Máy kiểm tra cách điện CEM DT-6505 (True RMS, DC/AC-1000V, 60Ω)
Đo vạn năng
Chức năng: Dải đo tối đa ; Độ phân giải tối đa ; Độ chính xác cơ bản
Điện áp DC: 1000V ; 0.1V ; ±(0.06% giá trị đọc ﹢4 chữ số)
Điện áp AC: 1000V ; 0.1V ; ±(1.0% giá trị đọc ﹢30 chữ số)
Dòng điện DC: 10A ; 0.001A ; ±(1.0% giá trị đọc ﹢3 chữ số)
Dòng điện AC: 10A ; 0.001A ; ±(1.5% giá trị đọc ﹢30 chữ số)
Điện trở: 40MΩ ; 0.0001MΩ ; ±(0.3% giá trị đọc ﹢4 chữ số)
Tần số: 40MHz ; 0.01MHz ; ±(0.1% giá trị đọc ﹢1 chữ số)
Chế độ làm việc: 0.1 to 99.9% ; 0.01% ; ±(1.2% giá trị đọc ﹢2 chữ số)
Nhiệt độ
﹣50 ~ 1200℃ ; 0.1℃ ; ±(1.0% giá trị đọc ﹢2.5℃)
﹣58 ~ 2192℉ ; 0.1℉ ; ±(1.0% giá trị đọc ﹢4.5℉)
4-20 m A: ﹣25 to 125% ; 0.01% ; ±50 chữ số
Kiểm tra cách điện
Giới hạn điện áp ; Dải đo ; Độ phân giải tối đa ; Độ chính xác ; Dòng kiểm tra ; Dòng ngắn mạch
125V(0%~10%) ; 0.125~4000MΩ ; 0.001MΩ±(2%+10) ; 1mA tại tải 125kΩ ; ≤1mA
250V(0%~10%) ; 0.250~4000MΩ ; 0.001MΩ±(2%+10) ; 1mA tại tải 250kΩ ; ≤1mA
500V(0%~10%) ; 0.500~4000MΩ ; 0.001MΩ±(2%+10) ; 1mA tại tải 1500kΩ ; ≤1mA
1000V(0%~0%) ; 1.000~4000MΩ ; 0.001MΩ±(3%+10) ; 1mA tại tải 1MΩ ; ≤1mA
Đo Micro-ohm
Điện trở
Dải đo ; Độ phân giải tối đa ; Độ chính xác ; Dòng kiểm tra
60mΩ ; 1μΩ ; ±(0.25%+25μΩ) ; 10A
600mΩ ; 10μΩ ; ±(0.25%+250μΩ) ; 1A
6Ω ; 100μΩ ; ±(0.25%+2.5mΩ) ; 100mA
60Ω ; 1mΩ ; ±(0.25%+25mΩ) ; 10mA
Kích thước (HxWxD): 217mm x 110mm x 48mm
Trọng lượng: 631g
Phụ kiện:
Cáp đo, 06 x Pin 1.5V AAA, Đầu đo nhiệt độ kiểu K, Phần mềm và Hộp đựng
Datasheet
Features |
Rugged, utility hard case |
Auto power off to save battery power |
True-RMS |
CAT III 1000V, CAT IV 600V measurement category |
Blutooth interface |
Complete with 4-wire cables with Kelvin clip connectors, test leads, rechargeable Li-Polymer battery, AC adapter/ charger & software. |
Insulation Tester |
Save both time and money with Automatic calculation of Polarization Index and Dielectric Absorption Ratio |
Slim probes designed with test button |
200 mA Continuity |
Compare function (pass/fail) for fast repeatitive tests |
Insulation test voltages 125V, 250V, 500V, 1000V |
Insulation test: 0.001MΩ to 4000MΩ |
Auto discharge of capacitive voltage |
Insulation test smoothing reading |
K-type thermocouple |
Micro-ohm Meter |
4 ranges with 3 sub-ranges in each current range |
Measurement of resistive and inductive materials |
Auto or Manual ranging, 10A maximum test current |
Cable length measurement (feet or meters) |
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi

