Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi

Dải đo tối thiểu: Cặp dây cáp hoặc dây đồng trục > 5m, Dây cáp đơn > 10m
Dải đo tối đa
Dựa trên V.O.P của dây cáp kiểm tra
3.0km tại V.O.P≤99.9%, 2.4km tại V.O.P≤80.0%
2.0km tại V.O.P≤66.0%, 1.5km tại V.O.P≤50.0%
Lựa chọn dải đo: Điều chỉnh dải tự động
Độ chính xác: ±(2% giá trị đọc + 10cm)<100m, ±[2% giá trị đọc +20cm]≥100m
Độ phân giải: 0.01m<100m, 0.1m≥100m
Lựa chọn trở kháng: Điều khiển trở kháng đầu ra tự động
Cable Library: 20 kiểu dây cáp tiêu chuẩn
Vị trí bộ nhớ: 99 cho kiểu cáp thay đổi
Kiểu đầu kết nối: BNC, RJ45
Kích thước (HxWxD): 152mm x 61mm x 34mm
Trọng lượng: 230g
Phụ kiện: 02 x Pin AA, cáp USB, CD & Hộp đựng.
Datasheet
Features |
High accuracy and fast reflection. |
User friendly menu on screen |
Operation for easy-to use |
Automatic output impedance control |
Auto-Zero and Auto Range |
Large TFT Color LCD Display |
Auto-Sensitivity allows for closer matching to a wide range of cables under test. Only V.O.P. Settings required |
Measuring capability of the V.O.P. of a sample cable |
99 internal memory locations store up to 99 traces for future analysis |
