Đồng hồ vạn năng số hiện sóng CEM AT-9996BT (1000VDC, 10A, ± 0.9%+5d)
Điện áp DC (Tối đa; Độ phân giải tối đa; Độ chính xác): 1000V; 0.1mV; ±(0.9% + 5d)
Điện áp AC (Tối đa; Độ phân giải tối đa; Độ chính xác): 1000V; 0.1mV; ±(1.5% + 5d)
Dòng điện DC (Tối đa; Độ phân giải tối đa; Độ chính xác): 10A; 0.1μA; ±(1.5% + 3d)
Dòng điện AC (Tối đa; Độ phân giải tối đa; Độ chính xác): 10A; 0.1μA; ±(1.8% + 5d)
Nhiệt độ (Tối đa; Độ phân giải tối đa; Độ chính xác):
-40°C-1000°C; 0.1°C/1°C; ±(3.0%)
-40°F-1832°F; 0.1°F/1°F; ±(3.0%)
Điện trở (Tối đa; Độ phân giải tối đa; Độ chính xác): 60MΩ; 0.1Ω; ±(1.0% + 2d)
Điện dung (Tối đa; Độ phân giải tối đa; Độ chính xác): 60mF; 0.01nF; ±(4.0% + 5d)
Tần số (Tối đa; Độ phân giải tối đa; Độ chính xác): 10MHz; 0.01Hz; ±(1.0% + 5d)
Tốc độ vòng quay (Tối đa; Độ chính xác):
600 ~ 4000RPM; ±(2.5%+4d)
600 ~ 12000RPM(x 10RPM);±(2.5%+4d)
Góc ngậm điện (Tối đa; Độ chính xác): 4CYL, 5CYL,6CYL, 8CYL; ±(2.5%+4d)
Chu kì nhiệm vụ (Tối đa; Độ chính xác): 0.1~99.9%; ±(2.0%+5d)
Chu kì (Tối đa; Độ chính xác): 60mS; ±(3.0%+5d)
Chiều rộng xung (Tối đa; Độ chính xác): 30mS; ±(3.0%+5d)
Kiểm tra diode và kiểm tra thông mạch: Có
Bluetooth: 4.0
Màn hình LCD màu TFT
Kích thước (HxWxD): 220mm x 96mm x 60mm
Trọng lượng: 631g
Phụ kiện:
Dây đo, pin AA 6x1,5V, que đo nhiệt độ loại K, phần mềm, gift box kèm hộp đựng.
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi

