Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi

Thông số hiệu suất:
Dải tần: 200 MHz
Rise Time: 1.7 ns
Kênh đầu vào: 4 kênh analog + EXT; 16 kênh digital đối với MSO
Tốc độ lấy mẫu: 2 GSa/s (chế độ xen kẽ); 1 GSa/s (chế độ không xen kẽ)
Hệ thống dọc:
Đầu nối vào: DC, AC, GND
Độ nhạy đầu vào:
1 MΩ: 500 µV/div ~ 10 V/div;
50 Ω: 500 µV/div ~ 1 V/div
Trở kháng đầu vào: 1 MΩ ± 2% hoặc 17 pF ± 2pF; 50 Ω: 50 Ω ± 1%
Điện áp đầu vào tối đa: 1 MΩ: ≤ 400 Vpk (DC + AC), DC to 10 kHz; 50 Ω: ≤ 5 Vrms, ± 10 Vpk
Hệ thống dọc:
Dải chu kì cơ sở (Time Base): 1 ns/div ~ 1000 s/div
Độ chính xác chu kì cơ sở: ± 1 ppm; ± 1 ppm sau 1 năm; ± 3.5 ppm sau 10 năm
Hiển thị:
Màn hình: Màn hình cảm ứng 10.1” TFT-LCD
Độ phân giải: 1024 x 600
Ngôn ngữ: tiếng Anh,Tây Ban Nha, Trung Phồn thể và giản thể, Pháp, Nhật, Đức, Nga, Ý, Bồ Đào Nha
Giao tiếp:
Mặt trước: USB 2.0 host x2, Probe compensation
Mặt sau:
USB 2.0 device, LAN: 100 Mbps
EXT trigger: EXT ≤ 1.5 Vrms, EXT/5 ≤ 7.5 Vrms
Đầu ra phụ: TRIG OUT 3.3 V LVCMOS; PASS/FAIL OUT 3.3 V TTL
Thông số chung:
Kích thước(W x H x D): 13.9" x 8.8" x 4.4" (352 x 224 x 111 mm)
Khối lượng: 8.6 lbs (3.9 kg)
Phụ kiện bao gồm: đầu đo (4), dây nguồn, cáp USB, giấy chứng nhận hiệu chuẩn
Phụ kiện optional: Rack mount kit (RK2560B)