Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi

Dải tần: 100Mhz
Rise time: 3.5ns
Tốc độ lấy mẫu: 1Gsa/s- 1 kênh, 500Msa/s- 2 kênh
Bộ nhớ sâu: 14Mpts
Đầu vào: DC,AC,GND
Trở kháng vào: 1 MΩ ± 2% || (22 pF ±3 pF)50 Ω ± 2%
Cách ly kênh: >40dB
Độ phân giải: 8bits
Độ nhạy: 500uV/div ~10V/div
Điện áp vào max: 400Vpk
Độ chính xác: ±3%: 5 mV/div to 10 V/div; ±4%: < 2 mV/div
Chế độ Trigger
Chế độ đo: Vpp, Vmax, Vmin, Vamp, Vtop, Vbase, Mean, Cmean,
Stdev, Cstd, Vrms, Crms, FOV, FPRE, ROV, RPRE,
Level@Trigger
Time: +SR, -SR, Period, Freq, +Width, -Width, Rise, Fall,
BWidth, +Duty, -Duty, Time@Mid
Giao tiếp: USB, LAN, Trigger out
- Chế độ phát xung
Dạng xung: Sine, Square, Ramp, Pulse, DC, Noise ,
Cardiac, Gaus Pulse, Exp Rise
Tốc độ lấy mẫu: 125 MSa/s
Dải tần: 25 MHz
Độ phân giải: 1 μHz
Độ chính xác: ±50 ppm
- Chế độ phân tích logic
Số kênh 16 kênh đầu vào số
Tốc độ lấy mẫu: 500Msa/s
Bộ nhớ sâu: 14Mpts/Ch
Điện áp vào max: 20Vpeak
Độ chính xác: 3%
Trở kháng vào: 100 kΩ || 8 pF
Tần số max: 60Mhz
Màn hình: 8” Color TFT-LCD, 800 x 480 Resolution
Nguồn điện: 100 to 240 VAC, CAT II, 50 VA Max, 45 Hz to 440 Hz
Kích thước: 4.8” x 7.2” x 13.4” (123 x 184 x 340 mm)
Khối lượng: 3.3Kg
Phụ kiện: Dây nguồn, chứng chỉ hiệu chuẩn, cáp USB, dây đo