Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi

Đo áp suất
Độ chính xác: ±0.3%FSO (25°C)
Độ lặp lại: ±0.2% (Max.±0.5% FSO)
Độ tuyến tính/Độ trễ: ±0.29% FSO
Dải đo áp suất: ±5000Pa
Áp suất tối đa: 10psi
Thời gian phản hồi: 0.5 Seconds typical
Báo vượt quá dải đo: OL
Báo dưới dải đo: -OL
Đơn vị/Dải đo/Độ phân giải:
PSI/0.7252/0.0001
mbar/50.00/0.01
inH2O/20.07/0.01
mmH2O/509.8/0.1
Pa/5000/0.1Pa
Tốc độ gió
Dải đo / Độ phân giải / Độ chính xác Tốc độ gió
m/s(m/giây): 1-80.000 / 0.001 / ±2.5% giá trị đọ tại 10.00m/s
ft/min(feet/phút): 200-15733/ 1 / Hàm của tốc độ và kích thước ống
km/h(km/giờ): 3.5-288.0 / 0.1 / Hàm của tốc độ và kích thước ống
MPH(m/giây): 2.25-178.66 / 0.01 / Hàm của tốc độ và kích thước ống
Knots(hải lý/giờ): 2.0-154.6 / 0.1 / Hàm của tốc độ và kích thước ống
Dải đo / Độ phân giải Dòng khí
CFM: 0-99.999ft3/min / 0.0001~100
CMM: 0-99.999m3/min / 0.001~100
Dải đo / Độ phân giải / Độ chính xác Nhiệt độ
°C: 0 ~ 50.0°C / 0.1 / ±1.0°C
°F: 32.0 ~ 122.0°F / 0.1 / ±2.0°F
Kích thước(HxWxD): 212mm x 78mm x 51mm
Khối lượng: 338g
Phụ kiện: Pin 9V, cáp USB, phần mềm, ống pitot, AC adaptor, hộp đựng gift box


