For full functionality of this site it is necessary to enable JavaScript.
EMIN.VN
0
Product image

Thiết bị tạo xung và điều chỉnh độ trễ số BNC 765-4C (4CH; 800MHz; Jitter 4ps)

Model765-4C
Liên hệ
Thanh toán an toàn
Hỗ trợ chuyên nghiệp
Đổi trả dễ dàng
Giao hàng tận nơi

Số kênh: 4kênh

Chu kỳ xung:

• Dải: 5 ns đến 8 s

• Độ phân giải: 10 ps

• Độ jitter: 4 ps

Tần số xung tối đa: 800 MHz (chế độ Quad)

Độ chính xác: ±2 ppm

Chế độ xung: Đơn, đôi, ba, bốn xung; độ rộng ngoài

Độ rộng xung:

• Dải: 300 ps đến 8 s

• Độ phân giải: 10 ps

• Độ chính xác: ±0.1% + 30 ps

• Jitter: < 10 ps

Độ trễ xung:

• Dải: 0 ps đến 8 s

• Độ phân giải: 10 ps

• Độ chính xác: ±0.1% + 100 ps

Biên độ xung:

• Dải pk-pk: 10 mVpp đến 5 Vpp

• Độ phân giải: 4 mV (250 mVpp đến 5 Vpp)

• Độ phân giải: 1 mV (10 mVpp đến 250 mVpp)

Độ lệch DC (Baseline Offset):

• Dải: ±2.5 V điều chỉnh

• Độ phân giải: 2 mV

Thời gian sườn lên/xuống:

• (20% đến 80%): < 70 ps

• (10% đến 90%): < 95 ps (1 Vpp), < 105 ps (5 Vpp)

Độ vượt đỉnh (Overshoot): < 5%

Jitter giữa các kênh: < 10 ps

Trở kháng đầu ra: 50 Ω

Chế độ kích (Trigger): Đơn, liên tục, burst, gated

Trở kháng đầu vào trigger: 50 Ω hoặc 1 kΩ (chọn được)

Dải điện áp trigger:

• ±3.5 V (50 Ω)

• ±10 V (1 kΩ)

• Biên độ nhỏ nhất phát hiện: < 50 mVpp

Ngưỡng trigger:

• ±8 V

• Độ phân giải: 10 mV

• Độ chính xác: ±100 mV

Tần số trigger tối đa: 40 MHz

Độ rộng xung trigger tối thiểu: 1 ns

Jitter trigger: < 30 ps (Trig IN → Trig OUT) với tần số ≤ 15 MHz

Đầu vào clock tham chiếu:

• 10 MHz đến 100 MHz

• Trở kháng: 50 Ω (AC coupling)

• -5 dBm đến 4 dBm (sóng sine hoặc vuông, RT < 1 ns, duty 40%–60%)

Đầu ra clock tham chiếu:

• 10 MHz hoặc theo clock đầu vào

• Trở kháng: 50 Ω (DC coupling)

• Biên độ điều chỉnh: 0 – 1.25 V (50 Ω) / 0 – 2.5 V (Hi-Z)

Nguồn cấp: 100 – 240 VAC ±10%, 47 – 63 Hz

Công suất tiêu thụ: 120 W

Môi trường:

• Hoạt động: 5°C đến 40°C; 5% – 80% RH không ngưng tụ; 3,000 m

• Lưu trữ: -20°C đến 60°C; 5% – 95% RH không ngưng tụ; 12,000 m

Tiêu chuẩn EMC & an toàn: EN61010-1; EN 61326-1:2013

Phần cứng & phần mềm: Intel Celeron 2 GHz hoặc cao hơn; RAM 8 GB; SSD 120 GB; Windows 10; màn hình cảm ứng 7”; HDMI, VGA, USB, RS-232, LAN

Kích thước (W x H x D): 17.5 x 5.3 x 12.6 in [445 x 135 x 320 mm] (rack 19” – 3U)

Khối lượng: 21.7 lb [9.7 kg]

Datasheet


Cập nhật các ưu đãi mới nhất

Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.

Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụChính sách bảo mật của chúng tôi.

Hỗ trợ nhanh

Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi