – 40 °C (50 °F – 104 °F)
Hệ điều hành hỗ trợ: Android và iOS
Dữ liệu vật lý
Kích thước (Dài x Rộng x Cao): 108 mm x 64 mm x 35 mm (4.3 in x 2.5 in x 1.4 in)
Trọng lượng (kèm pin): ~135 g (0.31 lbs)
Nguồn điện: 2 pin AAA 1.5V LR03 kiềm (đi kèm) hoặc pin AAA NiMH có thể sạc lại
Cấp bảo vệ vỏ thiết bị: IP66 theo tiêu chuẩn IEC 60529
Điều kiện môi trường hoạt động
Nhiệt độ môi trường: 10 °C – 40 °C (50 °F – 104 °F)
Độ ẩm không khí: 5% RH – 95% RH, không ngưng tụ
Thời lượng pin: khoảng 10,000 lần đo
Nhiệt độ bảo quản: 10 °C – 40 °C (50 °F – 104 °F)
Kết nối
Bluetooth™: Công nghệ năng lượng thấp
Băng tần: 2400 MHz – 2480 MHz
Công suất phát: tối đa 7.5 dBm (tối đa 5.6 mW)
Vật liệu cấu thành
Vùng tiếp xúc mẫu: Thép không gỉ và kính, vòng đệm FKM (O-ring)
Vỏ ngoài thiết bị: Nhựa PBT/PC chống cháy, đạt chuẩn UL94-V0