For full functionality of this site it is necessary to enable JavaScript.
EMIN.VN
0
Product image

Ampe kìm AC/DC CEM DT-3347 (AC/DC-1000A/600V)

ModelDT-3347
Xuất xứChina
Bảo hành12 tháng
Liên hệ
Thanh toán an toàn
Hỗ trợ chuyên nghiệp
Đổi trả dễ dàng
Giao hàng tận nơi

Chức năng: Dải đo tối đa - Độ chính xác cơ bản - Độ phân giải tối đa

Dòng điện DC: 1000A ; ±(2.5%+5d) ; 10mA

Dòng điện AC: 1000A ; ±(3.0%+4d) ; 10mA

Điện áp DC: 600V ; ±(0.8%+2d) ; 0.1mV

Điện áp AC: 600V ; ±(1.0%+4d) ; 0.1mV

Điện trở: 40MΩ ; ±(1.0%+4d) ; 0.1Ω

Dung kháng: 40mF ; ±(3.0%+5d) ; 0.01nF

Tần số: 4kHz ; ±(1.2%+3d) ; 0.01MHz

Nhiệt độ: 1000ºC/ 1832ºF ; ±(3.0%+5d) ; 1ºC/ºF

Kích thước (H x W x D): 229mm x 80mm x 49mm

Trọng lượng: 303g


Phụ kiện: Cáp đo, Hộp đựng, Pin 9V, 02 x Pin “AAA” (3340) & Đầu đo nhiệt độ (DT 3341/3342/3343/3343T/3345/3347/3347W), Cáp USB & Phần mềm(DT-3347W)

Datasheet


Features

DT-3340

DT-3341

DT-3343

DT-3343T

DT-3345

DT-3347

DT-3347W

True RMS measurements

Digital display counts

2000

4000

4000

4000

4000

4000

4000

AC/DC Current

AC

AC

AC/DC

AC/DC

AC

AC/DC

AC/DC

1.2” (30mm) Clamp jaw opening

*

*

*

*

*

*

Electronic overload protection

*

*

*

*

*

*

*

Continuity buzzer & Diode check

*

*

*

*

*

*

*

Data Hold function

*

*

*

*

*

*

*

Analog Bargraph/segments

*

*

*

*

Peak Hold function

*

*

*

DCA Zero function

*

*

*

*

MAX Hold function

*

Auto Power Off

*

*

*

*

*

*

Low battery indication

*

*

*

*

*

*

*

USB interface

*

Wireless transmitter

915MHz

Communication Distance

≤ 100m

Function

Max. Range

Basic Accuracy

Max. Resolution

DT-3340

DT-3341

DT-3343

DT-3343T

DT-3345

DT-3347

3347W

Current DC

1000A

±(2.5%+5d)

10mA

*

*

*

*

*

*

Current AC

1000A

±(3.0%+4d)

10mA

*

*

*

Voltage DC

600V

±(0.8%+2d)

0.1mV

*

*

*

*

*

*

Voltage AC

600V

±(1.0%+4d)

0.1mV

*

*

*

*

*

*

Resistance

40MΩ

±(1.0%+4d)

0.1Ω

20M

*

*

*

*

*

Capacitance

40mF

±(3.0%+5d)

0.01nF

100µF

100µF

100µF

*

*

Frequency

10MHz

±(1.2%+3d)

0.01MHz

*

100kHz

100kHz

4kHz

4kHz

Duty Cycle

99.90%

±(1.2%+3d)

0.10%

*

*

Temperature

1000ºC/ 1832ºF

±(3.0%+5d)

1ºC/ºF

*

*

*

*

*

Cập nhật các ưu đãi mới nhất

Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.

Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụChính sách bảo mật của chúng tôi.

Hỗ trợ nhanh

Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi