Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Lưu lượng (m³/phút): 85
Điện áp (V/Hz): 380/50
Công suất máy nén (kW): 15
Lưu lượng nước làm mát tuần hoàn (m³/giờ): 25.5 (12.4)
Đường kính ống khí vào/ra: DN150
Đường kính ống nước ngưng tụ: ZG2
Trọng lượng (kg): 1600
Kích thước (Dài × Rộng × Cao) (mm): 2740x1380x1960
Nhiệt độ khí vào: ≤ 80°C (khuyến nghị ≤ 45°C)
Phương pháp làm mát: Làm mát bằng nước (Water-cooling)
Áp suất khí vào: 4 ~ 13 bar
Nhiệt độ nước làm mát vào: ≤ 32°C
Áp suất nước làm mát vào: 2 ~ 4 bar
Độ sụt áp: ≤ 0.3 bar
Điểm sương: 2 ~ 10°C
Môi chất lạnh: R22
*) m³/phút được đo tại áp suất 1.0 Bar(a), nhiệt độ môi trường 20℃ và độ ẩm tương đối 0%.
Thông số kỹ thuật có thể thay đổi mà không cần thông báo trước.