Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi

Chức năng: Dải đo - Dải đo - Độ chính xác (50/60Hz) - Độ chính xác (40~1kHz)
Dòng điện AC
200mA ; 0.1mA ; ±(1.5%+10d) ; ±(3.0%+10d)
2A ; 1mA ; ±(1.5%+10d) ; ±(3.0%+10d)
20A ; 10mA ; ±(1.5%+10d) ; ±(3.0%+10d)
200A ; 100mA ; ±(2.0%+10d) ; ±(3.5%+10d)
1000A ; 1A ; ±(5.5%+10d) ; ±(10%+10d)
Điện áp AC: 600V ; 0.1V ; ±(1.0%+5d) ;
Điện áp DC: 600V ; 0.1V ; ±(1.0%+5d) ;
Điện trở: 600Ω ; 0.1Ω ; ±(1.0%+5d) ;
Kiểm tra tính liên tục: Ngưỡng 40Ω, Còi báo 2KHz
Kích thước dây dẫn: Φ68mm max.
Tần số hồi đáp: 40Hz-1kHz
Ảnh hưởng lên trường điện từ phân tán ngoài Φ15mm 100A: 10mA AC max.
Ứng dụng đạt chuẩn: IEC 61010-1 CAT.Ш 600V IEC 61010-2-032
Kích thước (H x W x D): 250mm x 113mm x 45mm
Trọng lượng: 490g
Phụ kiện: Hộp đựng, Pin 9V & Cáp đo
Datasheet
Features |
Large tranceformer jaws of 68mm diameter makes it possible to clamp on all three or four wires (3 phases) together for leakage current measurement. |
Frequency filter switch to eliminate the effect of the harmonics. |
Measurement from mA up to AC 1000A |
True RMS enables an accurate measurement for distorted waveforms. |
Peak hold function |
Data hold function: Allows for easy reading in dimly light or hard-to-reach locations |
Large LCD display with backlight |
International safety standard IEC61010-1 CAT.III 600V |