Máy đo khoảng cách laze CEM LDM-65 (0.05 ~ 65m)
Dải đo: 0.05 ~ 65m/0.15ft ~ 213.2ft
Độ chính xác đo: Tiêu chuẩn ±1.5mm (±0.06in)
Đơn vị hiển thị nhỏ nhất: 1mm
Đơn vị đo: m, in, ft
Lớp laze: Lớp II 635nm, <1mW
Chống văng/Bảo vệ chống bụi: IP54
Lưu trữ lịch sử đo: 20
Kiểu bàn phím: Siêu mềm (Tuổi thọ dài)
Nhiệt độ làm việc: -10℃ ~ 50℃ (14℉ ~ 122℉)
Nhiệt độ lưu trữ: -20℃ ~ 60℃ (4℉ ~ 140℉)
Tuổi thọ pin: Lên tới 4,000 kết quả đo
Pin: Kiểu AAA 2x1.5V
Chế độ laze tự động tắt: Sau 0.5 phút
Chế độ thiết bị tự động tắt: Sau 3 phút
Kích thước (HxWxD): 115mm x 48mm x 28mm
Trọng lượng: 135g
Phụ kiện
02 x Pin 1.5V AAA & Hộp đựng
Datasheet
Features | LDM-40H | LDM-50H/ LDM-100 | LDM-60H | LDM-70H | LDM-80H | LDM-100H | LDM-110H | LDM-35 | LDM-65 |
Measuring Range | 40m (131.2ft) | 50m (164.2ft) | 60m (196.8ft) | 70m (229.6ft) | 80m (262.4ft) | 100m (328.0ft) | 110m (360.8ft) | 35m (114.0ft) | 65m (213.2ft) |
Area, Volume Calculations | * | * | * | * | * | * | * | * | * |
Indirect Measurement Using Pythagoras | * | * | * | * | * | * | * | * | * |
Addition/Subtraction | * | * | * | * | * | * | * | * | * |
Continuous Measurement | * | * | * | * | * | * | * | * | * |
Min/Max Distance Tracking | * | * | * | * | * | * | * | * | * |
Display Illumination and Multi-line Display | * | * | * | * | * | * | * | * | * |
Buzzer Indication | * | * | * | * | * | * | * | * | * |
Enhanced Outdoor Performance | * | * | * | * | * | * | * | ||
±1.5mm High Accuracy | * | * | * | * | * | * | * |
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi

