Đồng hồ vạn năng CEM DT-9660D (DC/AC-1000V,10A)
Dải đo
DC Điện áp (V): 400mV/4V/40V/400V/1000V ; ±(0.5%+1)
AC Điện áp (V): 400mV/4V/40V/400V/1000V ; ±(1.0%+3)
DC Dòng điện (A): 400μA/4000μA/40mA/400mA/4A/10A ; ±(1%+2)
AC Dòng điện (A): 400μA/4000μA/40mA/400mA/4A/10A ; ±(1.2%+5)
Điện trở (Ω): 400Ω/4KΩ/40KΩ/400KΩ/4MΩ/40MΩ ; ±(1%+2)
Dung kháng (F): 40nF/400nF/4μF/40μF/400μF/4000μF ; ±(3%+5)
Tần số (Hz): 10Hz-10MHz ; ±(0.1%+4)
Nhiệt độ (℃): ﹣40℃~1000℃ ; ±(1.2%+3)
Nhiệt độ (F): ﹢40°F~1382°F ; ±(1.2%+4)
Kích thước (HxWxD): 180mm x 82mm x 57mm
Trọng lượng: 255g
Phụ kiện
Pin 9V, Cáp đo, Đầu đo nhiệt độ 9660D & Hộp đựng
Datasheet
Features |
| 9660D | 9660T | 9660T-BT |
Display Count |
| 4000 | 4000 | 4000 |
Auto Range |
| * | * | * |
True RMS |
| * | * | |
Bandwidth(Hz) |
| 45Hz~400Hz | 50Hz~400Hz | 50Hz~400Hz |
Duty Cycle | 0.1~99.9% | * | * | * |
Diode |
| * | * | * |
Auto Power Off | Around 15 Minutes | 30 Minutes | * | * |
Continuity Buzzer |
| * | * | * |
Low Battery Indication | ≤7.5V | * | * | * |
Data Hold |
| * | * | * |
Relative Mode |
| * | * | * |
MAX/MIN |
| * | * | |
Peak Value |
| |||
Bluetooth interface with Meterbox iMM software |
| * | ||
LCD Backlight |
| * | * | * |
Analogue Bar Graph |
| 41 | 41 | |
Input Protection |
| * | * | * |
Input Impedance for DCV | Around 10MΩ | * | * | * |
IP67 Waterproof | * | * | * |
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi

