Máy đo công suất kỹ thuật số CHROMA 66204 (4CH, 600Vrms, 20Arms, 12kW)
Số kênh: 4
Các tham số đo: V, Vpk, I, Ipk, Is, W, VA, VAR, PF, CFi, F, THD V, THD I, E.
Điện áp
Dải đo: 15V/30V/60V/150V/300V/600Vrms (CF=2 ), 6 range, HV option up to 1800Vrms
Độ chính xác:
DC, 10Hz to 1kHz : 0.1% RD + 0.08% RNG
1kHz to 10kHz : (0.1+0.05 x kHz)% RD + 0.08% RNG
Độ chính xác sóng hài
DC, 10Hz to 1kHz : 0.1% RD + 0.08% RNG
1kHz to 10kHz : (0.1+0.05 x kHz)% RD + 0.08% RNG
Trở kháng vào: 4MΩ
Dòng điện AC/DC
Dải đo: 5mA/20mA/50mA/200mA/500mA/2A/5A/20Arms (CF=4)
Độ chính xác
DC, 10Hz to 1kHz : 0.1% RD + 0.1% RNG
1kHz to 10kHz : (0.1+0.05 x kHz)% RD + 0.1% RNG
Độ chính xác sóng hài
10Hz to 1kHz : 0.1% RD + 0.1% RNG
1kHz to 10kHz : (0.1+0.05 x kHz)% RD + 0.1% RNG
Độ chính xác dòng DC: 0.1% RD + 0.1% RNG
Công suất
Dải đo: 75mW ~ 12kW (48 ranges)
Độ chính xác:
47Hz to 63Hz : 0.1% RD + 0.1% RNG
1KHz to 10KHz : (0.1+0.1 x kHz)% RD + 0.18% RNG
Độ chính xác hệ số công suất: 0.001 + (15ppm / PF) × Hz
Tần số
Dải đo: DC, 10Hz ~ 10kHz
Độ chính xác: 0.06% RD
Nguồn tham chiếu tần số: Voltage Source
Khác
Độ phân giải hiển thị: 5 chữ số
Tốc độ cập nhật hiển thị: 0.25 sec / 0.5 sec / 1 sec / 2 sec
Nguồn cấp: 100~240V ±10%, 50/60Hz
Giao tiếp: GPIB + USB or CAN + USB
Nhiệt độ hoạt động: 0˚C ~ 40˚C
Nhiệt độ lưu trữ: -40˚C ~ 85˚C
An toàn & EMC: CE (include EMC & LVD)
Kích thước (C x R x S): 133 x 212 x 420 mm
Trọng lượng: Khoảng 8.5 kg
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi

