Máy đo khoảng cách laze CEM LDM-220 (0.05 ~ 120m, Camera 5Mega pixel)
Dải đo: 0.05 ~ 120m (0.15ft ~ 328.0ft)
Độ chính xác đo: Tiêu chuẩn ±1.5mm (±0.06in)
Đơn vị hiển thị nhỏ nhất: 1mm
Đơn vị đo: m, in, ft
Lớp laze: Lớp II 635nm, <1mW
Dải Bluetooth: 10m
Camera Pixels: 5Mega
Dải do đường tròn: 0-360°
Độ chính xác đo đường tròn: ±2°
Dải đo cảm biến độ nghiêng: ±65°
Độ chĩnh xác đo độ nghiêng: ±0.5°
Chống văng/Bảo vệ chống bụi: IP54
Lưu trữ lịch sử đo: 100
Kiểu bàn phím: Siêu mềm (Tuổi thọ dài)
Nhiệt độ làm việc: -10℃ ~ 50℃ (14℉ ~ 122℉)
Nhiệt độ lưu trữ: -20℃ ~ 70℃ (4℉ ~ 158℉)
Tuổi thọ pin: Lên tới 5,000 lần đo
Chế độ laze tự động tắt: Sau 0.5phút
Chế độ thiết bị tự động tắt: Sau 3 phút
Kích thước (HxWxD): 140mm x 55mm x 35mm
Trọng lượng: 145g
Phụ kiện
02 x Pin 1.5V AA & Hộp đựng
Datasheet
Features | LDM-180 | LDM-200 | LDM-220 |
2.4" TFT 320x240 Pixels Color LCD Display | * | * | |
Built-in Camera | * | ||
Images (JPEG) & Video (3GP) | * | ||
Micro SD Memory Card & Datalogger Function | * | ||
Electrical Compass | * | * | |
Angle Measurement Using Tilt Sensor (±65°) | * | * | |
Area, Volume Calculations | * | * | * |
Indirect Measurement Using Pythagoras | * | * | * |
Addition/Subtraction | * | * | * |
Continuous Measurement | * | * | * |
Min/Max Distance Tracking | * | * | * |
Timer (self-triggering) | * | * | * |
Laser Continuous | * | * | * |
Stake-out Function | * | * | * |
Display Illumination and Multi-line Display | * | * | * |
Buzzer Indication | * | * | * |
Multifunctional Endpiece | * | * | * |
Bluetooth Interface | * | * | * |
Meterbox iLDM & Cloud Service | * | * | * |
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi

