Bộ nguồn AC lập trình 1 pha/3 pha APM MST420VAC18000W (210V/420V, 18000VA, 1Φ/3Φ, 9U)
ĐẦU VÀO
Điện áp:
3 pha: 187–300 VAC; giảm công suất xuống 50% công suất định mức trong dải 340–460 VAC.
Dòng điện:
Tối đa 71 A (L-L)
Kết nối:
3 pha: L1, L2, L3, N, PE
Chỉ sử dụng cho 3 pha 4 dây kiểu Y / yêu cầu dây trung tính (Neutral).
Tần số: 45–65 Hz
Cầu chì (bên trong): 18 × T20A
Hệ số công suất: >0.98 (điện áp đầu vào định mức, tải đầy đủ)
Hiệu suất (tải đầy đủ, 50–5000 Hz/DC):
72.5% (định mức: 110 VAC)
81.8% (định mức: 220 VAC)
ĐẦU RA AC/DC
ĐẦU RA AC
Công suất đầu ra AC: 18.000 VA
Số pha: 1 pha / 3 pha
Hệ số đỉnh (Crest Factor – CF): ≤5
Điều chỉnh theo tải (Load Regulation – ALC = ON):
0.1% giá trị thực tế + 0.1% F.S. @ 10–1000 Hz, chế độ AC
0.1% giá trị thực tế + 0.2% F.S. @ 10–1000 Hz, chế độ AC + DC
0.1% giá trị thực tế + 0.1% F.S. + 0.2% × kHz × F.S. @ >1 kHz, chế độ AC
0.1% giá trị thực tế + 0.2% F.S. + 0.2% × kHz × F.S. @ >1 kHz, chế độ AC + DC
Có hiệu lực từ 5% đến 100% toàn thang đo, khi kết nối dây cảm biến (sense leads).
ĐẦU RA DC
Công suất đầu ra DC: 18.000 W
Điện áp DC:
Dải đo:
Dải thấp: ±270 VDC
Dải cao: ±540 VDC
AUTO: Tự động
Độ phân giải: 20 mV
Độ chính xác: ±(0.1% giá trị thực tế + 0.1% toàn thang đo); có hiệu lực:
Ở dải thấp: từ 5% toàn thang đo đến 270 VDC
Ở dải cao: từ 5% toàn thang đo đến 540 VDC
Khi kết nối dây cảm biến (sense leads).
HỆ SỐ CÔNG SUẤT
Dải đo: 0–1.000
Độ phân giải: 0.001
Độ chính xác: 2% F.S.
GÓC PHA (PHASE)
Phạm vi: 0–360,0°
Độ phân giải: 0.4°
Độ chính xác:
1° @ 10–100 Hz
2° @ 101–1200 Hz
3° @ 1201–2200 Hz
4° @ 2201–3200 Hz
5° @ 3201–4200 Hz
6° @ 4201–5000 Hz
SÓNG HÀI (HARMONIC)
Bậc 2–50
THÔNG SỐ CHUNG
Màn hình hiển thị:
Màn hình cảm ứng LCD màu 7"
Chức năng phím điều khiển:
Phím chuyển đổi (Switch key)
Núm xoay (Rotary Knob)
Cổng USB dùng để truyền dữ liệu và nâng cấp firmware.
Tay cầm lắp rack: Có
Quạt: Điều khiển theo nhiệt độ
Mạch bảo vệ:
OVP: Bảo vệ quá điện áp
OCP: Bảo vệ quá dòng
OPP: Bảo vệ quá công suất
OFP: Bảo vệ quá tần số
RMP: Bảo vệ/kiểm soát chức năng Ramp
Giao diện:
USB, RS232, RS485 (tiêu chuẩn)
GPIB & LAN, CAN (Optional)
ĐIỀU KIỆN MÔI TRƯỜNG
Nhiệt độ vận hành: 0°C đến 50°C
Nhiệt độ bảo quản: -20°C đến 70°C
Độ ồn của quạt: Tối đa 76,8 dB
Độ cao: 2000 m
Độ ẩm tương đối:
<95%, không ngưng tụ, ≤45°C
<80%, không ngưng tụ, ≤50°C
THÔNG SỐ CƠ KHÍ
Kích thước (R × C × S): 424 × 399 × 585 mm
Khối lượng thiết bị: 104 kg
* Thông số chi tiết xin vui lòng xem Datasheet
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi

