Máy kiểm tra điện áp CEM DT-9233 (LED 12V~1000V AC/DC, LCD 6V~1000V AC/DC)
LEDs
Dải đo điện áp
12 V ~ 600 V ac/dc
12 V ~ 1000 V ac/dc
Độ phân giải: ±12V,24V,50V,120V,230V,400V,690V,1000V
Dải đo tần số: 0/40Hz ~ 400 Hz
Thời gian hồi đáp: ≤0.5 giây
Tự động khởi động: ≥12V ac/dc
LCD
Dải đo điện áp: 6V ~ 1000V ac/dc
Độ phân giải: ±1V
Dung sai: ±(3%rdg + 5digits)
Dải đo tần số: 0/40Hz ~ 400 Hz
Thời gian hồi đáp: ≤1 giây
Tự động khởi động: ≥6V ac/dc
Phát hiện điện áp: Tự động
Phát hiện phân cực: Toàn dải
Phát hiện dải: Tự động
Dòng đỉnh tổng trở tải trong: Max 3.5mA tại 1000 V 200 kΩ/1s<3.5mA(không RCD ngắt)
Thời gian làm việc: Khoảng thời gian = 30 giây
Thời gian phục hồi: Thời gian phục hồi =240 giây
Tải ngắt: ﹣7 kΩ
Dòng đỉnh: Is(tải) = 150mA
RCD ngắt: I = 30mA at 230V
Kiểm tra tính liên tục: 0 ~ 400kΩ
Độ chính xác: Điện trở danh định ﹢50%
Dòng kiểm tra: ≤5 μ A
Kiểm tra pha 1 cực: 100V ac ~ 1000V ac
Dải đo tần số: 50Hz ~ 400Hz
Hiển thị từ trường quay
Dải đo điện áp (LEDs): 100V ~ 1000V(pha - đất)
Dải đo tần số: 50 Hz ~ 60Hz
Đo điện trở: 0Ω ~ 1999Ω
Độ phân giải: 1Ω
Dung sai: ±(5%rdg + 10 digits) tại 20℃
Hệ số nhiệt: ±5 digits/10K
Dòng kiểm tra: ≤30μA
Kích thước (HxWxD): 240mm x 78mm x 30mm
Trọng lượng: 237g
Phụ kiện
02 x Pin AAA và Hộp đựng.
Datasheet
Features | ||||
9230 | 9231 | 9232 | 9233 | |
Complies with EN 61243-3:2014 | * | * | * | |
LED Indication Range: 12 V to 600 V dc and ac | * | * | ||
LED Indication Range: 12 V to 1000 V dc and ac | * | * | * | |
Independent ELV indicator LED, indicates if >50 V ac/120 V dc is present even in the event of no battery power or main circuit failure | * | * | * | * |
LCD Indication Range: 6 V to 1000 V dc and ac | * | * | ||
Resistance Measurement: LCD 3½ digit (0 to 1999 Ω/1Ω resolution) | * | * | ||
LCD Backlight Display HOLD: Freeze/unfreeze display with voltage or resistance measurement | * | * | ||
Fixed Impedance ~200 kΩ (≤3.5 mA @ 1000 V) | * | * | * | |
Switchable Load by 2 pushbuttons (30 mA @ 230 V) | * | * | * | |
Vibration During Load (when 2 switchable load pushbuttons are pushed) | * | * | * | |
Single-Pole Phase Test (also operates with gloves) | * | * | * | |
Rotary Field Direction (also operates with gloves) | * | * | * | |
Continuity Test / Diode Test | * | * | * | |
Fashlight | * | * | * | |
Beeper for Continuity/Phase/ACV | * | * | * | * |
19 mm Probe Tip distance when docked | * | * | * | * |
CAT III 1000 V / CAT IV 600 V | * | * | * | * |
IP64 | * | * | * |
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi

