Máy kiểm tra cách điện tích hợp đo vạn năng CEM DT-9985RF (True RMS, AC/DC-1000V, 4000MΩ)
Đo vạn năng
Chức năng: Dải đo tối đa - Độ phân giải - Độ chính xác cơ bản
Điện áp DC: 1000V ; 0.1V ; ±(0.06% giá trị đọc + 4chữ số)
Điện áp AC: 1000V ; 0.1V ; ±(1.0% giá trị đọc + 30 chữ số)
Dòng điện DC: 10A ; 0.001A ; ±(1.0% giá trị đọc + 3 chữ số)
Dòng điện AC: 10A ; 0.001A ; ±(1.5% giá trị đọc + 30chữ số)
Điện trở: 40MΩ ; 0.0001MΩ ; ±(0.3% giá trị đọc + 4 chữ số)
Tần số: 40MHz ; 0.01MHz ; ±(0.1% giá trị đọc + 1 chữ số)
Chế độ làm việc: 0.1 ~ 99.90% ; 0.01% ; ±(1.2% giá trị đọc + 2 chữ số)
Nhiệt độ: -50 ~ 1200°C/ -58 ~ 2192°F ; 0.1°C / 0.1°F ; ±(1.0% giá trị đọc + 2.5°C/4.5°F)
4-20mA%: -25 ~ 125% ; 0.01% ; ±50 chữ số
Cách điện
Giới hạn điện áp: 125V (0% ~10%)
Dải đo - Độ phân giải - Độ chính xác
0.125~4.000MΩ ; 0.001MΩ ; ±(2%+10)
4.001~40.00MΩ ; 0.01MΩ ; ±(2%+10)
40.01~400.0MΩ ; 0.1MΩ ; ±(4%+5)
400.1~4000MΩ ; 1MΩ ; ±(5%+5)
Dòng kiểm tra: 1mA tại Tải 125kΩ
Dòng ngắn mạch: ≤1mA
Giới hạn điện áp: 250V (0% ~10%)
Dải đo - Độ phân giải - Độ chính xác
0.250~4.000MΩ ; 0.001MΩ ; ±(2%+10)
4.001~40.00MΩ ; 0.01MΩ ; ±(2%+10)
40.01~400.0MΩ ; 0.1MΩ ; ±(3%+5)
400.1~4000MΩ ; 1MΩ ; ±(4%+5)
Dòng kiểm tra: 1mA tại Tải 250kΩ
Dòng ngắn mạch: ≤1mA
Giới hạn điện áp: 500V (0% ~10%)
Dải đo - Độ phân giải - Độ chính xác
0.500~4.000MΩ ; 0.001MΩ ; ±(2%+10)
4.001~40.00MΩ ; 0.01MΩ ; ±(2%+10)
40.01~400.0MΩ ; 0.1MΩ ; ±(2%+5)
400.1~4000MΩ ; 1MΩ ; ±(4%+5)
Dòng kiểm tra: 1mA tại Tải 1500kΩ
Dòng ngắn mạch: ≤1mA
Giới hạn điện áp: 1000V (0% ~0%)
Dải đo - Độ phân giải - Độ chính xác
1.000~4.000MΩ ; 0.001MΩ ; ±(3%+10)
4.001~40.00MΩ ; 0.01MΩ ; ±(2%+10)
40.01~400.0MΩ ; 0.1MΩ ; ±(2%+5)
400.1~4000MΩ ; 1MΩ ; ±(4%+5)
Dòng kiểm tra: 1mA tại Tải 1MΩ
Dòng ngắn mạch: ≤1mA
Kích thước (HxWxD): 220mm x 96.5mm x 60.5mm
Trọng lượng: 631g
Phụ kiện:
Cáp đo, 06 x Pin AA, Đầu đo nhiệt độ kiểu K, Dây cáp USB & Phần mềm (model 9985RF/9986) & Hộp đựng
Datasheet
Features | DT-9985 | DT-9985RF | DT-9986 |
Save both time and money with Automatic calculation of Polarization Index and Dielectric Absorption Ratio | * | ||
200 mA Continuity | * | ||
Compare function (pass/fail) for fast repeated tests | * | ||
Insulation test voltages 125V, 250V, 500V, 1000V | * | * | * |
Insulation test: 0.001MΩ to 4000MΩ | * | * | * |
Auto discharge of capacitive voltage | * | * | * |
Insulation test smoothing reading | * | * | * |
Min/Max function | * | * | * |
K-type thermocouple | * | * | * |
Rugged, utility hard case | * | * | * |
Auto power off to save battery power | * | * | * |
True-RMS | * | * | * |
Large LCD display with backlight | * | * | * |
CAT III 1000V, CAT IV 600V measurement category | * | * | * |
IP67 Waterproof and Auto Power Off | * | * | * |
Wireless USB interface | * | * |
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi

