Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Đầu dò: nhấp nháy NaI(Tl) ø63x63 mm
Dải năng lượng: 50 keV – 3 MeV
Dải đo độ phóng xạ riêng:
131I: 3 – 4•10^5 Bq/l (Bq/kg)
134Cs: 3 – 1•10^5 Bq/l (Bq/kg)
137Cs: 3.7 – 1•10^5 Bq/l (Bq/kg)
40K: 50 – 2•10^4 Bq/l (Bq/kg)
226Ra: 10 – 1•10^4 Bq/l (Bq/kg)
232Th: 10 – 1•10^4 Bq/l (Bq/kg)
Hình đo – cốc Marinelli 0.5l (Hình học đo - Cốc Marinelli 0,5l (các phép đo được thực hiện trong cốc Marinelli 1l với mẫu có thể tích 0,5l):
134Cs: 5 – 1•10^5 Bq/l (Bq/kg)
137Cs: 5 – 1•10^5 Bq/l (Bq/kg)
40K: 70 – 2•10^4 Bq/l (Bq/kg)
Hình đo – bình loại phẳng 0.5l
131I: 20 – 4•10^5 Bq/l (Bq/kg)
134Cs: 20 – 1•10^5 Bq/l (Bq/kg)
137Cs: 20 – 1•10^5 Bq/l (Bq/kg)
40K: 200 – 2•10^4 Bq/l (Bq/kg)
Hình đo – bình "Denta" 0.1l
131I: 50 – 4•10^5 Bq/l (Bq/kg)
134Cs: 50 – 1•10^5 Bq/l (Bq/kg)
137Cs: 50 – 1•10^5 Bq/l (Bq/kg)
40K: 500 – 2•10^4 Bq/l (Bq/kg)
Giới hạn sai số tương đối thực phép đo độ phóng xạ riêng: ±20%
Dải mật độ mẫu đo: 0.1 – 3 g/cm 3
Số kênh ADC: 512
Phông thực cho cửa sổ 137Cs:<2 cps
Độ phân giải chuẩn tại 662 keV ( Cs): 8.5%
Độ phóng xạ đo được tối thiểu cho phép đo trong 1 giờ với sai số thống kê ±50% (P=0.95):
Hình đo – cốc Marinelli, 1l:
131I: 4 Bq/l (Bq/kg)
134Cs: 4 Bq/l (Bq/kg)
137Cs: 5.7 Bq/l (Bq/kg)
40K: 78 Bq/l (Bq/kg)
226Ra: 12 Bq/l (Bq/kg)
232Th: 10.4 Bq/l (Bq/kg)
Hình đo – cốc Marinelli 0.5l:
134Cs: 8 Bq/l (Bq/kg)
137Cs: 8 Bq/l (Bq/kg)
40K: 110 Bq/l (Bq/kg)
Hình đo – bình loại phẳng, 0.5l:
131I: 20 Bq/l (Bq/kg)
134Cs: 20 Bq/l (Bq/kg)
137Cs: 20 Bq/l (Bq/kg)
40K: 260 Bq/l (Bq/kg)
Hình đo – bình "Denta", 0.1l:
131I: 50 Bq/l (Bq/kg)
134Cs: 50 Bq/l (Bq/kg)
137Cs: 52 Bq/l (Bq/kg)
40K: 690 Bq/l (Bq/kg)
Thời gian đặt chế độ hoạt động: 10 min
Thời gian hoạt động liên tục: ≥24 h
Dải nhiệt độ hoạt động: 0°С - +40°С
Độ ẩm tương đối với nhiệt độ không khí ≤30 С không ngưng tụ: ≤75%
Kích thước tổng, trọng lượng (không bao gồm PC):
Đơn vị dò: ø97х350 mm, 2 kg
Đơn vị bảo vệ: ø600х700 mm, 125 kg
Bộ chuyển đổi USB-DU: 95x51x33 mm, 0.07 kg